Đổi mới để phát triển!

Việc làm nông thôn có những đặc điểm nào?

Việc làm nông thôn mang đặc trưng rõ về tính mùa vụ, sự phụ thuộc vào nông nghiệp, mức độ phi chính thức, thu nhập biến động và xu hướng đa dạng hóa nghề nghiệp. Hiểu các đặc điểm này giúp nhìn đúng bản chất thị trường lao động nông thôn và những thay đổi đang diễn ra.
Việc làm nông thôn không đồng nhất với việc làm nông nghiệp. Đây là toàn bộ hoạt động tạo việc làm và thu nhập diễn ra ở khu vực nông thôn, từ trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản đến tiểu thủ công nghiệp, xây dựng, thương mại và các dịch vụ. Tuy nhiên, do nông nghiệp vẫn giữ vai trò đáng kể, thị trường lao động nông thôn thường mang những đặc điểm nổi bật như tính mùa vụ, quy mô sản xuất nhỏ, tỷ lệ việc làm phi chính thức cao, thu nhập kém ổn định và nhu cầu kết hợp nhiều nguồn sinh kế. Quá trình chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ đang làm các đặc điểm này thay đổi dần.
Việc làm nông thôn có những đặc điểm nào?

Tính mùa vụ là đặc điểm dễ nhận thấy của việc làm nông thôn

Một bộ phận lớn việc làm ở nông thôn gắn trực tiếp hoặc gián tiếp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Khác với nhiều công việc công nghiệp hoặc dịch vụ có thời gian lao động tương đối đều trong năm, nhu cầu lao động nông nghiệp thay đổi theo thời điểm gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch và điều kiện thời tiết.

Vì vậy, lượng công việc có thể tập trung rất cao trong một số giai đoạn nhưng giảm mạnh ở những khoảng thời gian giữa các vụ. Người lao động không nhất thiết thất nghiệp hoàn toàn, song số giờ làm việc và khả năng tạo thu nhập có thể giảm. Đây là lý do khi đánh giá thị trường lao động nông thôn, chỉ nhìn vào việc một người “có việc hay không” là chưa đủ; còn phải xem xét mức độ sử dụng thời gian lao động trong cả năm.

Tính mùa vụ cũng tạo ra cơ chế dịch chuyển lao động tạm thời. Khi nông nghiệp ít cần nhân công, người dân có thể chuyển sang xây dựng, buôn bán, vận tải, chế biến, làm thuê hoặc những hoạt động phi nông nghiệp khác. Các nghiên cứu về phát triển nông thôn cũng ghi nhận tính mùa vụ của việc làm nông nghiệp có thể tạo liên kết với các hoạt động phi nông nghiệp tại nông thôn.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi việc làm nông thôn đều mang tính thời vụ. Chăn nuôi quy mô lớn, sản xuất trong nhà máy, thương mại, giáo dục, y tế hoặc nhiều loại dịch vụ ở nông thôn có thể tạo việc làm tương đối liên tục. Tính mùa vụ thể hiện rõ nhất ở những sinh kế phụ thuộc trực tiếp vào chu kỳ sinh học và lịch sản xuất nông nghiệp.

Việc làm nông thôn qua tính mùa vụ, thu nhập và cơ hội nghề nghiệp

Cơ cấu nghề nghiệp rộng hơn sản xuất nông nghiệp

Một cách hiểu phổ biến nhưng chưa đầy đủ là đồng nhất “việc làm nông thôn” với “làm ruộng”. Trên thực tế, thị trường việc làm nông thôn gồm cả hai nhóm lớn: việc làm nông nghiệp và việc làm phi nông nghiệp.

Nhóm nông nghiệp bao gồm trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản và các hoạt động phục vụ trực tiếp quá trình sản xuất. Nhóm phi nông nghiệp có thể gồm chế biến nông sản, nghề thủ công, xây dựng, cơ khí, vận tải, bán lẻ, ăn uống và nhiều dịch vụ khác. Việc một hộ gia đình cùng lúc tham gia nhiều nhóm công việc vì thế không phải hiện tượng bất thường.

Sự đa dạng này có ý nghĩa quan trọng đối với thu nhập. Khi một nguồn sinh kế bị ảnh hưởng bởi mùa vụ, giá nông sản hoặc thời tiết, nguồn thu từ hoạt động khác có thể giúp hộ gia đình giảm mức độ phụ thuộc vào một công việc duy nhất. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy các hộ nông thôn Việt Nam đã ngày càng dựa nhiều hơn vào nguồn thu ngoài nông nghiệp; trong dữ liệu được công bố cho năm 2016, chỉ 49% hộ nông thôn cho biết nông nghiệp là nguồn thu nhập chính, so với 68% vào năm 2006.

Do đó, sự phát triển của việc làm phi nông nghiệp không đơn thuần là “rời bỏ nông nghiệp”. Nó còn là quá trình đa dạng hóa sinh kế, trong đó một hộ có thể tiếp tục sản xuất nông nghiệp đồng thời bổ sung công việc khác để sử dụng lao động hiệu quả hơn và ổn định dòng thu nhập.

Việc làm phi chính thức và tự làm còn phổ biến

Một đặc điểm quan trọng khác của việc làm nông thôn là nhiều lao động làm việc dưới hình thức tự làm, lao động gia đình hoặc việc làm phi chính thức thay vì quan hệ lao động tiêu chuẩn với hợp đồng và chế độ bảo vệ đầy đủ.

Cơ chế hình thành đặc điểm này liên quan đến cấu trúc sản xuất. Nông nghiệp hộ gia đình, hộ kinh doanh nhỏ và các hoạt động dịch vụ quy mô nhỏ thường không tổ chức lao động giống doanh nghiệp chính thức. Một người có thể vừa là chủ hộ sản xuất, vừa trực tiếp lao động; thành viên gia đình cũng có thể tham gia mà không tồn tại quan hệ trả lương theo nghĩa thông thường.

ILO từng ghi nhận khoảng 62% việc làm phi chính thức ở khu vực nông thôn Việt Nam nằm trong nông nghiệp trong dữ liệu nghiên cứu của tổ chức này. Nghiên cứu khác của ILO cho thấy việc làm phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ thị trường lao động Việt Nam và thường gắn với mức độ bảo đảm thu nhập, bảo hiểm và điều kiện lao động thấp hơn khu vực chính thức.

Điều này không có nghĩa mọi lao động tự làm đều có thu nhập thấp hoặc dễ tổn thương. Một hộ sản xuất hiệu quả, một cơ sở chế biến hay một hộ kinh doanh ở nông thôn vẫn có thể tạo thu nhập tốt. Điểm cần phân biệt là hình thức việc làm và kết quả thu nhập không hoàn toàn đồng nhất: phi chính thức phản ánh cách tổ chức và mức độ bảo vệ của việc làm, chứ không tự động quyết định mức thu nhập của từng người.

Thu nhập thường biến động theo năng suất và điều kiện sản xuất

Thu nhập của lao động nông thôn có xu hướng chịu tác động của nhiều yếu tố hơn một khoản lương cố định hàng tháng. Đặc biệt với các hộ sản xuất nông nghiệp, thu nhập phụ thuộc đồng thời vào sản lượng, giá bán, chi phí đầu vào, thời tiết, dịch bệnh, quy mô đất đai và thời điểm thu hoạch.

Điều này tạo ra hai dạng biến động. Thứ nhất là biến động theo thời gian: thu nhập có thể tập trung vào thời điểm bán sản phẩm thay vì được nhận đều mỗi tháng. Thứ hai là biến động về kết quả: cùng một lượng lao động bỏ ra nhưng thu nhập cuối cùng có thể khác nhau đáng kể giữa các vụ.

Ngoài ra, việc so sánh thu nhập giữa lao động nông thôn và thành thị phải thận trọng vì cơ cấu nghề nghiệp, chi phí sinh hoạt, tỷ lệ tự làm và cách ghi nhận thu nhập khác nhau. Số liệu thống kê lao động của Việt Nam vẫn cho thấy khoảng cách thu nhập giữa các nhóm và khu vực tồn tại; chẳng hạn các báo cáo của cơ quan thống kê thường công bố riêng thu nhập lao động theo khu vực thành thị và nông thôn thay vì xem đây là một thị trường đồng nhất.

Vì thu nhập có thể không đều, hộ nông thôn thường sử dụng nhiều nguồn sinh kế thay vì dựa hoàn toàn vào một khoản thu. Ngân hàng Thế giới cũng ghi nhận xu hướng các hộ nông thôn Việt Nam nhận phần lớn thu nhập từ bên ngoài khu vực nông nghiệp khi quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn ra.

Cơ hội nghề nghiệp phụ thuộc mạnh vào vị trí và khả năng tiếp cận thị trường

Không phải mọi khu vực nông thôn đều có cùng thị trường việc làm. Cơ hội nghề nghiệp có thể khác đáng kể giữa một xã nằm gần khu công nghiệp, một vùng ven đô và một địa bàn miền núi xa trung tâm.

Ở nơi có giao thông thuận lợi, doanh nghiệp và thị trường tiêu thụ phát triển, người lao động dễ tiếp cận hơn với việc làm trong sản xuất công nghiệp, xây dựng, vận tải, thương mại hoặc dịch vụ. Ngược lại, tại những khu vực có ít doanh nghiệp và khoảng cách lớn tới trung tâm kinh tế, lựa chọn nghề nghiệp thường hẹp hơn và người dân có thể phụ thuộc nhiều hơn vào sản xuất tại hộ.

Trình độ và kỹ năng cũng tạo ra khác biệt. Khi việc làm chuyển từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ, yêu cầu về kỹ năng nghề, khả năng vận hành máy móc, kỹ năng dịch vụ hoặc trình độ học vấn thường tăng lên. ILO nhận định quá trình giảm việc làm phi chính thức tại Việt Nam trong những thập kỷ gần đây có liên quan với chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang sản xuất và dịch vụ, cùng với sự cải thiện về giáo dục, đào tạo và năng suất lao động.

Do đó, “thiếu cơ hội” ở nông thôn không chỉ là vấn đề số lượng việc làm. Nó còn liên quan đến khoảng cách giữa loại công việc đang xuất hiện và kỹ năng mà lực lượng lao động địa phương có thể cung cấp.

Lao động nông thôn có xu hướng kết hợp nhiều công việc và dịch chuyển nghề

Tính mùa vụ, thu nhập biến động và sự khác biệt về cơ hội việc làm dẫn đến một đặc điểm mang tính hệ quả: người lao động nông thôn thường linh hoạt hơn về nguồn sinh kế.

Một người có thể sản xuất nông nghiệp trong mùa chính, làm xây dựng hoặc dịch vụ trong thời gian nông nhàn; một thành viên trong hộ tiếp tục làm nông trong khi thành viên khác làm tại doanh nghiệp; hoặc cả hộ vừa sản xuất vừa kinh doanh nhỏ. Đây là cách phân bổ lao động nhằm tận dụng thời gian và giảm rủi ro phụ thuộc vào một nguồn thu.

Sự chuyển dịch này cũng phản ánh thay đổi dài hạn của cơ cấu kinh tế. Dữ liệu Ngân hàng Thế giới dựa trên ước tính của ILO cho thấy tỷ trọng lao động Việt Nam làm trong nông nghiệp đã giảm theo thời gian khi công nghiệp và dịch vụ mở rộng.

Tuy nhiên, đa dạng hóa nghề không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc làm có chất lượng cao hơn. Nếu công việc bổ sung vẫn là việc làm ngắn hạn, phi chính thức hoặc có năng suất thấp, người lao động có thể có nhiều nguồn việc nhưng thu nhập và mức độ bảo đảm vẫn chưa ổn định. Vì vậy, cần phân biệt giữa đa dạng số lượng công việc và cải thiện chất lượng việc làm.

Các đặc điểm của việc làm nông thôn liên kết với nhau như thế nào?

Những đặc điểm trên không tồn tại riêng lẻ mà hình thành một chuỗi quan hệ.

Tính mùa vụ khiến nhu cầu lao động nông nghiệp thay đổi trong năm. Khoảng thời gian nông nhàn tạo động lực tìm thêm việc làm. Việc làm bổ sung thường xuất hiện trong các cơ sở nhỏ, hộ kinh doanh hoặc hoạt động tự làm, vì vậy tỷ lệ phi chính thức có thể cao. Khi nhiều nguồn thu cùng tồn tại, hộ gia đình hình thành chiến lược đa dạng hóa sinh kế để giảm tác động của biến động sản xuất.

Có thể khái quát mối quan hệ này như sau:

  • Phụ thuộc vào chu kỳ sản xuất làm thời gian lao động và thu nhập thay đổi
  • Thời gian nông nhàn tạo nhu cầu tìm việc làm bổ sung
  • Quy mô hộ và cơ sở nhỏ làm tự làm, lao động gia đình và việc làm phi chính thức phổ biến
  • Thu nhập không ổn định thúc đẩy đa dạng hóa nguồn sinh kế
  • Công nghiệp hóa và dịch vụ hóa mở rộng các lựa chọn nghề phi nông nghiệp
  • Kỹ năng, hạ tầng và vị trí địa lý quyết định mức độ người lao động có thể tiếp cận những cơ hội mới

Vì vậy, bản chất của việc làm nông thôn không chỉ nằm ở nơi người lao động sinh sống. Nó được hình thành bởi sự kết hợp giữa cơ cấu kinh tế địa phương, đặc điểm sản xuất nông nghiệp, hình thức tổ chức lao động và mức độ kết nối với thị trường việc làm rộng hơn.

Việc làm nông thôn nổi bật bởi tính mùa vụ, sự hiện diện lớn của lao động nông nghiệp và việc làm phi chính thức, thu nhập dễ biến động, cơ hội nghề nghiệp không đồng đều và xu hướng kết hợp nhiều nguồn sinh kế. Những đặc điểm này có quan hệ chặt chẽ với nhau: mùa vụ ảnh hưởng đến thời gian làm việc, biến động thu nhập thúc đẩy người lao động tìm thêm nghề, còn sự phát triển của công nghiệp và dịch vụ tạo điều kiện để cơ cấu việc làm dần đa dạng hơn. Vì thế, khi đánh giá việc làm nông thôn cần nhìn đồng thời cả số lượng việc làm, mức thu nhập, tính ổn định, hình thức lao động và khả năng tiếp cận những nghề phi nông nghiệp.

26/08/2026 12:14:27
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN