Trình độ lao động nông thôn ảnh hưởng việc làm thế nào?
- Trình độ cao hơn mở rộng phạm vi việc làm mà lao động nông thôn có thể tiếp cận
- Trình độ có thể giúp chuyển từ việc làm phi chính thức sang việc làm ổn định hơn
- Vì sao trình độ lao động có thể làm tăng thu nhập?
- Vì sao có trình độ cao hơn nhưng thu nhập chưa chắc tăng tương ứng?
- Trình độ nào tạo giá trị rõ nhất cho lao động nông thôn?
- Khoảng cách trình độ là một bất lợi riêng của thị trường lao động nông thôn
- Nâng trình độ thế nào để thực sự cải thiện việc làm và thu nhập?
Bối cảnh nông thôn khiến mối quan hệ này đặc biệt quan trọng. Sáu tháng đầu năm 2026, khu vực nông thôn vẫn chiếm khoảng 31,9 triệu trong tổng số 52,6 triệu lao động có việc làm của Việt Nam. Trong khi đó, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng hoặc chứng chỉ của cả nước mới đạt 29,7%; riêng quý II/2026 là 29,8%. Điều này cho thấy nâng cao trình độ vẫn là một mắt xích đáng kể trong quá trình cải thiện chất lượng việc làm, dù bản thân đào tạo không thể tạo việc làm nếu thiếu nhu cầu tuyển dụng.
Trình độ cao hơn mở rộng phạm vi việc làm mà lao động nông thôn có thể tiếp cận
Tác động đầu tiên của trình độ là mở rộng tập hợp công việc mà người lao động đủ điều kiện đảm nhận. Một lao động chỉ có kinh nghiệm sản xuất thủ công thường bị giới hạn ở các công việc giản đơn hoặc những nghề có yêu cầu đầu vào thấp. Khi có kiến thức phổ thông tốt hơn, kỹ năng nghề hoặc chứng chỉ chuyên môn, họ có thể tiếp cận thêm các vị trí vận hành máy, kỹ thuật, dịch vụ, bán hàng, logistics, chế biến, sửa chữa hay những công việc có quy trình và tiêu chuẩn rõ ràng.
Cơ chế này không đơn giản là “có bằng thì dễ xin việc”. Doanh nghiệp tuyển người để thực hiện một nhóm nhiệm vụ cụ thể. Vì vậy, trình độ chỉ tạo lợi thế khi nó làm tăng khả năng thực hiện những nhiệm vụ doanh nghiệp đang cần. Nghiên cứu của World Bank về nhu cầu kỹ năng tại Việt Nam cho thấy nhà tuyển dụng không chỉ tìm kỹ năng kỹ thuật theo nghề mà còn chú ý tới khả năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và các năng lực nhận thức khác.
Trình độ cũng có thể giúp người lao động dịch chuyển khỏi những công việc dễ gia nhập nhưng giá trị gia tăng thấp. World Bank ghi nhận quá trình chuyển từ nông nghiệp sang việc làm phi nông nghiệp của Việt Nam gắn với vai trò hỗ trợ của giáo dục và các kỹ năng nền tảng.
Điểm cần lưu ý là tỷ lệ có việc làm cao không đồng nghĩa với chất lượng việc làm cao. Ở nông thôn, người lao động có thể tương đối dễ tham gia một hoạt động tạo thu nhập quy mô hộ gia đình nhưng vẫn thiếu cơ hội vào việc làm chính thức, ổn định hoặc có năng suất cao. ILO từng nhận định tỷ lệ tham gia lực lượng lao động ở nông thôn có thể cao hơn thành thị một phần vì người dân dễ tham gia các hoạt động tạo thu nhập, nhưng nhiều hoạt động trong số đó mang tính phi chính thức.

Trình độ có thể giúp chuyển từ việc làm phi chính thức sang việc làm ổn định hơn
Một lợi ích quan trọng khác của trình độ là tăng khả năng bước vào việc làm chính thức, nơi người lao động thường có hợp đồng, cơ chế tiền lương rõ hơn và khả năng tiếp cận các chế độ bảo vệ lao động tốt hơn.
Nghiên cứu của ILO về việc làm phi chính thức tại Việt Nam xác định giáo dục là một yếu tố quan trọng đối với quá trình chuyển từ việc làm phi chính thức sang chính thức. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một giới hạn rất đáng chú ý: lao động phi chính thức ở nông thôn có ít cơ hội việc làm chính thức hơn lao động ở đô thị. Năm 2018, gần 62% việc làm phi chính thức ở nông thôn vẫn thuộc khu vực nông nghiệp, so với khoảng 22% ở thành thị.
Điều đó giải thích vì sao hai lao động có trình độ tương đương có thể nhận được kết quả rất khác nhau. Người sống gần khu công nghiệp, trung tâm dịch vụ hoặc cụm sản xuất có thể sử dụng kỹ năng mới ngay. Người ở một địa bàn mà phần lớn việc làm vẫn nằm trong sản xuất hộ gia đình có thể không tìm thấy vị trí tương ứng.
Nói cách khác:
Trình độ làm tăng khả năng đáp ứng một cơ hội việc làm, nhưng cơ cấu kinh tế địa phương quyết định cơ hội đó có tồn tại hay không.
Đây là giới hạn quan trọng khi đánh giá hiệu quả đào tạo lao động nông thôn. Đào tạo mà không gắn với doanh nghiệp, ngành nghề phát triển tại địa phương hoặc khả năng dịch chuyển của lao động có thể tạo ra bằng cấp nhưng chưa chắc tạo được chuyển dịch việc làm.
Vì sao trình độ lao động có thể làm tăng thu nhập?
Trình độ tác động tới thu nhập thông qua nhiều tầng chứ không chỉ qua việc người sử dụng lao động “trả tiền cho bằng cấp”.
Trước hết, kỹ năng có thể làm năng suất lao động cao hơn. Một người biết vận hành thiết bị, áp dụng quy trình kỹ thuật, tính toán đầu vào, kiểm soát chất lượng hoặc sử dụng công nghệ thường có khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn trong cùng một đơn vị thời gian. Khi thị trường có nhu cầu với những năng lực đó, một phần giá trị tăng thêm có thể chuyển thành tiền lương hoặc thu nhập cao hơn.
Thứ hai, trình độ tạo điều kiện chuyển sang nhóm nghề có mức trả công cao hơn. Đây là một cơ chế rất quan trọng ở nông thôn: lợi ích của học tập không nhất thiết xuất hiện dưới dạng “làm cùng nghề nhưng được tăng lương”, mà có thể đến từ việc người lao động chuyển từ sản xuất giản đơn sang kỹ thuật, chế biến, công nghiệp hoặc dịch vụ.
Thứ ba, trình độ có thể nâng khả năng tiếp cận khu vực chính thức. Nghiên cứu của ILO công bố năm 2025 về lợi tức giáo dục tại Việt Nam xem xét đồng thời mối quan hệ giữa trình độ, thu nhập và quá trình chuyển sang việc làm chính thức. Dữ liệu được phân tích cho thấy việc làm chính thức tăng từ 27,8% số lao động năm 2016 lên 33,1% năm 2022, đồng thời lợi tức thu nhập của giáo dục khác nhau đáng kể giữa các trình độ và giữa khu vực chính thức với phi chính thức.
Vì vậy, không có một tỷ lệ tăng thu nhập cố định áp dụng cho mọi lao động nông thôn khi trình độ tăng lên. Hiệu quả phụ thuộc vào ngành nghề, loại hình việc làm, địa bàn, kinh nghiệm, giới tính, khả năng dịch chuyển và đặc biệt là mức độ phù hợp giữa kỹ năng với nhu cầu thị trường.
Vì sao có trình độ cao hơn nhưng thu nhập chưa chắc tăng tương ứng?
Một cách hiểu dễ sai là cho rằng học càng cao thì thu nhập sẽ tự động cao hơn. Trên thực tế, trình độ là một yếu tố quan trọng nhưng không phải điều kiện duy nhất.
Kỹ năng không phù hợp với công việc
Một chứng chỉ có giá trị thấp nếu kỹ năng được đào tạo không phải thứ doanh nghiệp hoặc thị trường địa phương cần. Khi đó, người lao động có thể vẫn phải làm công việc không sử dụng chuyên môn, khiến phần đầu tư cho đào tạo chưa chuyển thành năng suất và tiền lương.
ILO năm 2025 cũng cho thấy lợi tức giáo dục tại Việt Nam không đồng nhất giữa các nhóm lao động và khu vực việc làm. Điều này củng cố nhận định rằng giá trị kinh tế của trình độ phụ thuộc vào nơi và cách kỹ năng được sử dụng, chứ không chỉ vào cấp bằng.
Địa phương thiếu việc làm phù hợp
Đây là rào cản đặc biệt quan trọng tại nông thôn. Một lao động có kỹ năng kỹ thuật nhưng sống ở nơi không có doanh nghiệp cần kỹ năng đó sẽ phải lựa chọn giữa làm công việc dưới trình độ, tự tạo việc làm hoặc dịch chuyển sang nơi khác.
Dữ liệu ILO về lao động phi chính thức cho thấy chính yếu tố địa lý làm giảm khả năng chuyển sang việc làm chính thức của lao động nông thôn.
Nhiều việc làm nông thôn vẫn mang tính tự sản tự tiêu hoặc quy mô hộ
Cấu trúc việc làm cũng giới hạn khả năng chuyển trình độ thành tiền lương. Cục Thống kê cho biết trong sáu tháng đầu năm 2026, hơn 4 triệu người làm công việc tự sản tự tiêu; lao động nông thôn chiếm 89,6% nhóm này. Đây là dấu hiệu cho thấy một bộ phận đáng kể lao động nông thôn vẫn hoạt động ngoài những thị trường việc làm mà tiền lương được xác lập rõ ràng.
Do đó, muốn tăng thu nhập bền vững, nâng trình độ cần đi cùng khả năng chuyển người lao động sang hoạt động có năng suất và giá trị thị trường cao hơn.
Trình độ nào tạo giá trị rõ nhất cho lao động nông thôn?
Không có một cấp học duy nhất phù hợp cho tất cả lao động. Giá trị của từng loại trình độ phụ thuộc vào điểm xuất phát và công việc mục tiêu.
Với người còn thiếu kỹ năng nền tảng, khả năng đọc hiểu, tính toán và tiếp nhận hướng dẫn kỹ thuật rất quan trọng. Những kỹ năng này tạo nền móng để học nghề, vận hành công nghệ và thích ứng khi quy trình sản xuất thay đổi. World Bank đánh giá kỹ năng đọc và tính toán đã đóng vai trò hỗ trợ quá trình chuyển lao động Việt Nam từ nông nghiệp năng suất thấp sang việc làm phi nông nghiệp năng suất cao hơn.
Với người muốn chuyển nhanh sang một nghề cụ thể, đào tạo nghề có lợi thế khi chương trình bám sát vị trí tuyển dụng. Giá trị nằm ở khả năng thực hiện công việc — chẳng hạn vận hành thiết bị, sửa chữa, chế biến, kỹ thuật sản xuất — chứ không đơn thuần ở việc hoàn thành khóa học.
Với những công việc chuyên môn và kỹ thuật cao hơn, trình độ cao đẳng hoặc đại học có thể mở những nhóm nghề mà lao động không có chuyên môn khó tiếp cận. Tuy nhiên, lợi tức vẫn phụ thuộc vào ngành học và khả năng sử dụng kiến thức trong thực tế; nghiên cứu ILO cho thấy mức sinh lợi của giáo dục ở Việt Nam khác nhau theo cấp trình độ và loại hình việc làm.
Vì thế, tiêu chí quan trọng không phải “học càng lâu càng tốt”, mà là “trình độ nào giúp người lao động đáp ứng một nhu cầu việc làm có thật và tạo ra năng suất cao hơn”.
Khoảng cách trình độ là một bất lợi riêng của thị trường lao động nông thôn
Nông thôn không chỉ khác đô thị về số lượng doanh nghiệp mà còn có lịch sử chênh lệch đáng kể về tiếp cận đào tạo. Chẳng hạn, số liệu quý I/2021 cho thấy tỷ lệ lao động có bằng hoặc chứng chỉ từ sơ cấp trở lên tại thành thị là 40,7%, trong khi nông thôn chỉ 17,8%, tức thành thị cao hơn khoảng 2,3 lần. Đây là số liệu lịch sử chứ không phải mức hiện tại, nhưng nó minh họa quy mô khoảng cách về vốn kỹ năng từng tồn tại giữa hai khu vực.
Những dấu hiệu bất lợi vẫn có thể thấy trong dữ liệu gần đây. Quý II/2026, tỷ lệ thanh niên 15–24 tuổi không có việc làm và cũng không tham gia học tập, đào tạo ở nông thôn là 11,5%, so với 7,8% tại thành thị.
Khoảng cách này có thể tạo thành một vòng lặp: trình độ thấp giới hạn lựa chọn nghề; lựa chọn nghề hẹp khiến thu nhập thấp; thu nhập thấp lại làm giảm khả năng đầu tư cho đào tạo tiếp theo. Phá vỡ vòng lặp vì thế cần tác động đồng thời vào kỹ năng và cơ hội sử dụng kỹ năng.
Nâng trình độ thế nào để thực sự cải thiện việc làm và thu nhập?
Đối với lao động nông thôn, hiệu quả đào tạo nên được đánh giá từ đầu bằng câu hỏi: học xong sẽ làm được công việc nào và ai đang cần công việc đó?
Một chương trình đào tạo có khả năng tạo kết quả tốt hơn khi xuất phát từ nhu cầu của doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở sản xuất và ngành nghề đang phát triển trong khu vực. Sau đó mới xác định kỹ năng cần học, thời lượng đào tạo và loại chứng nhận phù hợp. Cách tiếp cận này giảm nguy cơ đào tạo một nghề mà thị trường địa phương không hấp thụ được.
Việc đào tạo cũng cần ưu tiên cả ba nhóm năng lực:
· Kỹ năng nền tảng: Đọc hiểu, tính toán và khả năng học tiếp
· Kỹ năng nghề: Năng lực thực hiện đúng một công việc cụ thể
· Kỹ năng bổ trợ: Kỹ năng số, giao tiếp, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và thích ứng
Những nhóm năng lực này phù hợp với nhận định của World Bank về nhu cầu đồng thời đối với kỹ năng kỹ thuật, nhận thức và hành vi trong thị trường lao động Việt Nam.
Cuối cùng, cần theo dõi kết quả bằng những chỉ tiêu vượt ra ngoài số người được cấp chứng chỉ: tỷ lệ có việc sau đào tạo, tỷ lệ làm đúng nghề, mức tăng thu nhập, khả năng chuyển sang việc làm chính thức và thời gian duy trì việc làm. Đây mới là cách phân biệt giữa đào tạo đã hoàn thành và đào tạo thực sự tạo giá trị trên thị trường lao động.
Trình độ lao động nông thôn ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập chủ yếu bằng cách mở rộng nhóm nghề có thể tiếp cận, nâng năng suất, hỗ trợ chuyển từ việc làm giản đơn hoặc phi chính thức sang những công việc có giá trị cao hơn. Các nghiên cứu của ILO và World Bank đều cho thấy giáo dục, kỹ năng và khả năng chuyển đổi việc làm có mối liên hệ chặt chẽ.
Tuy nhiên, trình độ không tự động tạo ra thu nhập. Ở nông thôn, hiệu quả còn phụ thuộc mạnh vào cơ cấu ngành nghề, số lượng việc làm chính thức, khả năng đi lại hoặc dịch chuyển và mức độ phù hợp giữa kỹ năng được đào tạo với nhu cầu thực tế. Vì vậy, nâng cao trình độ chỉ phát huy đầy đủ tác dụng khi được gắn với một con đường việc làm cụ thể, thay vì chỉ đặt mục tiêu tăng số bằng cấp hoặc chứng chỉ.
