Đổi mới để phát triển!
Các yếu tố ảnh hưởng việc làm nông thôn không nằm ở một phía. Về bản chất, một cơ hội chỉ trở thành cơ hội thực tế khi ba điều kiện gặp nhau: người lao động có năng lực phù hợp; doanh nghiệp, hộ sản xuất hoặc thị trường lân cận có nhu cầu sử dụng lao động; và người lao động có thể tiếp cận công việc đó với chi phí thời gian, đi lại, thông tin và nguồn lực chấp nhận được. Vì vậy, kỹ năng tốt có thể không chuyển thành việc làm nếu cầu tuyển dụng yếu; ngược lại, doanh nghiệp có nhu cầu nhưng vẫn khó tuyển nếu lao động thiếu kỹ năng hoặc bị hạn chế bởi khoảng cách và điều kiện xã hội. Nghiên cứu tổng hợp của World Bank cũng nhấn mạnh rằng các chính sách kỹ năng hiệu quả hơn khi gắn với nhu cầu thị trường và đi cùng các điều kiện thúc đẩy tạo việc làm.
Những yếu tố ảnh hưởng việc làm nông thôn

ILO mô tả khu vực nông thôn thường đồng thời đối mặt với thể chế thị trường lao động yếu hơn, hạ tầng chưa đầy đủ, ít cơ hội giáo dục hơn và thiếu đầu tư; việc làm hưởng lương chính thức khan hiếm hơn trong khi tự làm, doanh nghiệp siêu nhỏ và việc làm phi chính thức phổ biến. Khung này cho thấy cơ hội việc làm cần được nhìn như một hệ thống cung–cầu–tiếp cận, thay vì coi từng yếu tố là nguyên nhân độc lập.

Cơ hội việc làm nông thôn được hình thành như thế nào?

Nếu chỉ nhìn số người đang có việc, chúng ta dễ bỏ sót bản chất của “cơ hội việc làm”. Một địa bàn có thể có nhiều người làm việc nhưng phần lớn công việc mang tính mùa vụ, tự làm quy mô nhỏ hoặc phi chính thức. Ngược lại, nơi có nhiều vị trí tốt hơn ở thị trấn lân cận vẫn có thể tạo ít cơ hội thực tế cho người dân nếu chi phí đi lại quá cao. ILO lưu ý rằng người lao động nông thôn vẫn đối mặt đáng kể với việc làm phi chính thức, lương thấp và thiếu bảo trợ xã hội.

Khung cung lao động – cầu lao động – khả năng tiếp cận giúp tách ba cơ chế. Phía cung là năng lực của người lao động: học vấn, kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng học thêm. Phía cầu là quy mô và cơ cấu hoạt động kinh tế: doanh nghiệp nào đang hoạt động, ngành nào mở rộng, chuỗi giá trị nào phát triển và nhu cầu lao động mang tính mùa vụ đến đâu. Phía tiếp cận gồm khoảng cách địa lý, giao thông, Internet, thông tin, tài chính và những ràng buộc xã hội khiến người lao động khó tận dụng cơ hội.

Ba phía này không hoạt động độc lập. Một lao động có kỹ năng nhưng sống quá xa nơi tuyển dụng vẫn có thể bị loại khỏi thị trường; một tuyến đường mới có thể mở rộng phạm vi đi làm nhưng tác động sẽ nhỏ nếu nơi kết nối đến không có đủ hoạt động kinh tế. Bằng chứng về hạ tầng giao thông cũng cho thấy tác động phụ thuộc mạnh vào việc tuyến kết nối đó đưa người dân đến những thị trường thực sự có cơ hội.

Vì thế, “có việc” chưa chắc đồng nghĩa với “có nhiều cơ hội tốt”. Khi đánh giá việc làm nông thôn cần xét ít nhất ba chiều: có bao nhiêu công việc, người dân có tiếp cận được hay không, và công việc có đủ ổn định để trở thành một nguồn sinh kế bền vững hay không.

Yếu tố ảnh hưởng việc làm nông thôn từ kỹ năng đến thị trường

Kỹ năng, học vấn và kinh nghiệm ảnh hưởng đến khả năng có việc

Kỹ năng, học vấn và kinh nghiệm ảnh hưởng trực tiếp đến tập hợp công việc mà một người đủ khả năng đảm nhận. Người có kỹ năng đọc hiểu, tính toán, kỹ thuật nghề, quản lý hoặc kỹ năng số thường có khả năng thích nghi với nhiều yêu cầu công việc hơn. Cơ chế ở đây không phải “bằng cấp tự tạo ra việc làm”, mà là vốn nhân lực làm tăng khả năng đáp ứng yêu cầu tuyển dụng, học công nghệ mới và chuyển sang những hoạt động khác khi cơ cấu kinh tế thay đổi.

ILO coi phát triển kỹ năng là một yếu tố quan trọng để tăng khả năng có việc và cơ hội tạo thu nhập ở nông thôn. Bằng chứng theo từng quốc gia cũng minh họa mối quan hệ này: trong phân tích của World Bank về Sri Lanka, người có trình độ học vấn cao hơn có khả năng tham gia khu vực phi nông nghiệp cao hơn đáng kể và, trong khu vực này, có xu hướng tiếp cận những việc làm có thu nhập tốt hơn. Đây là bằng chứng theo bối cảnh Sri Lanka, không phải một hệ số có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi địa bàn nông thôn.

Điểm giới hạn nằm ở mức độ phù hợp giữa kỹ năng và cầu lao động. Một chương trình đào tạo có thể nâng năng lực cá nhân nhưng không tạo nhiều kết quả việc làm nếu địa phương thiếu doanh nghiệp hoặc không có ngành sử dụng chính kỹ năng được đào tạo. Ngược lại, khi doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng mới nhưng nguồn cung địa phương không theo kịp, thị trường có thể đồng thời tồn tại người thất nghiệp và vị trí khó tuyển. World Bank vì vậy nhấn mạnh việc gắn đào tạo với các kỹ năng có nhu cầu và kết hợp chính sách phía cung với các điều kiện tạo việc làm phía cầu.

Kỹ năng số ngày càng liên quan đến cơ hội việc làm vì kết nối Internet có thể mở đường tới thông tin tuyển dụng, đào tạo, giao dịch và một số hình thức làm việc từ xa. Tuy nhiên, bản thân hạ tầng mạng chưa đủ: dữ liệu ITU cho thấy thiếu kỹ năng vẫn nằm trong nhóm rào cản phổ biến đối với việc sử dụng Internet. Vì vậy, khả năng khai thác kết nối quan trọng không kém việc có kết nối.

Cầu lao động và cơ cấu kinh tế địa phương quyết định số việc làm

Ngay cả khi người lao động có kỹ năng tốt, số lượng việc làm vẫn phụ thuộc vào phía cầu. Cơ cấu kinh tế địa phương quyết định doanh nghiệp và hộ sản xuất cần bao nhiêu lao động, cần kỹ năng gì và tuyển vào thời điểm nào. Một vùng phụ thuộc chủ yếu vào một vài hoạt động nông nghiệp theo mùa sẽ có cấu trúc việc làm khác với vùng có thêm chế biến, thương mại, vận tải, sửa chữa hoặc các dịch vụ khác.

Đây là lý do việc làm phi nông nghiệp có ý nghĩa lớn. Nghiên cứu World Bank tại sáu quốc gia châu Phi cho thấy 42% hộ nông thôn vận hành ít nhất một doanh nghiệp phi nông nghiệp, đóng góp từ 8% thu nhập hộ trung bình ở Malawi đến 36% ở Niger. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp được nghiên cứu là phi chính thức, hoạt động theo mùa và tạo ít việc làm. Bằng chứng này vừa cho thấy kinh tế phi nông nghiệp có thể mở rộng phổ sinh kế, vừa cảnh báo rằng đa dạng hóa không mặc nhiên đồng nghĩa với việc làm năng suất và ổn định hơn.

Việc làm nông thôn vì thế không đồng nghĩa với việc làm trên đồng ruộng. Hệ thống nông nghiệp–thực phẩm còn bao gồm đầu vào, thu mua, bảo quản, chế biến, vận tải, phân phối và dịch vụ. FAO xác định cả việc làm trong nông trại và phi nông nghiệp dọc chuỗi giá trị nông nghiệp–thực phẩm là nguồn cơ hội quan trọng trong kinh tế nông thôn.

Khi chuỗi giá trị phát triển sâu hơn, cùng một nền sản xuất nông nghiệp có thể hỗ trợ thêm nhu cầu lao động ở chế biến, logistics hoặc thương mại. Ngược lại, nếu sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng sơ cấp và hoạt động kinh tế ít đa dạng, cầu lao động thường tập trung vào một số công việc và thời điểm nhất định.

Tuy nhiên, cơ cấu ngành chỉ có lợi khi cầu đủ bền. Việc làm mùa vụ có thể tăng mạnh trong một giai đoạn rồi giảm nhanh; doanh nghiệp hộ có thể giúp gia đình duy trì thu nhập nhưng không nhất thiết tạo thêm nhiều vị trí cho người khác. Vì vậy, đánh giá thị trường lao động nông thôn cần nhìn cả quy mô cầu, mức độ đa dạng ngành và độ ổn định của nhu cầu lao động.

Giao thông và kết nối số mở rộng phạm vi tiếp cận cơ hội

Một việc làm chỉ có ý nghĩa với người lao động nếu họ có thể tiếp cận nó. Ở nông thôn, khoảng cách tới thị trấn, khu sản xuất, chợ đầu mối hoặc trung tâm dịch vụ làm phát sinh chi phí thời gian và đi lại. Khoảng cách số tạo một loại chi phí khác: người dân khó biết nơi tuyển dụng, khó tiếp cận đào tạo hoặc khó kết nối với người mua. Hai loại ma sát này có thể khiến thị trường lao động thực tế nhỏ hơn rất nhiều so với số cơ hội tồn tại trên bản đồ.

Giao thông giảm chi phí tiếp cận việc làm và thị trường

Theo dữ liệu được World Bank tổng hợp, khoảng 51% người dân tại các quốc gia thu nhập thấp sống trong phạm vi một giờ di chuyển tới một thành phố, trong khi tỷ lệ tương ứng ở các quốc gia thu nhập cao là 91%. Đây không phải thước đo trực tiếp về việc làm, nhưng phản ánh khoảng cách lớn về khả năng tiếp cận các trung tâm có dịch vụ, thị trường và cơ hội kinh tế.

Bằng chứng thực nghiệm về chương trình đường nông thôn ở Ấn Độ minh họa rõ hơn cơ chế tác động. Nghiên cứu được World Bank giới thiệu ước tính kết nối bằng đường trải nhựa làm giảm khoảng 12 điểm phần trăm tỷ trọng lực lượng lao động nông thôn làm nông nghiệp, đi cùng sự gia tăng tham gia thị trường lao động làm công ăn lương. Tác động tập trung mạnh hơn ở các làng tương đối gần thành phố lớn, và bằng chứng cho thấy đường sá chủ yếu giúp người dân tiếp cận thị trường lao động bên ngoài thay vì tự động tạo ra một khu vực phi nông nghiệp mới ngay trong làng.

Điều này cho thấy giao thông tác động bằng cách giảm “khoảng cách kinh tế”, không chỉ khoảng cách vật lý. Một tuyến đường tới nơi có cầu lao động mạnh có giá trị khác với một tuyến đường chỉ cải thiện di chuyển nhưng không mở ra thị trường mới. Vì vậy, hạ tầng giao thông thường phải được đánh giá cùng vị trí của doanh nghiệp, trung tâm dịch vụ và khả năng đi lại hằng ngày.

Kết nối số giảm khoảng cách thông tin

Khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn vẫn lớn. ITU ước tính năm 2025 có 85% dân cư đô thị trên thế giới sử dụng Internet, trong khi tỷ lệ ở nông thôn là 58%. Riêng tại các quốc gia thu nhập thấp, chỉ khoảng 14% dân cư nông thôn sử dụng Internet.

Khoảng cách này có ý nghĩa đối với việc làm vì Internet có thể giảm chi phí tìm kiếm thông tin, học kỹ năng, giao dịch và xây dựng quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, “có phủ sóng” và “có khả năng khai thác cơ hội từ kết nối” là hai trạng thái khác nhau. Thiết bị, giá dịch vụ, chất lượng mạng và kỹ năng số đều ảnh hưởng đến mức độ sử dụng thực tế.

Do đó, giao thông và kết nối số nên được xem là các yếu tố mở rộng phạm vi cơ hội, chứ không phải nguồn tạo việc làm độc lập. Chúng phát huy tác dụng mạnh nhất khi đầu bên kia của kết nối có doanh nghiệp, người mua, cơ sở đào tạo hoặc thị trường lao động đủ phát triển.

Doanh nghiệp, tín dụng và chuỗi giá trị tạo thêm việc làm phi nông nghiệp

Cầu lao động ở nông thôn không chỉ đến từ doanh nghiệp lớn. Hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và các mắt xích trong chuỗi giá trị có thể tạo việc làm trực tiếp hoặc mở rộng cơ hội tự làm. Nhưng để các hoạt động này phát triển, họ cần vốn, người mua, đầu vào, logistics và khả năng kết nối với thị trường. World Bank cũng tìm thấy mối liên hệ giữa giáo dục, tín dụng, khoảng cách tới thị trường và khả năng hình thành cũng như duy trì doanh nghiệp phi nông nghiệp ở nông thôn.

Tín dụng tác động qua khả năng đầu tư. Khi hộ hoặc doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn để mua thiết bị, tăng hàng tồn kho, mở rộng điểm bán hoặc chuyển sang hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn, năng lực sản xuất và nhu cầu lao động có thể thay đổi. Tuy nhiên, tác động không tự động xảy ra: doanh nghiệp còn phải có đầu ra đủ lớn để khoản đầu tư chuyển thành hoạt động kinh doanh bền vững.

Một nghiên cứu được World Bank tổng hợp về 62 huyện nghèo của Việt Nam cho thấy Chương trình 30A đã cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng vi mô và khoản vay chính thức, hỗ trợ sự dịch chuyển từ nông nghiệp sang tự làm phi nông nghiệp. Cải thiện hạ tầng nông thôn ở mức nhất định cũng có thể đã giúp tăng kết nối với thị trường địa phương. Đáng chú ý, chương trình không đạt các tác động kỳ vọng về thu nhập và nghèo đói, cho thấy việc tháo gỡ một số rào cản chưa chắc đủ để cải thiện mọi kết quả kinh tế.

Chuỗi giá trị tạo thêm một cơ chế khác. Khi sản phẩm được phân loại, bảo quản, chế biến và phân phối sâu hơn, việc làm có thể xuất hiện tại nhiều khâu ngoài sản xuất sơ cấp. FAO vì vậy tập trung vào cả việc làm nông nghiệp và phi nông nghiệp trong chuỗi nông nghiệp–thực phẩm, cùng phát triển kỹ năng và năng lực kinh doanh cho người dân nông thôn.

Giới hạn nằm ở chất lượng doanh nghiệp. Trong nghiên cứu về doanh nghiệp hộ nông thôn tại châu Phi, nhiều cơ sở hoạt động nhỏ, phi chính thức, theo mùa và tạo ít việc làm; khả năng tiếp cận tín dụng và mức độ gần thị trường có liên hệ với hiệu quả và khả năng duy trì hoạt động tốt hơn. Vì thế, tăng số hộ kinh doanh chưa đủ để kết luận cơ hội việc làm đã tăng mạnh. Cần xem doanh nghiệp có khả năng tăng năng suất, mở rộng thị trường và duy trì lao động hay không.

Giới, tuổi và rào cản xã hội làm cơ hội phân bổ không đều

Cơ hội thị trường không được phân bổ đồng đều giữa mọi người. Hai người sống trong cùng một địa bàn có thể nhìn thấy cùng một vị trí tuyển dụng nhưng khác nhau rõ rệt về khả năng nhận việc vì trách nhiệm chăm sóc, khả năng di chuyển, quyền tiếp cận tài sản, tài chính, công nghệ hoặc mạng lưới. FAO xác định các rào cản cấu trúc và chuẩn mực xã hội là một nguyên nhân quan trọng khiến khả năng tiếp cận việc làm tử tế khác nhau giữa các nhóm ở nông thôn.

Phụ nữ: trách nhiệm chăm sóc và hạn chế khả năng di chuyển

FAO ghi nhận phụ nữ tiếp tục gánh phần không cân xứng của công việc gia đình và chăm sóc không lương. Điều này làm giảm thời gian họ có thể dành cho việc làm trả công, đào tạo hoặc tham gia các tổ chức sản xuất. Phụ nữ trong hệ thống nông nghiệp–thực phẩm cũng thường tập trung nhiều hơn vào công việc bán thời gian, mùa vụ và những vị trí dễ tổn thương.

Cơ chế của rào cản này rất cụ thể. Một việc làm có thể tồn tại nhưng giờ làm không tương thích với trách nhiệm chăm sóc; một khóa đào tạo có thể miễn phí nhưng quá xa; một hoạt động kinh doanh có thể có thị trường nhưng người lao động thiếu khả năng tiếp cận vốn, công nghệ hoặc thông tin cần thiết. Khi đó, rào cản tiếp cận làm suy yếu tác dụng của cả kỹ năng lẫn cầu lao động. FAO cũng chỉ ra rằng khả năng tiếp cận tài chính, công nghệ, thông tin thị trường, hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ có thể khác biệt đáng kể đối với phụ nữ nông thôn.

Mức độ của những rào cản này thay đổi theo địa phương, vì vậy không nên quy mọi chênh lệch việc làm cho giới. Điểm cần giữ là phải đánh giá ai thực sự có khả năng tận dụng cơ hội, chứ không chỉ đếm tổng số cơ hội tồn tại.

Thanh niên: thiếu kinh nghiệm, tài sản và mạng lưới

Thanh niên nông thôn có thể thích nghi nhanh với công nghệ mới nhưng thường gặp các hạn chế về kỹ năng, tài nguyên sản xuất và khả năng tiếp cận tài chính. FAO xác định thiếu cơ hội giáo dục và phát triển kỹ năng, hạn chế về đất đai cũng như khó tiếp cận tín dụng, tiết kiệm và bảo hiểm là những rào cản đáng chú ý đối với thanh niên nông thôn.

Các rào cản này có thể tự củng cố. Thiếu kinh nghiệm làm giảm khả năng tiếp cận một số vị trí; thiếu việc lại làm chậm quá trình tích lũy kinh nghiệm. Với tự làm, thiếu vốn và tài sản hạn chế khả năng thử nghiệm hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh. Nếu thị trường địa phương chủ yếu cung cấp việc mùa vụ và phi chính thức, việc xây dựng một lộ trình nghề nghiệp ổn định càng khó hơn.

Tuy vậy, tuổi trẻ không mặc nhiên là bất lợi trong mọi bối cảnh. Khi một địa bàn có đào tạo phù hợp, kết nối số tốt và cầu đối với kỹ năng mới, khả năng thích nghi có thể trở thành lợi thế. Đây là ví dụ cho thấy cùng một đặc điểm của người lao động có thể tạo kết quả khác nhau tùy cấu trúc thị trường và điều kiện tiếp cận.

Các yếu tố tương tác ra sao khi đánh giá một địa bàn nông thôn?

Không có một yếu tố duy nhất luôn “quan trọng nhất” cho mọi vùng nông thôn. Tổng hợp các bằng chứng về kỹ năng, doanh nghiệp, giao thông, kết nối số và rào cản xã hội cho thấy tác động phụ thuộc vào mắt xích nào đang hạn chế hệ thống. Nơi doanh nghiệp tuyển dụng nhưng khó tìm người có thể bị nghẽn ở kỹ năng; nơi lao động đã được đào tạo nhưng hoạt động kinh tế đơn điệu lại bị nghẽn ở cầu; nơi có việc ở trung tâm lân cận nhưng giao thông hoặc trách nhiệm chăm sóc cản trở thì vấn đề nằm ở khả năng tiếp cận.

Có thể đánh giá một địa bàn bằng bốn câu hỏi liên tiếp:

1.    Người lao động có những kỹ năng, kinh nghiệm và khả năng số nào

2.    Doanh nghiệp, hộ sản xuất và chuỗi giá trị đang cần loại lao động nào, vào thời điểm nào

3.    Giao thông, Internet, tài chính, thông tin và điều kiện xã hội có ngăn người lao động tiếp cận cơ hội hay không

4.    Những công việc hiện có ổn định đến đâu, hay chủ yếu mang tính mùa vụ và phi chính thức

Khung này làm rõ vì sao can thiệp đơn lẻ thường có giới hạn. Đào tạo nghề khó phát huy nếu không có cầu; mở đường tạo ít tác động việc làm nếu điểm đến không có thị trường; kết nối Internet không đủ nếu người dân thiếu kỹ năng sử dụng; tín dụng khó tạo việc bền vững nếu doanh nghiệp không có đầu ra. Bằng chứng của World Bank về giao thông, đào tạo gắn với nhu cầu và tín dụng nông thôn đều cho thấy tầm quan trọng của các điều kiện bổ sung này.

Do đó, đánh giá cơ hội việc làm nông thôn nên bắt đầu từ điểm nghẽn cụ thể thay vì xếp hạng các yếu tố theo một thứ tự cố định. Câu hỏi quan trọng không phải “kỹ năng hay thị trường quan trọng hơn”, mà là “điều gì đang ngăn năng lực lao động gặp được nhu cầu có khả năng trả công và duy trì việc làm”.

Cơ hội việc làm ở nông thôn được quyết định bởi sự kết hợp giữa năng lực của người lao động, sức cầu của nền kinh tế địa phương và khả năng tiếp cận thị trường. Kỹ năng, học vấn và kinh nghiệm mở rộng tập công việc có thể đảm nhận; cơ cấu ngành, doanh nghiệp, tín dụng và chuỗi giá trị quyết định có bao nhiêu hoạt động có khả năng hấp thụ lao động; còn giao thông, kết nối số và điều kiện xã hội quyết định người dân có thực sự chạm tới những cơ hội đó hay không.

Vì các yếu tố bổ sung và giới hạn lẫn nhau, không thể coi một giải pháp đơn lẻ là đáp án chung cho mọi vùng nông thôn. Đánh giá đúng cần tìm ra mắt xích yếu nhất trong hệ thống cung–cầu–tiếp cận, đồng thời xem xét tính mùa vụ, mức độ phi chính thức và khả năng tiếp cận của các nhóm dân cư khác nhau. Khi đó, “cơ hội việc làm” được nhìn đúng hơn như một hệ thống điều kiện tương tác, thay vì chỉ là số vị trí việc làm tồn tại trên thị trường.

22/08/2026 08:32:48
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN