Đổi mới để phát triển!

Tiêu chí đánh giá tính bền vững cấu trúc kinh tế nông thôn

Tính bền vững của cấu trúc kinh tế nông thôn cần được đánh giá bằng một hệ tiêu chí đa chiều, kết hợp mức độ đa dạng hóa, năng suất và giá trị gia tăng, việc làm – thu nhập, khả năng chống chịu, hiệu quả tài nguyên và năng lực liên kết – thích ứng của nền kinh tế địa phương.
Tính bền vững của cấu trúc kinh tế nông thôn không thể xác định chỉ bằng tỷ trọng nông nghiệp giảm bao nhiêu hay tỷ trọng công nghiệp – dịch vụ tăng bao nhiêu. Một cấu trúc có thể chuyển dịch nhanh nhưng vẫn thiếu bền vững nếu phụ thuộc vào ít ngành, tạo việc làm chất lượng thấp, sử dụng tài nguyên quá mức hoặc dễ suy giảm khi thị trường và khí hậu biến động.
Tiêu chí đánh giá tính bền vững cấu trúc kinh tế nông thôn

Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là đánh giá đồng thời hiệu quả kinh tế, khả năng chống chịu, kết quả xã hội và giới hạn môi trường, sau đó xem xét chúng trong quan hệ với chính cấu trúc ngành và sinh kế của khu vực nông thôn. Cách nhìn này phù hợp với các khuôn khổ quốc tế: FAO đặt tính bền vững trong các chiều kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị; OECD khi đánh giá phúc lợi nông thôn cũng yêu cầu vượt khỏi các chỉ số năng suất và thu nhập đơn thuần để xem xét đồng thời các chiều kinh tế, xã hội và môi trường.

Điều quan trọng là không có một tỷ trọng ngành hay một ngưỡng duy nhất có thể kết luận cấu trúc kinh tế nông thôn đã bền vững. Cần sử dụng một bảng chỉ số, theo dõi xu hướng qua nhiều năm và đối chiếu giữa các ngành, nhóm dân cư cũng như các địa bàn có điều kiện tương đồng.

Mức độ đa dạng hóa và cân bằng của cơ cấu ngành

Tiêu chí đầu tiên là xem kinh tế nông thôn có phụ thuộc quá lớn vào một ngành, một loại sản phẩm hoặc một nguồn thu nhập hay không. Một cấu trúc tập trung cao có thể hoạt động hiệu quả trong điều kiện thuận lợi, nhưng mức độ dễ tổn thương sẽ tăng nếu ngành chi phối gặp cú sốc về giá, thị trường, dịch bệnh hoặc thời tiết.

Đa dạng hóa vì thế không đơn giản là “giảm nông nghiệp, tăng phi nông nghiệp”. Vấn đề cần đánh giá là liệu nông nghiệp, chế biến, công nghiệp nông thôn và dịch vụ có hình thành một cơ cấu có khả năng bổ trợ cho nhau hay không. Nghiên cứu của World Bank về chuyển đổi cơ cấu cho thấy tăng năng suất nông nghiệp có thể tạo điều kiện cho chuyển dịch việc làm và sự phát triển của các hoạt động dịch vụ tại các thị trấn nhỏ; các phân tích về chuyển đổi nông thôn cũng coi chuyển dịch ngành, không gian, tổ chức và nghề nghiệp là những thành phần có liên hệ với nhau.

Có thể lượng hóa nhóm tiêu chí này bằng tỷ trọng giá trị gia tăng và việc làm của từng ngành, tỷ trọng hoạt động phi nông nghiệp trong kinh tế nông thôn, số nguồn sinh kế chủ yếu của hộ hoặc mức độ tập trung ngành. Chẳng hạn, chỉ số tập trung Herfindahl–Hirschman có thể được tính từ tổng bình phương tỷ trọng của các ngành; giá trị tăng cho thấy cơ cấu tập trung hơn. Tuy nhiên, mức tập trung thấp không tự động đồng nghĩa với bền vững: đa dạng hóa sang nhiều hoạt động có năng suất thấp và liên kết yếu vẫn có thể tạo ra một cấu trúc mong manh.

Do đó, tiêu chí cần tìm không phải là “càng nhiều ngành càng tốt”, mà là mức độ đa dạng đủ để giảm phụ thuộc đồng thời tạo ra các hoạt động có năng suất và khả năng liên kết kinh tế tốt hơn.

Tính bền vững cấu trúc kinh tế nông thôn được đánh giá bằng gì?

Năng suất, giá trị gia tăng và khả năng sinh lợi

Một cấu trúc chỉ bền vững khi các bộ phận cấu thành có khả năng tạo ra giá trị kinh tế đủ để duy trì đầu tư, việc làm và thu nhập trong dài hạn. Vì thế cần đánh giá cả năng suất lao động, năng suất tài nguyên, giá trị gia tăng và khả năng sinh lợi thay vì chỉ theo dõi quy mô sản lượng.

Đối với khu vực nông nghiệp, FAO đưa năng suất đất, được biểu hiện bằng giá trị sản lượng trên một đơn vị diện tích, và thu nhập ròng của trang trại vào nhóm chỉ báo kinh tế của phương pháp đo lường SDG 2.4.1. Điều này cho thấy sản lượng cao nhưng thu nhập ròng thấp, chi phí đầu vào tăng nhanh hoặc hiệu quả sử dụng nguồn lực suy giảm chưa phải là dấu hiệu của tính bền vững.

Ở phạm vi toàn bộ kinh tế nông thôn, có thể xem xét giá trị gia tăng trên lao động của từng ngành, tốc độ tăng năng suất, mức chênh lệch năng suất giữa nông nghiệp và các hoạt động phi nông nghiệp, thu nhập ròng của cơ sở sản xuất và tỷ lệ giá trị được giữ lại tại địa phương.

Cơ chế ở đây khá rõ: khi lao động và nguồn lực chuyển sang những hoạt động tạo giá trị cao hơn, tổng thu nhập có điều kiện tăng mà không nhất thiết phải tăng tương ứng lượng đất, lao động hay tài nguyên sử dụng. Ngược lại, chuyển dịch cơ cấu chủ yếu bằng việc đưa lao động từ một ngành năng suất thấp sang một ngành khác cũng có năng suất thấp chỉ thay đổi hình thức cơ cấu chứ chưa tạo nền tảng bền vững.

Vì vậy, đánh giá nên xem chuyển dịch cơ cấu có đi cùng tăng năng suất và giá trị gia tăng thực hay không, chứ không chỉ nhìn vào sự thay đổi tỷ trọng ngành.

Chất lượng việc làm, thu nhập và tính bao trùm

Cấu trúc kinh tế nông thôn cuối cùng phải tạo ra sinh kế cho dân cư. Nếu GDP hoặc giá trị sản xuất tăng nhưng việc làm bấp bênh, thu nhập phân bố quá lệch hoặc một bộ phận lớn lao động không tiếp cận được cơ hội kinh tế mới, tính bền vững xã hội của cấu trúc đó sẽ yếu.

Các chỉ số cần quan sát gồm tỷ lệ có việc làm, năng suất và tiền công, thu nhập thực của hộ, mức độ ổn định của thu nhập, tỷ lệ việc làm phi chính thức, khả năng tham gia của phụ nữ và các nhóm dễ bị tổn thương, cũng như mức chênh lệch thu nhập giữa những nhóm sinh kế khác nhau. ILO lưu ý việc làm nông nghiệp có đặc điểm đa dạng, thường mang tính thời vụ, tạm thời hoặc không thường xuyên, nên chỉ đếm số người “có việc làm” có thể không phản ánh đầy đủ chất lượng sinh kế.

FAO cũng đưa tiền công lao động nông nghiệp vào nhóm chỉ báo xã hội khi đánh giá tính bền vững của sản xuất nông nghiệp. Food and Agriculture Organization Điều đó cho thấy năng suất và lợi nhuận cần được đọc cùng với kết quả đối với người lao động.

Một chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ chỉ có ý nghĩa bền vững khi lao động có khả năng chuyển sang những việc làm tạo năng suất và thu nhập tốt hơn. Nếu chuyển dịch dẫn tới thất nghiệp, việc làm phi chính thức kéo dài hoặc buộc lao động phải rời địa phương vì không tồn tại sinh kế phù hợp, sự thay đổi về cơ cấu ngành chưa chắc phản ánh một cấu trúc nông thôn khỏe mạnh.

Khả năng chống chịu trước biến động và cú sốc

Tính bền vững còn thể hiện ở khả năng nền kinh tế nông thôn tiếp tục vận hành khi điều kiện bên ngoài thay đổi. Một cấu trúc đạt lợi nhuận cao trong một vài năm nhưng sụp giảm mạnh khi giá một mặt hàng biến động hoặc khi xảy ra thiên tai có mức độ bền vững thấp hơn một cấu trúc có khả năng hấp thụ và phục hồi sau cú sốc.

FAO coi resilience – khả năng chống chịu, cùng các cơ chế giảm thiểu rủi ro, là một thành phần trực tiếp trong hệ thống chỉ báo đánh giá nông nghiệp bền vững. SDG 2.4 cũng gắn tính bền vững với khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu, thời tiết cực đoan, hạn hán, lũ lụt và các dạng thiên tai khác.

Ở cấp cấu trúc kinh tế nông thôn, có thể đánh giá thông qua mức phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc thị trường, biến động thu nhập qua các năm, tỷ lệ hộ có nhiều nguồn sinh kế, khả năng tiếp cận bảo hiểm và các công cụ quản trị rủi ro, mức đa dạng của thị trường đầu ra và thời gian phục hồi sản xuất – việc làm sau một cú sốc.

Đây cũng là lý do đa dạng hóa phải được đánh giá về chức năng chống chịu, không chỉ bằng số lượng ngành. Hai ngành cùng phụ thuộc vào một loại nguyên liệu, một thị trường xuất khẩu hoặc một nguồn nước có thể tạo vẻ ngoài đa dạng nhưng vẫn mang chung một rủi ro hệ thống.

Hiệu quả sử dụng tài nguyên và giới hạn môi trường

Một cấu trúc kinh tế tạo tăng trưởng bằng cách làm suy giảm đất, nước hoặc hệ sinh thái đang chuyển chi phí từ hiện tại sang tương lai. Vì vậy, thành quả kinh tế cần được đối chiếu với lượng tài nguyên sử dụng và những tác động môi trường mà nó tạo ra.

FAO xác định tính bền vững của nông nghiệp phải đồng thời bảo đảm khả năng sinh lợi, sức khỏe môi trường và công bằng kinh tế – xã hội. Trong hệ thống chỉ báo SDG 2.4.1, các nội dung được theo dõi không chỉ có năng suất và lợi nhuận mà còn gồm suy thoái đất, tình trạng nước, quản lý phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các thực hành hỗ trợ đa dạng sinh học.

Do vậy, đối với cấu trúc kinh tế nông thôn có thể theo dõi giá trị gia tăng trên đơn vị đất, nước hoặc năng lượng; mức suy thoái đất; áp lực khai thác nước; cường độ sử dụng vật tư; lượng chất thải và phát thải trên một đơn vị giá trị tạo ra; đồng thời xem xét mức độ phụ thuộc của từng ngành vào các nguồn tài nguyên đang suy giảm.

Tiêu chí này tạo ra một phép kiểm tra quan trọng: giá trị kinh tế có tăng nhanh hơn áp lực tài nguyên hay không. Nếu sản lượng tăng nhưng tài nguyên bị khai thác với tốc độ cao hơn, cấu trúc đó khó được coi là bền vững trong dài hạn.

Cũng không nên đánh đồng việc tỷ trọng nông nghiệp giảm với tác động môi trường giảm. Công nghiệp chế biến, khai khoáng, du lịch hoặc những hoạt động dịch vụ phụ thuộc tài nguyên đều có thể tạo áp lực mới. Đối tượng cần đánh giá là toàn bộ cấu trúc kinh tế địa phương và mối quan hệ của nó với sức chịu tải của hệ sinh thái.

Mức độ liên kết thị trường và năng lực thích ứng của cấu trúc

Một cơ cấu bền vững không chỉ cần nhiều hoạt động kinh tế mà còn cần các hoạt động đó kết nối được với nhau và với thị trường. Khi sản xuất nông nghiệp, chế biến, logistics, thương mại và dịch vụ phát triển thành các mối liên kết giá trị, một phần lớn hơn của giá trị có khả năng được tạo ra và lưu chuyển trong kinh tế nông thôn.

Có thể xem xét tỷ lệ nông sản được chế biến, mức độ tham gia của doanh nghiệp và hợp tác xã vào chuỗi giá trị, số lượng thị trường đầu ra, mức phụ thuộc vào một người mua, khả năng tiếp cận tài chính, hạ tầng số, kỹ năng lao động và mức độ đổi mới của doanh nghiệp nông thôn. OECD xác định doanh nghiệp, đổi mới, kỹ năng và kết nối số là những yếu tố quan trọng để mở rộng cơ hội và tăng khả năng thích ứng của các vùng nông thôn.

Khía cạnh này đặc biệt quan trọng bởi cấu trúc bền vững không phải một trạng thái cố định. Công nghệ, nhu cầu tiêu dùng, nhân khẩu học và khí hậu liên tục thay đổi. OECD cũng lưu ý những nền kinh tế nông thôn có mức đa dạng thấp, lực lượng lao động thu hẹp hoặc kỹ năng thấp có thể gặp khó khăn lớn hơn trước thay đổi công nghệ.

Vì thế, khả năng thích ứng nên được xem như một tiêu chí cấu trúc: nền kinh tế địa phương có đủ kỹ năng, doanh nghiệp, tổ chức, kết nối và khả năng đổi mới để điều chỉnh trước cơ hội hoặc rủi ro mới hay không.

Đánh giá tính bền vững cấu trúc kinh tế nông thôn nên được thực hiện bằng một bảng chỉ số đa chiều thay vì tìm kiếm một chỉ số tổng hợp duy nhất. Một bộ chỉ số thực hành tối thiểu có thể bao gồm:

·         Cơ cấu: Tỷ trọng giá trị gia tăng và việc làm theo ngành, mức tập trung ngành, tỷ trọng nguồn thu phi nông nghiệp

·         Hiệu quả: Giá trị gia tăng trên lao động, tăng trưởng năng suất, thu nhập ròng và giá trị tạo ra trên đơn vị tài nguyên

·         Sinh kế: Thu nhập thực, tiền công, mức ổn định việc làm, tỷ lệ việc làm phi chính thức và mức chênh lệch thu nhập

·         Chống chịu: Biến động thu nhập, mức phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc thị trường, đa dạng nguồn sinh kế và cơ chế quản trị rủi ro

·         Môi trường: Hiệu quả sử dụng đất – nước – năng lượng, tình trạng đất, áp lực nước, ô nhiễm và phát thải

·         Liên kết và thích ứng: Mức tham gia chuỗi giá trị, khả năng tiếp cận thị trường – tài chính – hạ tầng số, kỹ năng, đổi mới và năng lực tổ chức

Điểm số của từng nhóm không nên được đọc riêng lẻ. Một cấu trúc có năng suất cao nhưng suy thoái tài nguyên nhanh là không bền vững; một cấu trúc rất đa dạng nhưng phần lớn việc làm có năng suất thấp cũng chưa bền vững; tương tự, một nền kinh tế có lợi nhuận tốt nhưng quá phụ thuộc vào một thị trường vẫn tiềm ẩn rủi ro lớn.

Phù hợp với cách tiếp cận của FAO và OECD, đánh giá tốt nhất phải đồng thời xem xét kết quả kinh tế, xã hội, môi trường và khả năng chống chịu. Food and Agriculture Organization 1 Quan trọng hơn, các chỉ số cần được theo dõi theo chuỗi thời gian và so sánh với những địa bàn có điều kiện tương đồng, bởi không tồn tại một tỷ trọng nông nghiệp, một mức HHI hay một tỷ lệ phi nông nghiệp có thể áp dụng như ngưỡng bền vững chung cho mọi vùng nông thôn.

Tóm lại, cấu trúc kinh tế nông thôn được xem là bền vững khi nó không chỉ tạo ra tăng trưởng mà còn đa dạng đủ để hạn chế phụ thuộc, liên tục nâng năng suất và giá trị gia tăng, tạo sinh kế ổn định và bao trùm, chịu được các cú sốc, sử dụng tài nguyên trong giới hạn có thể duy trì và có năng lực thích ứng với thay đổi. Vì các chiều này có thể đánh đổi lẫn nhau, kết luận về tính bền vững phải dựa trên một hệ chỉ tiêu kết hợp và xu hướng dài hạn, không dựa trên một thay đổi cơ cấu đơn lẻ.

Có nên gộp các tiêu chí thành một điểm bền vững duy nhất?

Có thể xây dựng chỉ số tổng hợp khi cần so sánh nhiều địa bàn, nhưng phải công khai cách chuẩn hóa và trọng số. Điểm tổng hợp dễ che khuất tình trạng một chiều rất tốt bù cho một chiều rất xấu; vì vậy vẫn cần giữ bảng chỉ số thành phần để nhận diện nguồn rủi ro.

Tỷ trọng lao động phi nông nghiệp tăng có chứng minh cơ cấu bền vững hơn không?

Không. Đây chỉ là tín hiệu chuyển dịch cơ cấu. Muốn kết luận tích cực còn phải kiểm tra việc làm mới có năng suất, thu nhập và độ ổn định cao hơn hay không, đồng thời xem xét tác động tài nguyên và khả năng chống chịu của các ngành tiếp nhận lao động. World Bank cũng cho thấy chuyển đổi cơ cấu cần được nhìn qua nhiều chiều chứ không chỉ thay đổi tỷ trọng ngành.

Nên đánh giá tính bền vững tại một thời điểm hay trong nhiều năm?

Nên ưu tiên chuỗi thời gian. Bản chất của bền vững là khả năng duy trì kết quả và thích ứng qua thời gian, vì vậy một năm tăng trưởng hoặc lợi nhuận cao chưa đủ chứng minh cấu trúc bền vững. FAO cũng sử dụng các khoảng thời gian khác nhau cho từng chỉ báo; chẳng hạn một số nội dung về khả năng sinh lợi được xem xét trên nhiều năm thay vì chỉ một thời điểm.

14/08/2026 06:27:58
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN