Các loại sinh kế nông thôn được phân loại thế nào?
Vì vậy, một hộ trồng lúa, đi làm thuê theo mùa, bán hàng nhỏ và nhận tiền người thân gửi về không cần bị ép vào duy nhất một loại. Cách phân loại hữu ích hơn là nhận diện từng cấu phần sinh kế theo đúng tiêu chí đang dùng.
Phân loại sinh kế nông thôn cần bắt đầu từ tiêu chí
Sinh kế nông thôn rộng hơn một nghề cụ thể. Trong phạm vi câu hỏi này, có thể hiểu đó là các hoạt động và nguồn thu giúp hộ hoặc cá nhân duy trì đời sống ở khu vực nông thôn. Vì thế, “sinh kế nông thôn” không đồng nghĩa với “làm nông”: một hộ có thể vừa sản xuất nông nghiệp, vừa làm thuê, vừa kinh doanh dịch vụ hoặc nhận các khoản chuyển giao.
Cơ chế phân loại nằm ở tiêu chí gom nhóm. Nếu hỏi “thu nhập của hộ phát sinh từ đâu?”, ta đang phân loại theo nguồn thu. Nếu hỏi “hộ đang làm hoạt động gì để tạo sinh kế?”, ta đang phân loại theo hoạt động. Các khung phân tích sinh kế và kinh tế hộ của FAO cũng thường xem nguồn thu và hoạt động như những chiều mô tả cần tách bạch, bởi hình thức nhận tiền không tự động cho biết bản chất hoạt động.
Do đó, trước khi liệt kê các loại sinh kế, cần nêu rõ tiêu chí. Nếu không làm bước này, những nhãn như “làm thuê”, “ngoài nông trại” hay “phi nông nghiệp” rất dễ bị dùng như thể chúng đồng nghĩa, trong khi chúng trả lời các câu hỏi khác nhau.

Phân loại theo nguồn thu nhập
Khi phân loại theo nguồn thu, trọng tâm là dòng tiền hoặc giá trị kinh tế mà hộ nhận được phát sinh từ đâu. Cách nhìn này phù hợp khi cần mô tả cơ cấu thu nhập của hộ. Trong các khung thống kê và nghiên cứu kinh tế nông thôn, có thể tách các nguồn chính thành thu nhập từ hoạt động nông nghiệp của chính hộ, tiền công hoặc tiền lương, thu nhập từ tự kinh doanh phi nông nghiệp, và các khoản chuyển giao hoặc thu nhập không trực tiếp từ lao động. Cách tách theo nguồn phát sinh này cũng phù hợp với hướng phân tích cơ cấu thu nhập hộ thường gặp trong các tài liệu phát triển nông thôn của World Bank: thu nhập nông nghiệp, thu nhập từ lao động hưởng lương và các nguồn phi nông nghiệp cần được nhận diện riêng để tránh nhầm bản chất nguồn thu.
Thu nhập từ hoạt động nông nghiệp của chính hộ
Đây là phần thu nhập gắn với hoạt động sản xuất nông nghiệp do hộ tự tổ chức trên đất, mặt nước hoặc tư liệu sản xuất của mình, chẳng hạn trồng trọt, chăn nuôi hay nuôi trồng thủy sản. Cơ sở để xếp vào nhóm này là hộ vừa kiểm soát hoạt động sản xuất vừa hưởng kết quả kinh tế từ sản phẩm tạo ra.
Trong hạch toán sinh kế, giá trị không nhất thiết chỉ đến từ hàng hóa bán ra. Sản phẩm hộ tự tiêu dùng cũng có thể được quy đổi để phản ánh đóng góp của sản xuất nông nghiệp vào đời sống hộ. Điểm ranh giới quan trọng là không gộp tiền công đi làm nông cho hộ khác vào nhóm này, vì khi đó nguồn thu phát sinh từ quan hệ lao động làm thuê.
Tiền công và tiền lương từ lao động
Nhóm này gồm thu nhập hộ nhận được khi một thành viên bán sức lao động để nhận tiền công hoặc tiền lương. Cách trả thu nhập là yếu tố quyết định nhóm nguồn thu, còn ngành nghề của công việc là một lớp phân loại khác.
Ví dụ, một người đi gặt thuê cho trang trại khác nhận tiền công thì nguồn thu là tiền công lao động, nhưng hoạt động vẫn thuộc nông nghiệp. Ngược lại, một người làm công tại xưởng may ở nông thôn cũng nhận tiền lương, song hoạt động là phi nông nghiệp. Ví dụ này cho thấy “thu nhập từ lương” không thể tự động đồng nhất với “sinh kế phi nông nghiệp”.
Thu nhập từ tự kinh doanh và hoạt động phi nông nghiệp
Ngoài sản xuất nông nghiệp của chính hộ, hộ có thể tự tổ chức các hoạt động kinh doanh phi nông nghiệp như bán lẻ, sửa chữa, vận tải nhỏ, chế biến hoặc cung cấp dịch vụ. Nguồn thu ở đây hình thành từ phần doanh thu và kết quả kinh tế của hoạt động tự kinh doanh, chứ không phải tiền lương do một chủ sử dụng lao động trả.
Ranh giới cần giữ là “tự kinh doanh” mô tả quan hệ tạo thu nhập, còn “phi nông nghiệp” mô tả bản chất hoạt động. Trong bài này, nhóm được nhấn mạnh là tự kinh doanh phi nông nghiệp để tránh trùng với hoạt động nông nghiệp do chính hộ tổ chức đã được xếp ở nhóm trước.
Chuyển giao và các khoản thu không trực tiếp từ lao động
Một phần nguồn sống của hộ có thể đến từ tiền người thân gửi về, lương hưu, trợ cấp hoặc các khoản chuyển giao khác. Tùy hệ thống thống kê, thu nhập từ tài sản như cho thuê hoặc lãi có thể được tách riêng, nhưng điểm chung là các khoản này không phát sinh trực tiếp từ một hoạt động lao động hay tự kinh doanh hiện tại của người nhận.
Vì vậy, khi phân loại theo nguồn thu, các khoản chuyển giao vẫn là một cấu phần cần ghi nhận. Nhưng khi chuyển sang phân loại theo hoạt động, không nên biến “nhận tiền chuyển về” thành một hoạt động sản xuất hoặc nghề nghiệp của hộ.
Phân loại theo hoạt động tạo sinh kế
Nếu tiêu chí là hoạt động, câu hỏi chuyển từ “tiền đến từ đâu?” sang “hộ đang làm gì?”. Khi đó, một cách phân biệt hữu ích là giữa hoạt động trên nông trại của chính hộ, lao động nông nghiệp ngoài nông trại của hộ và hoạt động phi nông nghiệp.
Hoạt động trên nông trại của chính hộ
Hoạt động on-farm diễn ra trong đơn vị sản xuất nông nghiệp do hộ quản lý, chẳng hạn trồng trọt, chăn nuôi hoặc nuôi trồng thủy sản của chính hộ. Bản chất của nhóm này là hộ tổ chức hoạt động và chịu kết quả sản xuất, thay vì chỉ cung cấp sức lao động cho một chủ khác.
Xét theo nguồn thu, hoạt động on-farm thường gắn với thu nhập nông nghiệp của chính hộ. Tuy nhiên, việc phân loại theo hoạt động vẫn nên được giữ riêng, vì mục tiêu ở đây là nhận diện hộ đang làm gì, không phải đo hộ nhận tiền dưới hình thức nào.
Lao động nông nghiệp ngoài nông trại của hộ
Một thành viên có thể làm các công việc nông nghiệp trên trang trại hoặc ruộng đất không thuộc đơn vị sản xuất của hộ mình, chẳng hạn cấy, thu hoạch, chăm sóc cây trồng hoặc chăn nuôi thuê. Trong cách dùng hẹp và rõ nghĩa của bài này, đó là lao động nông nghiệp off-farm: hoạt động nằm ngoài nông trại của chính hộ nhưng vẫn thuộc nông nghiệp.
Đây là chỗ dễ nhầm nhất. “Off-farm” không nên tự động hiểu là “non-farm”. Thuật ngữ off-farm có thể được một số tài liệu dùng rộng hơn, nên khi phân tích cần nêu định nghĩa đang áp dụng. Ở đây, việc ghi rõ “off-farm agricultural wage” giúp phân biệt lao động nông nghiệp làm thuê với hoạt động phi nông nghiệp.
Hoạt động phi nông nghiệp
Non-farm là các hoạt động không thuộc sản xuất nông nghiệp, dù chúng diễn ra ở nông thôn. Nhóm này có thể gồm làm công trong sản xuất, xây dựng hoặc dịch vụ, cũng như tự kinh doanh bán lẻ, vận tải, sửa chữa hay các dịch vụ khác.
Điều quyết định là bản chất hoạt động, không phải vị trí địa lý và cũng không phải cách nhận tiền. Một công việc phi nông nghiệp có thể tạo ra tiền lương nếu người lao động làm thuê, hoặc tạo ra thu nhập tự kinh doanh nếu hộ tự tổ chức hoạt động. Vì thế, cùng một nhóm hoạt động non-farm có thể nối với nhiều nhóm nguồn thu khác nhau.
Nguồn thu và hoạt động không phải cùng một hệ phân loại
Hai cách phân loại bổ sung cho nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Phân loại theo nguồn thu trả lời hộ nhận giá trị kinh tế từ đâu; phân loại theo hoạt động trả lời hộ thực hiện loại công việc nào. Quan hệ giữa hai trục không phải ánh xạ một-một.
Một người đi thu hoạch thuê cho hộ khác là ví dụ rõ nhất. Xét theo nguồn thu, đó là tiền công hoặc tiền lương. Xét theo hoạt động, đó là lao động nông nghiệp ngoài nông trại của chính hộ. Nếu chỉ nhìn nhãn “làm thuê” rồi kết luận đây là sinh kế phi nông nghiệp, kết quả phân loại sẽ sai.
Tương tự, một hộ mở cửa hàng tạp hóa có thể được xếp vào nguồn thu tự kinh doanh và đồng thời vào hoạt động phi nông nghiệp. Trong khi đó, tiền con cái gửi về là một nguồn chuyển giao nhưng không có hoạt động tương ứng do hộ nhận tiền thực hiện. Những trường hợp này chứng minh vì sao nguồn thu và hoạt động cần được ghi như hai thuộc tính riêng.
Về thực hành, cách an toàn là mô tả song song: nguồn thu là gì và hoạt động tạo ra nguồn thu đó thuộc nhóm nào. Cách ghi này giúp tránh gộp nhầm tiền lương với phi nông nghiệp, hoặc gộp mọi hoạt động ngoài nông trại của hộ vào non-farm.
Một hộ nông thôn có thể có sinh kế hỗn hợp
Các nhóm trên không nhất thiết loại trừ lẫn nhau. Một hộ có thể trồng lúa trên đất của mình, đi thu hoạch thuê trong mùa cao điểm, sửa điện thoại tại nhà và nhận tiền người thân gửi về. Nếu nhìn theo nguồn thu, hộ có bốn cấu phần: thu nhập nông nghiệp của chính hộ, tiền công lao động, thu nhập tự kinh doanh phi nông nghiệp và chuyển giao. Nếu nhìn theo hoạt động, hộ đồng thời có on-farm, lao động nông nghiệp off-farm và non-farm; khoản tiền chuyển về không phải một hoạt động của hộ nhận.
Cơ chế tạo ra “sinh kế hỗn hợp” rất đơn giản: hộ kết hợp nhiều hoạt động và nhiều nguồn thu trong cùng một thời kỳ. Đây cũng là cách tiếp cận phổ biến trong nghiên cứu về đa dạng hóa sinh kế nông thôn: các nguồn và hoạt động được xem như những cấu phần có thể cùng tồn tại trong một danh mục sinh kế. Vì thế, phân loại không phải lúc nào cũng là thao tác buộc mỗi hộ vào một ô duy nhất.
Trong chính hệ phân loại này không có một ngưỡng tỷ trọng thu nhập phổ quát để quyết định hộ bắt buộc thuộc duy nhất một loại. Một nghiên cứu có thể đặt ngưỡng riêng để gọi hộ là “chuyên nông”, “thiên về phi nông nghiệp” hay “đa dạng hóa”, nhưng khi đó ngưỡng là quy ước phân tích và phải được nêu rõ. Với mục tiêu đơn thuần là nhận diện các loại sinh kế nông thôn, ghi nhận đồng thời nhiều nguồn thu và hoạt động phản ánh thực tế chính xác hơn.
Các loại sinh kế nông thôn có thể được phân loại rõ nhất bằng hai trục: nguồn thu nhập và hoạt động tạo sinh kế. Theo nguồn thu, có thể tách thu nhập nông nghiệp của chính hộ, tiền công hoặc tiền lương, tự kinh doanh phi nông nghiệp và các khoản chuyển giao hoặc thu nhập không trực tiếp từ lao động. Theo hoạt động, có thể phân biệt on-farm, lao động nông nghiệp off-farm và non-farm.
Điểm quan trọng là hai hệ phân loại không trùng nhau và các nhóm không nhất thiết loại trừ lẫn nhau. Khi mô tả một hộ nông thôn, cách chặt chẽ nhất là nêu rõ tiêu chí đang dùng và, nếu cần, ghi song song cả nguồn thu lẫn hoạt động để phản ánh đúng một sinh kế đa nguồn.
