Đổi mới để phát triển!

Vai trò của nguồn lực tự nhiên nông thôn

Nguồn lực tự nhiên quyết định nền tảng sản xuất, khả năng tạo thu nhập và mức độ ổn định của sinh kế nông thôn. Bài viết phân tích cơ chế tác động của đất, nước, khí hậu và hệ sinh thái, đồng thời làm rõ vì sao chất lượng và khả năng tiếp cận tài nguyên quan trọng không kém số lượng tài nguyên sẵn có.
Trong kinh tế nông thôn, nguồn lực tự nhiên gồm những tài sản và điều kiện tự nhiên mà hoạt động sản xuất, việc làm và đời sống dân cư phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp, nổi bật là đất, nước, khí hậu, rừng, nguồn lợi thủy sản và đa dạng sinh học. IFAD xem đất, nước, rừng và thủy sản là những nguồn lực có ý nghĩa nền tảng đối với sự tồn tại và phát triển kinh tế của cư dân nông thôn, đặc biệt ở những cộng đồng phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
Vai trò của nguồn lực tự nhiên nông thôn

Vì vậy, vai trò của nguồn lực tự nhiên nông thôn không dừng ở việc cung cấp nguyên liệu. Chúng tác động đến loại hình sản xuất có thể hình thành, năng suất đạt được, chi phí sản xuất, khả năng tạo thu nhập, mức độ đa dạng của sinh kế và cả quy mô thiệt hại khi xảy ra hạn hán, lũ lụt hoặc suy thoái hệ sinh thái. Nói cách khác, tài nguyên tự nhiên vừa là nền tảng tạo ra giá trị kinh tế, vừa là một trong những yếu tố quyết định mức độ dễ tổn thương của kinh tế nông thôn.

Nguồn lực tự nhiên là nền tảng đầu vào của sản xuất nông thôn

Phần lớn các ngành sản xuất đặc trưng của nông thôn đều có mối quan hệ trực tiếp với tự nhiên. Trồng trọt cần đất, độ phì, nước và điều kiện khí hậu phù hợp; chăn nuôi cần đất chăn thả, thức ăn, nước và môi trường sinh thái; lâm nghiệp phụ thuộc vào đất rừng và hệ sinh thái rừng; đánh bắt và nuôi trồng thủy sản phụ thuộc vào nguồn nước, môi trường thủy sinh và nguồn lợi sinh vật. Vì thế, nguồn lực tự nhiên xác định trước một phần “không gian sản xuất” mà một khu vực nông thôn có thể khai thác.

Cơ chế tác động khá rõ: điều kiện tự nhiên tạo ra khả năng sinh học ban đầu, sau đó lao động, vốn, kỹ thuật và tổ chức sản xuất chuyển khả năng đó thành sản lượng và thu nhập. Một vùng có đất phù hợp với cây lâu năm sẽ có cơ hội hình thành cơ cấu sản xuất khác vùng khan hiếm đất nhưng có nguồn nước và thủy sản phong phú. Khí hậu, địa hình và nguồn nước cũng ảnh hưởng đến mùa vụ, lựa chọn giống, quy mô chăn nuôi hoặc khả năng phát triển lâm nghiệp.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng tài nguyên tự nhiên là yếu tố duy nhất quyết định kết quả kinh tế. Hai địa phương có điều kiện đất đai tương tự vẫn có thể đạt năng suất và thu nhập rất khác nhau nếu khác biệt về công nghệ, vốn, cơ sở hạ tầng, thị trường hoặc khả năng tiếp cận tài nguyên. Nguồn lực tự nhiên tạo nền tảng và giới hạn sinh thái cho sản xuất; hiệu quả kinh tế cuối cùng còn phụ thuộc vào cách con người kết hợp nền tảng đó với các nguồn lực khác.

Nguồn lực tự nhiên nông thôn ảnh hưởng đến sản xuất và sinh kế

Đất và nước quyết định năng suất, quy mô và cơ cấu sản xuất

Đất không chỉ cung cấp diện tích. Đất giữ nước, cung cấp phần lớn dưỡng chất cần thiết cho cây trồng và tạo môi trường cho hệ sinh vật tham gia vào chu trình dinh dưỡng. FAO cho biết khoảng 95% lương thực của thế giới được sản xuất trên đất liền, cho thấy chất lượng và khả năng duy trì chức năng của đất có quan hệ trực tiếp với năng lực sản xuất nông nghiệp.

Nước có vai trò tương tự nhưng tác động mạnh đến khả năng chủ động sản xuất. Nơi có nguồn nước ổn định có thể giảm phụ thuộc vào lượng mưa, duy trì cây trồng và vật nuôi trong những giai đoạn khô hạn hoặc tổ chức nhiều chu kỳ sản xuất hơn khi điều kiện kỹ thuật cho phép. Quy mô sử dụng nước của nông nghiệp cho thấy mức độ phụ thuộc này: FAO xác định nông nghiệp chiếm khoảng 72% lượng nước ngọt khai thác trên toàn cầu, chủ yếu do nhu cầu tưới.

Do đó, điều quan trọng không chỉ là “có bao nhiêu đất” hoặc “có bao nhiêu nước”. Chất lượng đất, khả năng giữ ẩm, độ phì, tính ổn định của nguồn nước và khả năng tiếp cận chúng mới quyết định phần tài nguyên thực sự có thể chuyển thành giá trị kinh tế. Một diện tích lớn nhưng bị thoái hóa hoặc một nguồn nước dồi dào nhưng không thể sử dụng đúng thời điểm đều có giá trị sản xuất thấp hơn những con số về diện tích hay trữ lượng ban đầu có thể gợi ý.

Khí hậu và hệ sinh thái chi phối rủi ro, mùa vụ và độ ổn định

Hoạt động kinh tế nông thôn còn phụ thuộc vào những dịch vụ tự nhiên khó nhìn thấy hơn đất và nước. Nhiệt độ, lượng mưa và tính mùa vụ tác động đến thời gian sinh trưởng; sinh vật đất tham gia vào chu trình dinh dưỡng; hệ sinh thái điều tiết nước; còn các loài thụ phấn hỗ trợ quá trình hình thành quả và hạt của nhiều cây trồng. Những chức năng này trở thành một dạng đầu vào sinh thái mà người sản xuất được hưởng nhưng không phải lúc nào cũng ghi nhận thành một khoản chi phí trực tiếp.

Vai trò kinh tế của đa dạng sinh học có thể được lượng hóa khá rõ qua thụ phấn. Theo FAO, các loài thụ phấn ảnh hưởng đến khoảng 35% sản lượng cây trồng toàn cầu tính theo khối lượng và giúp tăng sản lượng của 87 trong số 115 cây lương thực chủ yếu; khoảng ba phần tư các loại cây lương thực trên thế giới phụ thuộc ít nhất một phần vào thụ phấn động vật. Như vậy, suy giảm hệ sinh thái có thể chuyển thành vấn đề năng suất và thu nhập chứ không chỉ là vấn đề bảo tồn thiên nhiên.

Mặt còn lại của sự phụ thuộc này là rủi ro. Khi mưa, nhiệt độ hoặc nguồn nước biến động vượt khỏi khả năng thích nghi của hệ thống sản xuất, thiệt hại nhanh chóng truyền từ tự nhiên sang kinh tế hộ và kinh tế địa phương. FAO ước tính các thảm họa đã làm mất khoảng 3,8 nghìn tỷ USD giá trị sản xuất cây trồng và vật nuôi trong ba thập niên, tương đương trung bình 123 tỷ USD mỗi năm và khoảng 5% GDP nông nghiệp toàn cầu hằng năm.

Điều đó cho thấy khí hậu và hệ sinh thái không chỉ quyết định “trồng được cây gì”, mà còn ảnh hưởng đến độ ổn định của dòng thu nhập. Một nền kinh tế nông thôn càng phụ thuộc vào một số ít hoạt động nhạy cảm với thời tiết thì cú sốc tự nhiên càng dễ lan sang việc làm, sức mua và khả năng duy trì sinh kế.

Tài nguyên tạo việc làm, thu nhập và các lớp sinh kế bổ sung

Nguồn lực tự nhiên tạo sinh kế thông qua cả sản xuất để bán và sản xuất để tự sử dụng. Đất có thể tạo thu nhập từ cây trồng, vật nuôi; mặt nước tạo sản phẩm thủy sản; rừng cung cấp gỗ, thực phẩm, nhiên liệu và nhiều lâm sản ngoài gỗ. Việc tự khai thác một phần thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc nhiên liệu cũng có giá trị kinh tế vì giúp hộ gia đình giảm khoản tiền phải chi từ thu nhập bằng tiền.

Tài nguyên còn cho phép các hộ nông thôn kết hợp nhiều nguồn sinh kế. Một hộ có thể đồng thời sản xuất nông nghiệp, nuôi thủy sản, chăn nuôi hoặc khai thác sản phẩm từ rừng thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn thu. IFAD nhấn mạnh rằng đất, nước, rừng và thủy sản không chỉ hỗ trợ phát triển kinh tế của các hộ sản xuất nhỏ mà còn có thể đóng vai trò như một “lưới an toàn” trong những giai đoạn khủng hoảng. FAO cũng ghi nhận rừng có thể cung cấp thực phẩm và thu nhập bổ sung khi các nguồn sinh kế khác bị suy giảm.

Đây là điểm quan trọng khi đánh giá vai trò của nguồn lực tự nhiên đối với kinh tế nông thôn. Giá trị của tài nguyên không chỉ nằm trong lượng hàng hóa bán ra thị trường trong một năm. Một phần giá trị còn nằm ở khả năng giúp hộ duy trì tiêu dùng, chuyển đổi hoạt động hoặc bù đắp thu nhập khi một nguồn sinh kế gặp khó khăn.

Chất lượng tài nguyên quyết định khả năng chống chịu của kinh tế nông thôn

Một nền kinh tế dựa nhiều vào tự nhiên chỉ bền vững khi nền tảng tài nguyên còn khả năng tái tạo hoặc duy trì chức năng sản xuất. Đất mất độ phì, nguồn nước suy giảm hoặc hệ sinh thái bị đơn giản hóa có thể khiến cùng một đơn vị sản lượng đòi hỏi nhiều phân bón, nước, công lao động hoặc đầu tư kỹ thuật hơn. Khi đó, suy thoái tài nguyên chuyển thành chi phí kinh tế ngay cả trước khi sản lượng giảm mạnh.

FAO cho biết hơn 60% diện tích chịu suy thoái đất do con người gây ra nằm trên đất nông nghiệp, trong khi các áp lực từ suy thoái đất, thiếu nước và thời tiết cực đoan đang trực tiếp đe dọa hệ thống nông sản, sinh kế và đa dạng sinh học. Điều này cho thấy “trữ lượng tài nguyên” không đủ để đánh giá sức mạnh kinh tế; chất lượng và khả năng duy trì chức năng của tài nguyên theo thời gian cũng phải được tính đến.

Rủi ro thể hiện đặc biệt rõ với nước. FAO đánh giá nông nghiệp là một trong những ngành dễ tổn thương nhất trước hạn hán và có thể hấp thụ tới khoảng 80% tác động trực tiếp của hạn hán trong những trường hợp được thống kê. Khi sản lượng giảm, hậu quả không dừng ở người sản xuất mà có thể lan sang lao động thuê, thương mại đầu vào, vận chuyển, chế biến và những hoạt động nông thôn phụ thuộc vào sức mua của hộ nông nghiệp.

Vì vậy, nguồn lực tự nhiên có hai mặt đối với khả năng chống chịu. Khi tài nguyên khỏe mạnh và đa dạng, chúng giúp duy trì nhiều lựa chọn sản xuất và sinh kế; khi tài nguyên suy thoái, mức độ phụ thuộc cao vào chính những nguồn lực đó có thể trở thành nguyên nhân làm kinh tế nông thôn dễ tổn thương hơn.

Tài nguyên chỉ phát huy giá trị khi có khả năng tiếp cận và sử dụng bền vững

Có nhiều tài nguyên chưa đồng nghĩa với việc một khu vực nông thôn có thể tạo ra nhiều thu nhập. Giá trị kinh tế chỉ xuất hiện khi người sản xuất thực sự có khả năng tiếp cận tài nguyên, có quyền sử dụng đủ ổn định và có phương tiện biến chúng thành sản phẩm. IFAD cho biết ở các nước thu nhập thấp và trung bình, tới 28% dân số có khả năng tiếp cận đất hạn chế hoặc thiếu bảo đảm về quyền sử dụng; tổ chức này cũng ghi nhận quyền sử dụng đất ổn định có thể khuyến khích hộ sản xuất đầu tư, đa dạng hóa thu nhập và tiếp cận tín dụng.

Điều kiện thứ hai là tài nguyên không bị khai thác nhanh hơn khả năng duy trì chức năng kinh tế của chúng. Nếu tăng sản lượng hiện tại bằng cách làm suy giảm đất, cạn kiệt nguồn nước hoặc phá vỡ những dịch vụ hệ sinh thái mà sản xuất phụ thuộc vào, phần thu nhập tăng thêm trước mắt có thể đi kèm với năng lực sản xuất thấp hơn trong tương lai. FAO vì thế đặt quản lý bền vững đất, đất đai và nước ở trung tâm của năng suất và khả năng chống chịu dài hạn của hệ thống nông nghiệp.

Khi đánh giá nguồn lực tự nhiên nông thôn, do đó không nên chỉ kiểm kê diện tích đất, lượng nước, diện tích rừng hay nguồn lợi sinh vật. Cần nhìn đồng thời vào chất lượng tài nguyên, khả năng tiếp cận, mức độ ổn định trước biến động tự nhiên và khả năng duy trì nguồn lực qua nhiều chu kỳ sản xuất. Cách nhìn này giải thích vì sao hai vùng có tài nguyên tương đối giống nhau vẫn có thể tạo ra những kết quả kinh tế và mức độ ổn định sinh kế rất khác nhau.

Nguồn lực tự nhiên giữ vai trò nền tảng đối với kinh tế nông thôn vì chúng cung cấp đầu vào cho sản xuất, định hình cơ cấu hoạt động kinh tế, tạo việc làm và thu nhập, đồng thời cung cấp những lớp sinh kế bổ sung khi hộ gia đình gặp khó khăn. Đất, nước, khí hậu, rừng và đa dạng sinh học còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chi phí và mức độ rủi ro của sản xuất.

Tuy nhiên, vai trò lớn của tự nhiên không có nghĩa tài nguyên càng nhiều thì kinh tế nông thôn tự động càng phát triển. Giá trị thực tế phụ thuộc vào chất lượng, khả năng tiếp cận, cách kết hợp tài nguyên với vốn, lao động và kỹ thuật, cũng như khả năng duy trì nền tảng tự nhiên theo thời gian. Khi tài nguyên được duy trì tốt, chúng trở thành nền tảng của sản xuất và sinh kế bền vững; khi bị suy thoái, chính sự phụ thuộc vào chúng có thể làm rủi ro kinh tế nông thôn gia tăng.

27/08/2026 09:51:20
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN