Ổn định việc làm nông thôn ảnh hưởng thu nhập thế nào?
- Ổn định việc làm nông thôn nên được hiểu như thế nào?
- Việc làm ổn định tác động đến thu nhập hộ qua những cơ chế nào?
- Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy mối liên hệ này ra sao?
- Vì sao việc làm ổn định chưa chắc tạo ra thu nhập cao?
- Đa dạng nguồn việc giúp thu nhập hộ ổn định hơn như thế nào?
- Đánh giá mức ổn định việc làm của một hộ nông thôn bằng cách nào?
Một công việc tương đối ổn định giúp hộ duy trì dòng tiền đều hơn, giảm những giai đoạn thiếu hụt thu nhập và có điều kiện lập kế hoạch chi tiêu, đầu tư sản xuất hoặc tích lũy. Ngược lại, việc làm mang tính thời vụ, thiếu việc làm hoặc thường xuyên gián đoạn khiến tổng thu nhập trong năm dễ biến động, ngay cả khi tiền công của một số thời điểm không thấp.
Điểm quan trọng là ổn định không đồng nghĩa với thu nhập cao. Một hộ có thể duy trì việc làm quanh năm nhưng vẫn có thu nhập thấp nếu hoạt động đó có năng suất thấp hoặc mức trả công thấp. Do đó, tác động tích cực nhất xuất hiện khi tính ổn định đi cùng năng suất lao động, chất lượng công việc và sự đa dạng của nguồn thu.
Ổn định việc làm nông thôn nên được hiểu như thế nào?
Ở cấp hộ gia đình, mức độ ổn định của việc làm có thể được nhận diện thông qua một số đặc điểm: thành viên có việc tương đối liên tục trong năm, ít rơi vào tình trạng thiếu việc làm, số ngày hoặc số giờ làm không biến động quá lớn, nguồn thu từ lao động có khả năng duy trì và rủi ro mất việc hoặc mất đầu ra không quá cao.
Khái niệm này đặc biệt quan trọng ở nông thôn vì “có việc làm” chưa chắc đồng nghĩa với “có đủ việc làm”. Hoạt động nông nghiệp phụ thuộc vào mùa vụ, thời tiết, giá nông sản và chu kỳ sản xuất; còn một bộ phận lao động ngoài nông nghiệp làm việc phi chính thức, không có hợp đồng hoặc phụ thuộc vào nhu cầu thuê lao động ngắn hạn.
Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy quý I/2025, tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động ở khu vực nông thôn Việt Nam là 2,21%, cao hơn mức 0,98% của khu vực thành thị. Con số này cho thấy vấn đề của thị trường lao động nông thôn không chỉ nằm ở thất nghiệp mà còn ở khả năng duy trì đủ khối lượng việc làm.
Một chỉ báo khác là việc làm phi chính thức. Năm 2023, Việt Nam có khoảng 33,3 triệu lao động phi chính thức, tương ứng 64,9% tổng số người có việc làm. Tổng cục Thống kê cũng nhận định các công việc phi chính thức thường gắn với tình trạng bấp bênh và thiếu ổn định.
Vì vậy, khi đánh giá ổn định việc làm của hộ nông thôn cần xem đồng thời ba yếu tố: tính liên tục của công việc, lượng việc làm thực tế và độ chắc chắn của nguồn thu, thay vì chỉ căn cứ vào trạng thái “đang có việc”.

Việc làm ổn định tác động đến thu nhập hộ qua những cơ chế nào?
Ảnh hưởng đầu tiên nằm ở số kỳ tạo thu nhập trong năm. Hai lao động có cùng mức thu nhập một ngày nhưng người có việc 250 ngày sẽ tạo tổng thu nhập khác đáng kể so với người chỉ có việc 150 ngày. Vì thế, tính ổn định có thể làm tăng thu nhập hộ ngay cả khi đơn giá tiền công không thay đổi.
Cơ chế thứ hai là giảm biến động của dòng tiền. Khi việc làm được duy trì đều, hộ dễ dự tính nguồn tiền cho thực phẩm, học hành, y tế, vật tư sản xuất và các nghĩa vụ tài chính. Với việc làm gián đoạn, hộ có thể trải qua những tháng thu nhập khá nhưng vẫn gặp khó khăn trong các giai đoạn nông nhàn hoặc khi nhu cầu thuê lao động giảm.
Cơ chế thứ ba liên quan đến khả năng tích lũy. Dòng thu nhập có tính liên tục giúp hộ có nhiều cơ hội dành một phần thu nhập cho tiết kiệm hoặc tái đầu tư. Ngược lại, khi thu nhập liên tục bị gián đoạn, khoản tiền kiếm được trong thời kỳ có việc thường phải bù đắp cho những tháng thiếu việc, khiến khả năng hình thành vốn của hộ suy giảm.
Cơ chế thứ tư là giảm mức độ phụ thuộc vào các cú sốc đơn lẻ. Nếu sinh kế của cả hộ phụ thuộc hoàn toàn vào một mùa vụ, một loại cây trồng hoặc một nguồn thuê lao động, một cú sốc có thể đồng thời làm giảm việc làm và giảm thu nhập. Khi hộ có nguồn việc ổn định hơn hoặc kết hợp nhiều hoạt động tạo thu nhập, tác động của một nguồn thu bị suy giảm có thể được bù một phần bởi nguồn khác.
Nghiên cứu về việc làm nông thôn của FAO cho thấy việc nâng chất lượng việc làm nông thôn có quan hệ với hiệu quả sản xuất nông nghiệp và có thể trở thành một kênh quan trọng hỗ trợ giảm nghèo nông thôn. Điều này cho thấy chất lượng và tính ổn định của việc làm không chỉ ảnh hưởng đến tiền công hiện tại mà còn liên quan đến năng lực tạo thu nhập của hoạt động sản xuất.
Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy mối liên hệ này ra sao?
Dữ liệu thị trường lao động Việt Nam cho thấy khu vực nông thôn vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể về thu nhập.
Năm 2023, thu nhập bình quân tháng của người lao động cả nước đạt khoảng 7,1 triệu đồng. Người lao động khu vực thành thị đạt khoảng 8,7 triệu đồng/tháng, trong khi khu vực nông thôn đạt khoảng 6,2 triệu đồng/tháng. Nếu chỉ xét lao động làm công hưởng lương, mức tương ứng là khoảng 8,9 triệu đồng ở thành thị và 7,2 triệu đồng ở nông thôn.
Khoảng cách còn thể hiện rõ theo ngành. Cũng trong năm 2023, thu nhập bình quân của lao động trong nông, lâm nghiệp và thủy sản khoảng 4,1 triệu đồng/tháng, thấp hơn mức bình quân chung của thị trường lao động.
Những con số này cho thấy có hai vấn đề cần tách biệt.
Thứ nhất, duy trì được việc làm giúp bảo vệ dòng thu nhập của hộ trước nguy cơ không có việc hoặc thiếu việc.
Thứ hai, việc làm ổn định nhưng nằm trong ngành có năng suất và mức trả công thấp vẫn có thể chỉ tạo ra mức thu nhập khiêm tốn.
World Bank từng ghi nhận quá trình chuyển dịch việc làm tại Việt Nam từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ có vai trò quan trọng trong tăng năng suất và tiền lương. Báo cáo về tương lai việc làm của Việt Nam cũng lưu ý một lượng lớn lao động vẫn tập trung trong nông hộ gia đình, hộ kinh doanh hoặc việc làm không có hợp đồng, những nhóm thường gắn với năng suất, thu nhập và mức độ bảo vệ lao động thấp hơn.
Một nghiên cứu khác của World Bank về nghèo đói và thịnh vượng chung tại Việt Nam cho thấy thu nhập của hộ nông thôn ngày càng không chỉ dựa vào nông nghiệp; tại thời điểm nghiên cứu, nông nghiệp chỉ còn đóng góp khoảng 41% thu nhập nông thôn. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy các nguồn thu ngoài nông nghiệp đã trở thành một phần đáng kể trong cấu trúc sinh kế của hộ.
Do đó, đối với hộ nông thôn, khả năng tiếp cận việc làm tương đối ổn định ngoài mùa vụ nông nghiệp có thể quan trọng không kém việc cải thiện chính hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Vì sao việc làm ổn định chưa chắc tạo ra thu nhập cao?
Sai lầm phổ biến là xem “ổn định việc làm” và “thu nhập cao” như hai khái niệm tương đương.
Trên thực tế, thu nhập của hộ có thể hình dung đơn giản bằng:
Thu nhập lao động = mức thu nhập trên một đơn vị thời gian × lượng thời gian có việc
Tính ổn định chủ yếu tác động vào vế thứ hai. Một người có việc đều hơn sẽ giảm số ngày hoặc số tháng không tạo được thu nhập. Nhưng nếu mức tiền công hoặc năng suất của công việc quá thấp, tổng thu nhập vẫn có giới hạn.
Ví dụ, việc sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ có thể được duy trì qua nhiều năm và vì thế mang tính ổn định về sinh kế. Tuy nhiên, thu nhập vẫn có thể thấp nếu năng suất đất thấp, quy mô sản xuất nhỏ, giá trị sản phẩm thấp hoặc giá đầu ra biến động.
Điều tương tự xảy ra với một công việc phi nông nghiệp thường xuyên nhưng mức trả công thấp. Hộ sẽ có dòng tiền dễ dự đoán hơn, song mức sống chưa chắc cải thiện mạnh.
ILO cũng chỉ ra rằng việc làm phi chính thức thường đi kèm những hạn chế về thu nhập, điều kiện làm việc và bảo trợ xã hội. Trong bối cảnh Việt Nam, đây là lý do không nên đánh giá chất lượng việc làm chỉ dựa trên việc một người “có việc thường xuyên”.
Vì thế, tác động của ổn định việc làm đến thu nhập nên được xem theo hai chiều:
· Ổn định giúp bảo vệ và duy trì thu nhập
· Năng suất và mức trả công quyết định thu nhập có thể tăng đến mức nào
Một hộ đạt cả hai yếu tố mới có khả năng cải thiện thu nhập bền vững hơn.
Đa dạng nguồn việc giúp thu nhập hộ ổn định hơn như thế nào?
Đối với nhiều hộ nông thôn, giải pháp không nhất thiết là rời bỏ nông nghiệp hoàn toàn mà là xây dựng danh mục nguồn thu ít phụ thuộc vào cùng một rủi ro.
Một hộ có thể vừa sản xuất nông nghiệp, vừa có một thành viên làm công hưởng lương, một thành viên kinh doanh nhỏ hoặc tham gia hoạt động dịch vụ. Khi sản xuất nông nghiệp giảm thu vì thời tiết hoặc giá nông sản, nguồn tiền công ngoài nông nghiệp có thể giúp duy trì một phần dòng tiền của hộ.
Dữ liệu quốc tế của World Bank cho thấy đa dạng hóa nguồn thu là hiện tượng phổ biến ở các hộ nông thôn. Trong nhóm quốc gia được nghiên cứu, các hộ có điều kiện kinh tế tốt hơn thường tham gia nhiều hơn vào hoạt động phi nông nghiệp và việc làm hưởng lương ngoài nông nghiệp.
Tuy nhiên, đa dạng hóa không tự động đồng nghĩa với ổn định. Nếu hộ cùng lúc tham gia ba công việc đều thời vụ và bấp bênh, số nguồn thu tăng nhưng rủi ro tổng thể chưa chắc giảm nhiều.
Giá trị thực sự xuất hiện khi các nguồn việc có chu kỳ và rủi ro khác nhau. Chẳng hạn, sản xuất nông nghiệp mang tính mùa vụ được bổ sung bằng một nguồn tiền công tương đối đều hoặc một hoạt động kinh doanh tạo doanh thu ngoài thời gian cao điểm của sản xuất.
Do đó, điều quan trọng không chỉ là “có bao nhiêu nguồn thu” mà còn là các nguồn thu có cùng lúc mất đi khi xảy ra cú sốc hay không.
Đánh giá mức ổn định việc làm của một hộ nông thôn bằng cách nào?
Thay vì chỉ hỏi “hộ có bao nhiêu người đang làm việc?”, có thể đánh giá sâu hơn bằng một nhóm chỉ báo đơn giản.
Trước hết là số tháng có việc trong năm. Một công việc tồn tại liên tục 10–12 tháng thường tạo dòng tiền dễ dự báo hơn công việc chỉ tập trung vào một vài mùa cao điểm.
Tiếp theo là mức biến động thu nhập giữa các tháng. Nếu tổng thu nhập cả năm tương đối khá nhưng chênh lệch rất lớn giữa mùa cao điểm và mùa thấp điểm, hộ vẫn có rủi ro thanh khoản.
Chỉ báo thứ ba là tỷ trọng thu nhập phụ thuộc vào nguồn việc dễ gián đoạn nhất. Nếu 80–90% nguồn thu của hộ tập trung vào một hoạt động chịu ảnh hưởng mạnh bởi mùa vụ hoặc thị trường, mức độ dễ tổn thương sẽ cao hơn hộ có cấu trúc thu nhập cân bằng.
Thứ tư là chất lượng của quan hệ việc làm. Việc làm có lịch làm tương đối rõ, tiền công ổn định, hợp đồng hoặc cơ chế bảo vệ lao động thường có khả năng tạo dòng thu nhập chắc chắn hơn công việc thuê theo ngày và phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu tức thời.
Cuối cùng cần xem thu nhập trên mỗi đơn vị lao động. Đây là bước giúp tránh kết luận sai rằng việc làm càng ổn định thì thu nhập càng tốt. Một công việc có thể rất đều nhưng năng suất quá thấp; khi đó mục tiêu không phải chỉ giữ công việc hiện tại mà còn cần nâng năng suất hoặc bổ sung nguồn việc có giá trị cao hơn.
Cách đánh giá phù hợp nhất vì thế là kết hợp ba câu hỏi: Có đủ việc không? Việc có duy trì đều không? Và mỗi đơn vị việc làm tạo ra bao nhiêu thu nhập?
Mức độ ổn định của việc làm ảnh hưởng mạnh đến thu nhập hộ nông thôn thông qua khả năng duy trì số ngày công, giảm thời gian thiếu việc, tạo dòng tiền đều và hạn chế tác động của các cú sốc sinh kế. Dữ liệu Việt Nam cho thấy khu vực nông thôn vẫn có tỷ lệ thiếu việc làm cao hơn thành thị và mức thu nhập lao động thấp hơn, trong khi việc làm phi chính thức còn chiếm tỷ trọng lớn.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần việc làm ổn định là thu nhập hộ sẽ cao. Tính ổn định chủ yếu giúp giữ cho dòng thu nhập không bị đứt quãng, còn mức thu nhập dài hạn phụ thuộc thêm vào năng suất, tiền công, chất lượng công việc và cơ cấu nguồn thu. Vì vậy, đối với hộ nông thôn, trạng thái thuận lợi nhất không chỉ là “có việc quanh năm” mà là có việc đủ ổn định, tạo giá trị đủ cao và không phụ thuộc quá mức vào một nguồn thu dễ tổn thương.
