Đổi mới để phát triển!

Cơ cấu sản xuất nông thôn định hình kinh tế thế nào?

Cơ cấu sản xuất nông thôn không chỉ quyết định nông thôn sản xuất gì, mà còn chi phối cách lao động, vốn, thu nhập và các chủ thể kinh tế được phân bổ. Bài viết phân tích các kênh tác động, bằng chứng và điều kiện để chuyển dịch sản xuất thực sự làm thay đổi cấu trúc kinh tế nông thôn.
Cơ cấu sản xuất và cấu trúc kinh tế nông thôn có liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Cơ cấu sản xuất mô tả cách các hoạt động sản xuất, nguồn lực và hình thức tổ chức được bố trí; còn cấu trúc kinh tế nông thôn rộng hơn, thể hiện ở cơ cấu ngành, việc làm, nguồn thu nhập, loại hình chủ thể kinh tế và mức độ gắn kết với thị trường. FAO cũng phân biệt “chuyển đổi nông nghiệp” với “chuyển đổi nông thôn”: thay đổi trong nông nghiệp là một phần của quá trình rộng hơn bao gồm sinh kế, hạ tầng, dịch vụ và đa dạng hóa kinh tế nông thôn.
Cơ cấu sản xuất nông thôn định hình kinh tế thế nào?

Vì vậy, tác động của cơ cấu sản xuất nông thôn nên được đọc như một chuỗi truyền dẫn. Khi sản xuất thay đổi về ngành, quy mô, mức chuyên môn hóa, công nghệ hoặc liên kết thị trường, nhu cầu về lao động, vốn, dịch vụ đầu vào, chế biến, vận tải và thương mại cũng đổi theo. World Bank xem tăng năng suất nông nghiệp là một động lực của chuyển đổi cơ cấu; nghiên cứu được cơ quan này tổng hợp cho Bangladesh cho thấy năng suất nông nghiệp cao hơn có thể kéo theo tăng việc làm trong cả sản xuất chế tạo và dịch vụ, đặc biệt ở các doanh nghiệp nhỏ tại khu vực nông thôn.

Cơ cấu sản xuất tác động qua những kênh nào?

Tác động cốt lõi diễn ra qua bốn kênh liên kết với nhau: phân bổ nguồn lực, năng suất, thu nhập và liên kết chuỗi giá trị. Một thay đổi trong cơ cấu sản xuất trước hết làm thay đổi nơi lao động, đất đai và vốn được sử dụng. Nếu nguồn lực dịch chuyển sang hoạt động có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn, thu nhập có thể tăng; khi đó nhu cầu đối với vật tư, chế biến, vận tải, thương mại và dịch vụ cũng mở rộng. Phần giá trị kinh tế được tạo ra ở nông thôn vì thế không còn nằm chủ yếu ở khâu sản xuất sơ cấp.

Kênh thứ hai là hiệu ứng “giải phóng và tái hấp thụ lao động”. Khi năng suất trong một hoạt động nông nghiệp tăng, cùng một mức sản lượng có thể cần ít lao động hơn. Lao động dư ra chỉ tạo thành chuyển dịch tích cực nếu được các hoạt động có năng suất cao hơn hấp thụ. ILO mô tả chuyển đổi cơ cấu là sự dịch chuyển cơ cấu việc làm và sản lượng về các khu vực năng suất cao hơn; điểm quan trọng là chất lượng việc làm phải tăng cùng với thay đổi tỷ trọng, chứ không chỉ là chuyển người lao động ra khỏi nông nghiệp.

Kênh thứ ba nằm ở cách sản xuất tổ chức thị trường. Sản xuất manh mún, tự cấp tự túc thường tạo ít nhu cầu đối với hợp đồng, logistics, tài chính, kiểm định hoặc dịch vụ kỹ thuật. Ngược lại, sản xuất hàng hóa có quy mô, tiêu chuẩn và đầu ra ổn định thường kéo theo nhiều hoạt động trung gian hơn. Khi các hoạt động này hình thành ngay tại nông thôn, cấu trúc kinh tế chuyển từ “nặng sản xuất sơ cấp” sang cấu trúc có nhiều công nghiệp chế biến và dịch vụ hơn.

Tuy nhiên, quan hệ này không phải một chiều. Cấu trúc kinh tế hiện hữu — chẳng hạn mật độ doanh nghiệp, chất lượng hạ tầng, kỹ năng lao động và khả năng tiếp cận thị trường — cũng tác động ngược lại đến loại hình sản xuất có thể phát triển. Vì thế, cơ cấu sản xuất là một động lực quan trọng của cấu trúc kinh tế nông thôn, nhưng không phải biến số duy nhất quyết định kết quả.

Cơ cấu sản xuất nông thôn và tác động đến cấu trúc kinh tế

Phân bổ lao động và thu nhập thay đổi ra sao?

Lao động và nguồn thu nhập là nơi tác động của cơ cấu sản xuất thể hiện rõ nhất. Khi sản xuất nông nghiệp chuyển từ tự cấp sang hàng hóa, từ lao động thủ công sang cơ giới hóa hoặc từ cây trồng giá trị thấp sang hoạt động có giá trị cao hơn, lượng lao động cần cho từng khâu và mức thu nhập tạo ra trên một đơn vị nguồn lực thay đổi. Nếu năng suất tăng nhanh hơn nhu cầu lao động, một phần lao động sẽ chuyển sang công nghiệp, xây dựng, thương mại hoặc dịch vụ; đồng thời thu nhập cao hơn trong nông nghiệp có thể tạo cầu cho các hoạt động phi nông nghiệp tại địa phương.

Dữ liệu chính thức của Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp 2025 cho thấy cấu trúc này đang thay đổi ở Việt Nam. Tại ngày 1/7/2025, 50,57% hộ nông thôn có ngành sản xuất chính là nông, lâm nghiệp và thủy sản, giảm 3,09 điểm phần trăm so với năm 2016; tỷ trọng hộ có ngành chính là công nghiệp–xây dựng đạt 22,02% và thương mại–dịch vụ đạt 21,94%. Cũng trong năm 2025, 56,17% hộ nông thôn có nguồn thu nhập lớn nhất từ các ngành phi nông, lâm nghiệp và thủy sản, tăng 4,1 điểm phần trăm so với năm 2016.

Cơ cấu lao động đi cùng chiều nhưng không hoàn toàn trùng với cơ cấu hộ. Khu vực nông thôn có 31,77 triệu lao động tại thời điểm điều tra; lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 51,93%, giảm 4,37 điểm phần trăm so với năm 2016, trong khi lao động phi nông nghiệp tăng lên 48,07%. Những con số này cho thấy chuyển dịch cơ cấu sản xuất đi kèm sự thay đổi thực tế về nơi lao động làm việc và nguồn thu nhập chủ đạo của hộ gia đình.

Nhưng giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp không tự động đồng nghĩa với nâng cấp cấu trúc kinh tế. Nếu lao động rời nông nghiệp nhưng chủ yếu đi vào việc làm phi chính thức, năng suất thấp hoặc thu nhập bấp bênh, thì cơ cấu ngành đã thay đổi nhưng chất lượng kinh tế chưa chắc được cải thiện tương ứng. ILO lưu ý với Việt Nam rằng chuyển dịch lao động khỏi nông nghiệp từng đóng góp lớn cho tăng năng suất, song động lực này đang chậm lại và tăng năng suất ngay trong từng khu vực trở nên quan trọng hơn.

Vì vậy, khi đánh giá tác động của cơ cấu sản xuất, cần đọc ít nhất ba chỉ báo cùng lúc: tỷ trọng lao động theo ngành, nguồn thu nhập lớn nhất của hộ và mức năng suất/chất lượng việc làm của khu vực tiếp nhận lao động. Chỉ nhìn một tỷ trọng đơn lẻ dễ dẫn đến kết luận quá sớm.

Quy mô và tổ chức sản xuất làm đổi cấu trúc chủ thể

Cơ cấu sản xuất còn định hình ai là người tổ chức hoạt động kinh tế. Một nền sản xuất chủ yếu dựa vào hộ nhỏ thường tạo cấu trúc kinh tế phân tán, vốn thấp và quan hệ mua bán ngắn. Khi quy mô sản xuất tăng hoặc yêu cầu thị trường cao hơn, nhu cầu về vốn, quản trị, hợp đồng, tiêu chuẩn, dịch vụ kỹ thuật và chia sẻ rủi ro tăng theo. Điều đó tạo không gian cho trang trại, hợp tác xã, doanh nghiệp và các nhà cung ứng dịch vụ cùng tham gia.

Tổng điều tra 2025 cho thấy sự thay đổi này khá rõ trong nông, lâm nghiệp và thủy sản Việt Nam. Tính đến cuối năm 2024 có 6.204 doanh nghiệp trong khu vực này, tăng 61,31% so với năm 2015; số hợp tác xã đạt 8.416, tăng 21,16%. Trong khi đó, số hộ nông, lâm nghiệp và thủy sản tại thời điểm 1/7/2025 còn khoảng 9 triệu, giảm 3,03% so với năm 2016. Vốn đầu tư bình quân của một doanh nghiệp tăng từ 59,7 tỷ đồng năm 2015 lên 82,6 tỷ đồng năm 2024, còn hợp tác xã tăng từ 1,7 tỷ lên 4,7 tỷ đồng.

Ý nghĩa của những con số này không phải “doanh nghiệp càng nhiều thì kinh tế nông thôn càng tốt”, mà là tái cơ cấu sản xuất làm thay đổi cấu trúc chủ thể và quan hệ kinh tế. Khi doanh nghiệp, hợp tác xã và trang trại giữ vai trò lớn hơn, nông thôn có xu hướng xuất hiện nhiều quan hệ hợp đồng, đầu tư, tín dụng, logistics và dịch vụ hỗ trợ hơn. Sự thay đổi này làm cấu trúc kinh tế dày hơn so với mô hình chỉ gồm hộ sản xuất và thương lái.

Quy mô lớn cũng có giới hạn. Nếu mở rộng quy mô nhưng quản trị yếu, thiếu thị trường hoặc phụ thuộc một đầu ra duy nhất, chi phí và rủi ro có thể tăng nhanh hơn lợi ích. Vì vậy, thay đổi hình thức tổ chức chỉ tạo ra nâng cấp cấu trúc khi đi cùng năng suất, năng lực quản trị và liên kết thị trường thực chất.

Chuỗi giá trị kéo công nghiệp và dịch vụ vào nông thôn

Một trong những cơ chế mạnh nhất nối cơ cấu sản xuất với cấu trúc kinh tế là mở rộng chuỗi giá trị sau khâu sản xuất. Khi sản lượng hàng hóa tăng, chất lượng ổn định và thị trường đòi hỏi tiêu chuẩn cao hơn, nhu cầu đối với sơ chế, chế biến, đóng gói, kho lạnh, vận tải, kiểm định, tài chính, thương mại và phân phối cũng tăng. Những hoạt động này thuộc công nghiệp và dịch vụ, nên chúng làm kinh tế nông thôn đa ngành hơn ngay cả khi nền tảng ban đầu vẫn là nông nghiệp.

FAO nhấn mạnh rằng phát triển doanh nghiệp nông nghiệp và chuỗi giá trị có thể tăng việc làm, thu nhập và khả năng tiếp cận thị trường; cơ quan này cũng lưu ý rằng trên phạm vi toàn cầu, các khâu sau nông trại chiếm từ 80% trở lên trong chi tiêu thực phẩm của người tiêu dùng, cho thấy phần lớn giá trị kinh tế của thực phẩm được hình thành ngoài khâu sản xuất sơ cấp.

Với Việt Nam, Tổng điều tra 2025 cho thấy liên kết đã hình thành nhưng còn khoảng trống lớn. Có 6.232 trang trại có liên kết trong tiêu thụ sản phẩm, tương đương 22% tổng số trang trại; trong nhóm này, doanh nghiệp là đối tác chủ yếu. Ở cấp hộ, liên kết tiêu thụ vẫn nghiêng mạnh về cá nhân và hộ gia đình trung gian, trong khi tỷ lệ liên kết với doanh nghiệp và hợp tác xã thấp hơn.

Điều này giải thích vì sao hai địa bàn có cùng sản lượng nông nghiệp có thể có cấu trúc kinh tế rất khác nhau. Nơi chỉ bán nguyên liệu thô ra ngoài sẽ giữ lại ít khâu giá trị gia tăng; nơi có chế biến, kho vận, dịch vụ kỹ thuật và mạng lưới phân phối tại chỗ sẽ tạo nhiều việc làm phi nông nghiệp và doanh nghiệp hỗ trợ hơn. Độ sâu của chuỗi giá trị, chứ không chỉ sản lượng, mới quyết định mức độ mà cơ cấu sản xuất lan sang công nghiệp và dịch vụ nông thôn.

Về thực tiễn, khi đánh giá một vùng sản xuất, nên hỏi thêm: bao nhiêu giá trị được giữ lại tại địa phương sau thu hoạch, bao nhiêu lao động làm ở khâu chế biến–dịch vụ, và quan hệ tiêu thụ có ổn định bằng hợp đồng hay vẫn phụ thuộc giao dịch ngắn hạn. Đây là các dấu hiệu trực tiếp của việc sản xuất có thực sự tái cấu trúc nền kinh tế địa phương hay chưa.

Chuyên môn hóa và đa dạng hóa tạo quỹ đạo khác nhau

Không phải mọi cơ cấu sản xuất đều dẫn đến cùng một dạng cấu trúc kinh tế. Hai quỹ đạo thường gặp là chuyên môn hóa vào một số sản phẩm có lợi thế và đa dạng hóa sang nhiều hoạt động hoặc nguồn thu. Mỗi quỹ đạo tạo ra một tổ hợp khác nhau về năng suất, rủi ro, nhu cầu dịch vụ và khả năng hấp thụ lao động.

Chuyên môn hóa: hiệu quả cao hơn nhưng phụ thuộc lớn hơn

Chuyên môn hóa có thể giúp tích lũy kỹ năng, chuẩn hóa quy trình, tăng quy mô, giảm chi phí trên một đơn vị sản phẩm và tạo đủ sản lượng để thu hút doanh nghiệp chế biến hoặc logistics. Khi những điều kiện đó hội tụ, một vùng chuyên canh có thể kéo theo cả hệ sinh thái vật tư, dịch vụ kỹ thuật, kho vận và thương mại.

Đổi lại, cấu trúc kinh tế trở nên nhạy hơn với giá của một vài sản phẩm, dịch bệnh, thời tiết hoặc thay đổi yêu cầu thị trường. Nếu phần lớn vốn và lao động cùng tập trung vào một ngành hàng mà thiếu hợp đồng ổn định hoặc công cụ quản trị rủi ro, hiệu quả trong thời kỳ thuận lợi có thể đi kèm biến động thu nhập lớn khi cú sốc xảy ra.

Đa dạng hóa: giảm rủi ro nhưng đòi hỏi năng lực phối hợp

Đa dạng hóa giúp hộ và địa phương có nhiều nguồn thu, nhiều loại việc làm và nhiều điểm tựa khi một hoạt động gặp khó khăn. Nghiên cứu FAO năm 2023 sử dụng 93 cuộc khảo sát tại 41 quốc gia cho thấy danh mục sinh kế đa hoạt động xuất hiện phổ biến ở cả nông thôn lẫn đô thị và có quan hệ với quá trình chuyển đổi kinh tế; FAO nhấn mạnh rằng đa dạng hóa sinh kế là xu hướng phổ biến chứ không phải ngoại lệ.

Tuy nhiên, đa dạng hóa quá sớm hoặc quá phân tán có thể làm vốn, thời gian và kỹ năng bị chia nhỏ, khiến từng hoạt động không đạt quy mô hiệu quả. Vì vậy, câu hỏi không phải “chuyên môn hóa hay đa dạng hóa tốt hơn”, mà là cấu trúc nào phù hợp với quy mô thị trường, khả năng quản trị rủi ro, kỹ năng lao động và mức liên kết của địa phương.

Về mặt cấu trúc kinh tế, chuyên môn hóa thường tạo một cụm hoạt động sâu quanh một ngành hàng; đa dạng hóa thường tạo nhiều nguồn việc làm và thu nhập hơn. Cả hai đều có thể làm kinh tế nông thôn mạnh lên, nhưng qua những cơ chế và điều kiện khác nhau.

Khi nào chuyển dịch sản xuất trở thành chuyển dịch kinh tế?

Chuyển dịch cơ cấu sản xuất chỉ trở thành chuyển dịch kinh tế thực chất khi nguồn lực được tái phân bổ sang hoạt động tạo giá trị cao hơn và kết quả được phản ánh đồng thời ở năng suất, thu nhập, việc làm, cấu trúc chủ thể và độ sâu chuỗi giá trị. Nếu chỉ thay đổi tỷ trọng ngành mà các hoạt động mới vẫn năng suất thấp, phi chính thức hoặc tách rời thị trường, nền kinh tế có thể “dịch chuyển trên số liệu” nhiều hơn là nâng cấp về chất.

Bằng chứng Việt Nam cho thấy điều kiện trung gian rất quan trọng. Tổng điều tra 2025 ghi nhận hạ tầng nông thôn đã mở rộng mạnh, song cơ quan thống kê vẫn đánh giá quá trình chuyển dịch cơ cấu hộ và lao động còn chậm, chất lượng lao động nông thôn chưa cao, quy mô nhỏ vẫn phổ biến, ứng dụng công nghệ còn thiếu đồng bộ và năng suất lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản còn thấp. Những giới hạn này giải thích vì sao cùng một xu hướng tái cơ cấu sản xuất có thể tạo kết quả khác nhau giữa các địa phương.

ILO cũng lưu ý rằng ở Việt Nam, việc chuyển lao động từ nông nghiệp sang các khu vực năng suất cao hơn từng là nguồn quan trọng của tăng năng suất chung, nhưng dư địa của kênh này đang giảm; tăng năng suất ngay trong từng ngành và nâng chất lượng doanh nghiệp trở nên quan trọng hơn. Nói cách khác, giai đoạn sau của chuyển dịch không thể chỉ dựa vào “rời nông nghiệp”, mà cần nâng giá trị của cả nông nghiệp lẫn công nghiệp–dịch vụ nông thôn.

Để nhận diện một quá trình chuyển dịch có chất lượng, có thể theo dõi đồng thời các nhóm chỉ báo sau:

·         Cơ cấu lao động và nguồn thu nhập: Tỷ trọng lao động, tỷ trọng hộ có nguồn thu chính theo từng khu vực

·         Năng suất và chất lượng việc làm: Thu nhập trên lao động, mức ổn định việc làm, tỷ lệ việc làm chính thức

·         Cấu trúc chủ thể sản xuất: Vai trò của hộ, trang trại, hợp tác xã, doanh nghiệp và quy mô vốn

·         Độ sâu chuỗi giá trị: Tỷ trọng sơ chế, chế biến, logistics, thương mại và dịch vụ được thực hiện tại địa phương

·         Mức liên kết thị trường: Tỷ lệ sản xuất và tiêu thụ thông qua hợp đồng, hợp tác xã, doanh nghiệp hoặc chuỗi ổn định

·         Khả năng chống chịu: Mức phụ thuộc vào một ngành hàng, một thị trường hoặc một nguồn thu

Nếu các chỉ báo này cùng cải thiện, có cơ sở mạnh hơn để kết luận rằng thay đổi cơ cấu sản xuất đã làm cấu trúc kinh tế nông thôn chuyển sang trạng thái năng suất cao, đa dạng và gắn thị trường hơn. Nếu chỉ một vài tỷ trọng thay đổi trong khi năng suất, thu nhập và liên kết không tăng, tác động mới dừng ở mức cơ học.

Cơ cấu sản xuất nông thôn định hình cấu trúc kinh tế không phải bằng một bước chuyển trực tiếp, mà qua chuỗi thay đổi về phân bổ nguồn lực, năng suất, lao động, thu nhập, hình thức tổ chức và chuỗi giá trị. Khi sản xuất trở nên năng suất hơn, có quy mô và liên kết thị trường tốt hơn, nó có thể tạo dư địa cho công nghiệp chế biến, thương mại và dịch vụ phát triển, đồng thời làm thay đổi cơ cấu chủ thể và nguồn thu nhập ở nông thôn.

Điểm quyết định nằm ở chất lượng của chuyển dịch. Giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng doanh nghiệp hay mở rộng chuyên môn hóa chỉ có ý nghĩa tích cực khi đi cùng năng suất cao hơn, việc làm tốt hơn, giá trị gia tăng được giữ lại nhiều hơn và khả năng chống chịu không suy giảm. Vì thế, muốn hiểu cấu trúc kinh tế nông thôn đang thay đổi theo hướng nào, cần nhìn sâu vào cơ chế tạo giá trị chứ không chỉ nhìn tỷ trọng ngành.

12/08/2026 07:32:02
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN