Kỳ vọng người bán và cung hiện tại liên hệ thế nào?
- Kỳ vọng của người bán tác động đến cung hiện tại qua cơ chế nào?
- Khi người bán kỳ vọng giá tăng, cung hiện tại thường giảm
- Khi người bán kỳ vọng giá giảm, cung hiện tại thường tăng
- Kỳ vọng làm thay đổi cung hiện tại chứ không chỉ là thay đổi lượng cung
- Tác động của kỳ vọng phụ thuộc vào khả năng giữ hàng và điều kiện thị trường
- Cần tránh hiểu rằng kỳ vọng giá tương lai luôn làm cung thay đổi theo một chiều cố định
Điểm quan trọng là kỳ vọng không làm thay đổi giá hiện tại theo cách trực tiếp; nó trước hết thay đổi quyết định cung ứng của người bán dựa trên giá mà họ dự kiến nhận được trong tương lai.
Kỳ vọng của người bán tác động đến cung hiện tại qua cơ chế nào?
Khi quyết định bán, người bán không chỉ quan tâm đến mức giá đang tồn tại trên thị trường mà còn cân nhắc giá trị của việc giữ hàng để bán sau. Vì vậy, kỳ vọng về giá tương lai trở thành một yếu tố ảnh hưởng đến cung hiện tại.
Có thể hình dung quá trình này như sau:
Kỳ vọng về giá tương lai → quyết định giữ hoặc bán hàng → lượng hàng đưa ra thị trường hiện tại → cung hiện tại thay đổi
Nếu giá dự kiến trong tương lai cao hơn đáng kể so với hiện tại, việc giữ hàng trở nên hấp dẫn hơn. Người bán có thể giảm lượng hàng bán ngay để chờ cơ hội thu được doanh thu cao hơn sau đó.
Ngược lại, nếu giá dự kiến giảm, lợi ích của việc trì hoãn bán giảm xuống. Người bán có thể đẩy nhanh tiêu thụ hàng hóa trước khi giá giảm, làm lượng cung trên thị trường hiện tại tăng.

Khi người bán kỳ vọng giá tăng, cung hiện tại thường giảm
Giả sử một người bán dự đoán giá của hàng hóa sẽ tăng trong thời gian tới. Nếu không có yếu tố nào khác thay đổi, họ có thể lựa chọn giữ lại một phần hàng tồn kho thay vì bán toàn bộ ở mức giá hiện tại.
Cơ chế này đặc biệt rõ đối với những hàng hóa có thể lưu trữ trong một khoảng thời gian. Hàng hóa càng dễ bảo quản và chi phí lưu kho càng thấp, người bán càng có khả năng trì hoãn bán để chờ giá cao hơn.
Kết quả là:
Giá dự kiến tăng → động cơ giữ hàng tăng → lượng bán hiện tại giảm → cung hiện tại giảm
Ví dụ, một thương nhân đang có 1.000 đơn vị hàng. Nếu dự kiến giá tháng sau tăng mạnh và chi phí lưu kho không quá lớn, họ có thể chỉ đưa một phần hàng ra thị trường hôm nay. Phần còn lại được giữ lại để bán sau.
Trong trường hợp này, cung hiện tại giảm không phải vì khả năng sản xuất của người bán đã giảm, mà vì họ thay đổi thời điểm đưa hàng ra thị trường.
Khi người bán kỳ vọng giá giảm, cung hiện tại thường tăng
Chiều tác động sẽ ngược lại nếu người bán dự kiến giá trong tương lai giảm.
Giữ hàng khi giá có khả năng giảm khiến người bán đối mặt với nguy cơ thu được doanh thu thấp hơn sau này. Do đó, họ có thể tăng lượng hàng bán ngay để tận dụng mức giá hiện tại.
Cơ chế là:
Giá dự kiến giảm → động cơ giữ hàng giảm → lượng bán hiện tại tăng → cung hiện tại tăng
Ví dụ, nếu một người bán biết hàng hóa có nguy cơ mất giá nhanh trong thời gian tới, họ có thể chủ động xả lượng tồn kho lớn hơn ở hiện tại. Khi nhiều người bán cùng hành động theo kỳ vọng này, lượng hàng được đưa ra thị trường hiện tại có thể tăng đáng kể.
Kỳ vọng làm thay đổi cung hiện tại chứ không chỉ là thay đổi lượng cung
Cần phân biệt tác động của kỳ vọng với sự thay đổi của giá hiện tại của chính hàng hóa.
Khi giá hiện tại thay đổi, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, người bán thường điều chỉnh lượng cung theo đường cung hiện tại. Nhưng khi kỳ vọng về giá tương lai thay đổi, yếu tố quyết định cung đã thay đổi, nên toàn bộ quan hệ cung tại mỗi mức giá hiện tại có thể thay đổi.
Nói cách khác, kỳ vọng của người bán có thể làm dịch chuyển đường cung hiện tại.
Ví dụ:
· Kỳ vọng giá tương lai tăng có thể làm đường cung hiện tại dịch chuyển sang trái
· Kỳ vọng giá tương lai giảm có thể làm đường cung hiện tại dịch chuyển sang phải
Điều này giải thích tại sao hai thị trường có cùng mức giá hiện tại vẫn có thể xuất hiện lượng cung khác nhau nếu người bán có kỳ vọng khác nhau về tương lai.
Tác động của kỳ vọng phụ thuộc vào khả năng giữ hàng và điều kiện thị trường
Không phải cứ kỳ vọng giá tăng là cung hiện tại chắc chắn giảm với cùng một mức độ. Phản ứng của người bán còn phụ thuộc vào điều kiện thực tế của thị trường.
Khả năng lưu trữ hàng hóa
Nếu hàng hóa dễ hư hỏng hoặc khó bảo quản, người bán khó giữ hàng lâu để chờ giá tăng. Vì vậy, kỳ vọng về giá tương lai có thể tác động yếu hơn.
Ngược lại, hàng hóa có thể lưu trữ lâu với chi phí thấp tạo điều kiện cho người bán điều chỉnh thời điểm bán.
Chi phí lưu kho và tài chính
Giữ hàng không miễn phí. Người bán có thể phải chịu chi phí kho bãi, bảo quản, bảo hiểm hoặc chi phí vốn. Nếu các chi phí này lớn, lợi ích từ việc chờ giá tăng có thể không đủ để khiến họ giảm cung hiện tại nhiều.
Mức độ chắc chắn của kỳ vọng
Một dự đoán chắc chắn hơn thường có khả năng ảnh hưởng đến quyết định của người bán mạnh hơn một dự đoán rất mơ hồ. Kỳ vọng về giá tương lai không phải là kết quả chắc chắn mà là cơ sở để người bán cân nhắc rủi ro và lợi ích.
Khoảng thời gian kỳ vọng
Giá được dự kiến thay đổi trong vài ngày, vài tháng hay vài năm có thể tạo ra phản ứng khác nhau. Thời gian càng dài, người bán càng phải cân nhắc thêm các yếu tố có thể làm thay đổi quyết định giữ hoặc bán hàng.
Cần tránh hiểu rằng kỳ vọng giá tương lai luôn làm cung thay đổi theo một chiều cố định
Quan hệ cơ bản là kỳ vọng giá tương lai tăng thường làm giảm cung hiện tại, còn kỳ vọng giá tương lai giảm thường làm tăng cung hiện tại, nhưng đây không phải quy luật tách biệt khỏi mọi điều kiện khác.
Người bán phải so sánh lợi ích kỳ vọng của việc giữ hàng với chi phí và rủi ro liên quan. Nếu giá dự kiến tăng nhưng chi phí lưu kho quá cao, hàng hóa dễ hư hỏng hoặc khả năng tăng giá không đủ chắc chắn, họ vẫn có thể tiếp tục bán ở hiện tại.
Vì vậy, khi phân tích tác động của kỳ vọng, cần đặt nó trong điều kiện các yếu tố khác không đổi và xem xét khả năng người bán thực sự trì hoãn việc bán.
Kỳ vọng của người bán về giá tương lai là một yếu tố quan trọng quyết định lượng hàng được đưa ra thị trường hiện tại. Khi kỳ vọng giá tăng, người bán thường có xu hướng giữ lại hàng để bán sau, làm cung hiện tại giảm; khi kỳ vọng giá giảm, họ thường có xu hướng bán sớm hơn, làm cung hiện tại tăng. Mức độ tác động phụ thuộc vào khả năng lưu trữ, chi phí giữ hàng, thời gian chờ đợi và mức độ chắc chắn của kỳ vọng.
