Việc làm thời vụ nông thôn ảnh hưởng đến hộ thế nào?
- Thu nhập tăng nhưng thường tập trung vào mùa cao điểm
- Dòng tiền biến động làm đời sống kinh tế kém ổn định
- Thiếu việc ngoài mùa có thể kéo giảm thu nhập thực tế
- Việc làm thời vụ giúp hộ đa dạng hóa nguồn sinh kế
- Rủi ro tăng khi việc làm mang tính phi chính thức
- Hộ ổn định hơn khi chủ động phân bổ thu nhập theo mùa
Đây cũng là lý do cần phân biệt tăng thu nhập với ổn định thu nhập. Một hộ có thể kiếm được khoản tiền khá lớn trong một vài tháng nhưng vẫn gặp khó khăn về kinh tế nếu phần còn lại của năm thiếu việc làm, phát sinh chi tiêu bất thường hoặc phải vay để duy trì sinh hoạt. Vì vậy, ảnh hưởng thực sự của việc làm thời vụ phụ thuộc vào mức độ hộ có thể biến khoản thu theo mùa thành nguồn lực tài chính sử dụng được quanh năm.
Thu nhập tăng nhưng thường tập trung vào mùa cao điểm
Tác động dễ nhận thấy nhất của việc làm thời vụ là tạo thêm thu nhập trong những giai đoạn nhu cầu lao động tăng mạnh. Trong sản xuất nông nghiệp, nhu cầu nhân công thường tập trung vào các khâu như gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch hoặc sơ chế. Ngoài nông nghiệp, lao động nông thôn cũng có thể tham gia xây dựng, dịch vụ, chế biến hoặc các công việc ngắn hạn khác trong những khoảng thời gian nông nhàn.
Cơ chế kinh tế ở đây tương đối rõ: hộ gia đình chuyển phần thời gian lao động chưa được sử dụng thành thu nhập tiền mặt. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những hộ mà sản xuất tự cung tự cấp hoặc canh tác quy mô nhỏ không tạo đủ tiền mặt để trang trải học phí, y tế, điện nước, vật tư sản xuất và các khoản chi khác.
Các nghiên cứu về sinh kế nông thôn cho thấy đa dạng hóa nguồn thu là hiện tượng phổ biến, chứ không phải ngoại lệ. FAO ghi nhận thu nhập của hộ nông thôn có thể đến đồng thời từ sản xuất nông nghiệp, lao động làm thuê và nhiều hoạt động phi nông nghiệp; sự kết hợp này một phần phản ánh tính mùa vụ của hoạt động sản xuất.
Tại Việt Nam, quá trình này thể hiện khá rõ trong cơ cấu thu nhập nông thôn. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới cho thấy đóng góp của nông nghiệp vào thu nhập hộ nông thôn đã giảm xuống khoảng 41% vào năm 2016, trong khi tiền lương và tiền chuyển về trở thành những nguồn thu tăng nhanh. Tỷ lệ người làm công hưởng lương ở khu vực nông thôn cũng tăng từ 28% năm 2013 lên 38% vào quý I/2018.
Vì vậy, việc làm thời vụ có thể đóng vai trò như một “cầu nối thu nhập”: hộ vẫn duy trì sản xuất nông nghiệp nhưng tranh thủ bán sức lao động khi thị trường có nhu cầu. Lợi ích này lớn nhất khi việc làm xuất hiện đúng vào thời gian nông nhàn và không làm giảm khả năng chăm sóc hoặc thu hoạch sản xuất chính của hộ.

Dòng tiền biến động làm đời sống kinh tế kém ổn định
Thu nhập thời vụ không đồng nghĩa với dòng tiền đều đặn. Nếu phần lớn tiền công chỉ xuất hiện trong một vài tháng, hộ phải sử dụng khoản thu cao điểm để trang trải cho cả những tháng ít hoặc không có việc.
Đây là khác biệt quan trọng giữa mức thu nhập tính theo năm và khả năng duy trì chi tiêu theo tháng. Hai hộ có thể có tổng thu nhập năm tương đương nhưng mức độ ổn định rất khác nhau nếu một hộ nhận thu nhập đều còn hộ kia nhận phần lớn tiền trong thời gian ngắn.
Tính mùa vụ tạo ra ba áp lực chính. Thứ nhất, hộ phải dự trữ tiền cho giai đoạn thấp điểm. Thứ hai, các khoản chi không thể trì hoãn như thực phẩm, học hành, khám chữa bệnh hoặc trả nợ vẫn tiếp tục phát sinh dù việc làm giảm. Thứ ba, nếu mùa cao điểm thất thu hoặc nhu cầu tuyển lao động thấp hơn dự kiến, khoản tiền dự phòng của cả năm có thể bị thiếu.
Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới về di cư lao động theo mùa cho thấy việc di chuyển đến nơi có cơ hội kiếm tiền trong mùa thấp điểm có thể giúp các hộ làm phẳng tiêu dùng, tức duy trì mức chi tiêu ổn định hơn khi thị trường lao động tại địa phương không cung cấp đủ cơ hội thu nhập.
Như vậy, vấn đề không chỉ là “có việc hay không” mà còn là việc làm xuất hiện vào thời điểm nào và kéo dài bao lâu. Khi hộ có nhiều mùa việc khác nhau hoặc có thêm nguồn thu tương đối ổn định, biến động tài chính sẽ thấp hơn. Ngược lại, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào một mùa tuyển dụng khiến kinh tế hộ nhạy cảm với thay đổi của thời tiết, mùa màng và thị trường lao động.
Thiếu việc ngoài mùa có thể kéo giảm thu nhập thực tế
Một đặc điểm khác của việc làm thời vụ là khoảng thời gian giữa các đợt việc làm. Đây là lúc lao động vẫn có khả năng làm việc nhưng không tìm được đủ số giờ hoặc công việc phù hợp.
Số liệu của Tổng cục Thống kê cho thấy trong quý I/2025, tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động ở khu vực nông thôn Việt Nam là 2,21%, cao hơn mức 0,98% ở khu vực thành thị. Một chỉ tiêu rộng hơn về lao động không sử dụng hết tiềm năng cũng ở mức 4,2% tại nông thôn, so với 3,3% tại thành thị.
Những số liệu này không thể được hiểu là toàn bộ thiếu việc làm nông thôn đều do tính mùa vụ. Tuy nhiên, chúng cho thấy vấn đề không sử dụng đầy đủ lao động vẫn có ý nghĩa đối với kinh tế nông thôn.
Nếu thời gian không có việc kéo dài, mức lương cao trong mùa vụ cũng có thể bị “pha loãng” khi tính bình quân cả năm. Chẳng hạn, hộ không nên chỉ đánh giá một công việc qua tiền công mỗi ngày mà cần xét đồng thời số ngày thực sự có việc, chi phí đi lại, ăn ở và số tháng có khả năng làm việc.
Vì thế, chỉ tiêu hữu ích hơn đối với hộ là thu nhập ròng cả năm trên tổng thời gian lao động có thể sử dụng, thay vì mức tiền công danh nghĩa trong những ngày cao điểm. Cách nhìn này giúp tránh nhận định sai rằng một công việc trả công cao trong thời gian ngắn chắc chắn mang lại sinh kế ổn định.
Việc làm thời vụ giúp hộ đa dạng hóa nguồn sinh kế
Tính thời vụ không chỉ tạo rủi ro. Nếu được kết hợp với sản xuất nông nghiệp hoặc một nguồn thu khác có chu kỳ khác biệt, nó có thể trở thành công cụ phân tán rủi ro.
Ví dụ về cơ chế này là một hộ vừa canh tác, vừa làm thuê trong giai đoạn nông nhàn. Khi một nguồn thu giảm, nguồn còn lại có thể bù một phần. Ngân hàng Thế giới từng nhận định rằng tính mùa vụ của việc làm nông nghiệp có thể tạo liên kết với thị trường lao động phi nông nghiệp trong thời gian nông nhàn.
Ở góc độ hộ gia đình, giá trị của đa dạng hóa không nằm ở việc có thật nhiều nghề, mà ở việc các nguồn thu không cùng suy giảm vào một thời điểm. Nếu cả trồng trọt và việc làm thuê đều phụ thuộc vào cùng một mùa vụ hoặc cùng một cú sốc thời tiết, khả năng phân tán rủi ro sẽ thấp.
Ngược lại, khi lao động thời vụ phi nông nghiệp phát sinh vào khoảng thời gian nông nghiệp ít cần nhân công, hộ có thể tăng tổng số ngày lao động được sử dụng trong năm mà không phải từ bỏ hoàn toàn sản xuất của mình.
Đây là một thay đổi quan trọng trong sinh kế nông thôn Việt Nam. Ngân hàng Thế giới ghi nhận hộ nông thôn ngày càng nhận phần lớn thu nhập từ bên ngoài khu vực nông nghiệp, trong khi tỷ trọng thu nhập từ nông nghiệp đã giảm đáng kể.
Vì vậy, việc làm thời vụ không nhất thiết là dấu hiệu của sinh kế yếu. Khi nó bổ sung cho những nguồn thu khác, đây có thể là một phần hợp lý của chiến lược đa dạng hóa thu nhập. Rủi ro lớn xuất hiện khi nó trở thành nguồn sống gần như duy nhất mà hộ không có dự phòng cho thời gian thất nghiệp giữa các mùa.
Rủi ro tăng khi việc làm mang tính phi chính thức
Một phần đáng kể công việc ngắn hạn trong nông nghiệp và kinh tế nông thôn có đặc điểm phi chính thức. Điều đó có thể đồng nghĩa với quan hệ lao động ít ổn định hơn, khả năng tiếp cận bảo hiểm xã hội hoặc các cơ chế bảo vệ lao động thấp hơn và thu nhập dễ bị gián đoạn.
ILO nhấn mạnh rằng lao động nông nghiệp thường phải đối mặt với những thiếu hụt về việc làm thỏa đáng, trong đó có tính mùa vụ, điều kiện lao động và mức độ bảo vệ xã hội. ILO cũng ghi nhận lao động nữ phi chính thức tại Việt Nam tập trung đáng kể trong nông nghiệp và dịch vụ, những khu vực có tỷ lệ phi chính thức cao.
Tác động kinh tế của yếu tố này thường chỉ lộ rõ khi xảy ra sự cố. Khi người lao động bị ốm, tai nạn, mất việc sớm hơn dự kiến hoặc không được thanh toán đầy đủ, hộ có thể mất đồng thời thu nhập hiện tại và khoản tiền đã dự kiến cho những tháng tiếp theo.
Đối với lao động phải đi xa, cần tính thêm chi phí di chuyển, ăn ở và thời gian không tạo thu nhập giữa hai công việc. Vì vậy, mức lương được công bố chưa phản ánh đầy đủ lợi ích kinh tế.
Một công việc thời vụ chỉ thực sự cải thiện tài chính hộ khi thu nhập ròng sau mọi chi phí và rủi ro cao hơn phương án sử dụng lao động khác. Nếu mức công cao nhưng thời gian làm quá ngắn, chi phí di chuyển lớn hoặc khả năng mất việc cao, lợi ích cuối cùng có thể nhỏ hơn cảm nhận ban đầu.
Hộ ổn định hơn khi chủ động phân bổ thu nhập theo mùa
Do bản chất công việc không liên tục, biện pháp quan trọng nhất không phải cố biến việc làm thời vụ thành việc làm cố định, mà là quản lý tốt sự không đều của dòng tiền.
Trước hết, hộ nên tách thu nhập mùa cao điểm thành ba phần: chi tiêu hiện tại, dự phòng cho mùa ít việc và vốn phục vụ sản xuất hoặc hoạt động tạo thu nhập tiếp theo. Nếu toàn bộ khoản thu tăng thêm được chuyển ngay thành tiêu dùng, lợi ích của mùa cao điểm có thể biến mất trước khi chu kỳ việc làm mới bắt đầu.
Tiếp theo, nên đánh giá từng nguồn việc dựa trên thu nhập ròng cả chu kỳ. Một công việc phù hợp không chỉ có mức tiền công tốt mà còn cần số ngày làm đủ lớn, chi phí tham gia hợp lý và lịch làm không xung đột với hoạt động sản xuất chính.
Cuối cùng, hộ càng có khả năng kết hợp những nguồn thu có chu kỳ khác nhau thì mức độ phụ thuộc vào một mùa càng thấp. FAO xem đa dạng hóa hoạt động kinh tế và thu nhập là một đặc điểm quan trọng của sinh kế nông thôn, đặc biệt trong môi trường sản xuất có tính mùa vụ cao.
Điều này không có nghĩa hộ phải tham gia càng nhiều công việc càng tốt. Quá nhiều hoạt động có thể làm phân tán lao động, tăng chi phí di chuyển và giảm hiệu quả sản xuất chính. Mục tiêu phù hợp hơn là hình thành một cơ cấu thu nhập trong đó ít nhất một nguồn có thể hỗ trợ hộ vào thời điểm nguồn khác suy giảm.
Việc làm thời vụ nông thôn vừa là nguồn bổ sung thu nhập, vừa là nguyên nhân khiến kinh tế hộ dễ biến động nếu phụ thuộc quá lớn vào một vài tháng có việc. Giá trị tích cực rõ nhất xuất hiện khi công việc tận dụng được thời gian nông nhàn, tạo thu nhập ròng đáng kể và bổ sung cho các nguồn sinh kế khác. Ngược lại, thời gian thất nghiệp giữa các mùa, việc làm phi chính thức và thiếu dự phòng tài chính có thể khiến mức thu nhập cao trong mùa vụ không chuyển thành sự ổn định lâu dài.
Vì vậy, khi đánh giá tác động của việc làm thời vụ đối với một hộ nông thôn, cần nhìn đồng thời vào tổng thu nhập cả năm, mức biến động theo tháng, số ngày thực sự có việc, chi phí tham gia và mức độ đa dạng của nguồn thu. Chính những yếu tố này quyết định việc làm thời vụ trở thành công cụ cải thiện sinh kế hay một nguồn bất ổn kinh tế của hộ gia đình.
