Đổi mới để phát triển!
Cơ cấu lao động nông thôn có thể xem như một “bản đồ phân bổ nguồn lực” của nền kinh tế địa phương. Khi phần lớn lao động còn làm nông, lâm nghiệp và thủy sản, sản xuất nông nghiệp vẫn giữ vai trò trung tâm trong sinh kế và tổ chức kinh tế. Ngược lại, khi lao động chuyển dần sang công nghiệp, xây dựng, thương mại, vận tải và các dịch vụ khác, nền kinh tế nông thôn đang trở nên đa dạng hơn.
Cơ cấu lao động nông thôn phản ánh nền kinh tế thế nào?

Kết quả chính thức của Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 cho thấy tại thời điểm 01/7/2025, khu vực nông thôn Việt Nam có 31,77 triệu lao động. Trong đó, 16,5 triệu người làm nông, lâm nghiệp và thủy sản, chiếm 51,93%; công nghiệp và xây dựng chiếm 24,03%; thương mại, vận tải và các dịch vụ khác chiếm 24,04%.

Như vậy, nông nghiệp vẫn là khu vực sử dụng lao động lớn nhất ở nông thôn, nhưng gần một nửa lực lượng lao động đã hoạt động ngoài nông, lâm nghiệp và thủy sản. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy nông thôn không còn đồng nhất với một nền kinh tế thuần nông.

Cơ cấu lao động là tấm gương của cấu trúc kinh tế nông thôn

Một nền kinh tế muốn vận hành phải phân bổ lao động vào các hoạt động tạo ra hàng hóa và dịch vụ. Vì vậy, nhìn vào nơi người dân đang làm việc có thể nhận biết phần nào các hoạt động kinh tế đang giữ vai trò lớn trong đời sống nông thôn.

Nếu phần lớn lao động tập trung vào trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp hoặc thủy sản, cấu trúc kinh tế có mức phụ thuộc cao vào khu vực sơ cấp. Sinh kế hộ gia đình, nhu cầu lao động và nhiều hoạt động hỗ trợ khác thường xoay quanh sản xuất nông nghiệp.

Khi công nghiệp và xây dựng thu hút thêm lao động, điều đó cho thấy các hoạt động sản xuất phi nông nghiệp đang mở rộng. Tương tự, tỷ trọng lao động thương mại, vận tải và dịch vụ tăng phản ánh sự phát triển của trao đổi hàng hóa, logistics, tiêu dùng và các nhu cầu dịch vụ trong hoặc gắn với khu vực nông thôn.

Cơ chế phản ánh ở đây có thể hiểu theo chuỗi:

Hoạt động kinh tế mở rộng → nhu cầu nhân lực thay đổi → lao động được phân bổ lại → cơ cấu lao động thay đổi.

Vì thế, cơ cấu lao động không chỉ cho biết người dân đang làm nghề gì mà còn gián tiếp cho thấy nền kinh tế nông thôn đang dựa vào những nhóm hoạt động nào.

Cơ cấu lao động nông thôn và những thay đổi trong cấu trúc kinh tế

Lao động nông nghiệp lớn cho thấy nền kinh tế vẫn mang dấu ấn nông nghiệp

Nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 51,93% tổng số lao động nông thôn năm 2025. Đây vẫn là tỷ trọng lớn nhất trong ba nhóm hoạt động kinh tế chính.

Con số này cho thấy nông nghiệp tiếp tục giữ vai trò đặc biệt đối với việc làm và sinh kế nông thôn. Với nhiều hộ, đất đai, cây trồng, vật nuôi hoặc hoạt động thủy sản vẫn là nền tảng trực tiếp để tổ chức sản xuất và sử dụng lao động gia đình.

Cơ cấu hộ cũng phản ánh đặc điểm tương tự. Trong gần 15,84 triệu hộ nông thôn tại thời điểm 01/7/2025, khoảng 8,01 triệu hộ có ngành sản xuất chính là nông, lâm nghiệp và thủy sản, tương đương 50,57% tổng số hộ nông thôn. Công nghiệp và xây dựng chiếm 22,02%, còn thương mại, vận tải và các dịch vụ khác chiếm 21,94%.

Khi cả cơ cấu lao động và cơ cấu hoạt động chính của hộ đều cho thấy nông nghiệp chiếm khoảng một nửa, có thể nhận diện rõ tính chất kép của kinh tế nông thôn hiện nay: nông nghiệp vẫn là nền tảng lớn, nhưng các hoạt động phi nông nghiệp đã hình thành một bộ phận kinh tế có quy mô đáng kể.

Điều này khác với cách hiểu đơn giản rằng cứ sống ở nông thôn thì chủ yếu phải làm nông nghiệp.

Lao động phi nông nghiệp tăng phản ánh quá trình đa dạng hóa kinh tế

Ý nghĩa lớn hơn của cơ cấu lao động nằm ở sự thay đổi theo thời gian.

Kết quả Tổng điều tra năm 2025 cho thấy tỷ trọng lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản trong lao động nông thôn giảm từ khoảng 56,29% năm 2016 xuống 51,93% năm 2025, tức giảm khoảng 4,36 điểm phần trăm.

Ở chiều ngược lại, tỷ trọng lao động ngoài nông, lâm nghiệp và thủy sản vì thế tăng tương ứng. Đây chính là biểu hiện của sự chuyển dịch cơ cấu lao động.

Sự thay đổi này có ý nghĩa kinh tế sâu hơn việc một nhóm nghề giảm và nhóm nghề khác tăng. Khi lao động được hấp thụ nhiều hơn bởi công nghiệp, xây dựng, thương mại, vận tải và dịch vụ, nguồn thu nhập và cơ hội việc làm của cư dân nông thôn cũng bớt phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất.

Cơ cấu hộ cho thấy cùng một xu hướng. So với năm 2016, tỷ trọng hộ có ngành sản xuất chính là nông, lâm nghiệp và thủy sản năm 2025 giảm 3,09 điểm phần trăm; tỷ trọng hộ công nghiệp và xây dựng tăng 1,57 điểm phần trăm; nhóm thương mại, vận tải và dịch vụ khác tăng 2,36 điểm phần trăm.

Như vậy, chuyển dịch lao động không phải hiện tượng biệt lập. Nó diễn ra đồng thời với thay đổi trong hoạt động kinh tế của hộ, cho thấy cấu trúc sản xuất và sinh kế ở nông thôn đang được đa dạng hóa.

Tại sao chuyển dịch lao động lại gắn với chuyển dịch cơ cấu kinh tế?

Mối liên hệ này hình thành qua nhiều cơ chế.

Công nghiệp tạo thêm lựa chọn việc làm ngoài đồng ruộng

Khi sản xuất công nghiệp, chế biến hoặc xây dựng phát triển trong và xung quanh khu vực nông thôn, người lao động có thêm lựa chọn ngoài nông nghiệp.

Một hộ có thể tiếp tục duy trì một phần sản xuất nông nghiệp nhưng đồng thời có thành viên làm tại cơ sở sản xuất, doanh nghiệp, công trường hoặc cụm công nghiệp. Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu kinh tế không nhất thiết đồng nghĩa với việc nông nghiệp biến mất; nó có thể diễn ra dưới hình thức sinh kế ngày càng đa ngành.

Thương mại và dịch vụ phát triển khi nền kinh tế trao đổi nhiều hơn

Sản xuất hàng hóa cần vận chuyển, phân phối, bán lẻ, sửa chữa, tài chính và nhiều dịch vụ hỗ trợ. Khi thu nhập và mức độ trao đổi hàng hóa tăng, nhu cầu dịch vụ của cư dân cũng lớn hơn.

Do đó, việc khu vực thương mại, vận tải và dịch vụ sử dụng khoảng 24% lao động nông thôn năm 2025 phản ánh một không gian kinh tế rộng hơn hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống.

Lao động rời nông nghiệp cũng tạo áp lực tái cơ cấu sản xuất nông nghiệp

Khi một bộ phận lao động chuyển sang lĩnh vực khác, nông nghiệp phải thích nghi với nguồn nhân lực thay đổi. Điều này có thể thúc đẩy tổ chức sản xuất theo quy mô lớn hơn, áp dụng máy móc hoặc thay đổi cách sử dụng đất và vốn.

Kết quả Tổng điều tra 2025 cũng ghi nhận quá trình cơ cấu lại sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản, trong đó số hộ hoạt động trong lĩnh vực này giảm và quy mô vốn của doanh nghiệp, hợp tác xã nông nghiệp tăng so với giai đoạn trước.

Vì vậy, chuyển dịch lao động và chuyển dịch sản xuất có thể tác động qua lại với nhau thay vì diễn ra độc lập.

Cơ cấu lao động còn cho thấy mức độ chuyển đổi của từng nền kinh tế nông thôn

Không phải khu vực nông thôn nào cũng có cùng một cơ cấu lao động. Bởi vậy, tỷ trọng lao động giữa nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ có thể được sử dụng như một chỉ báo để đọc mức độ chuyển đổi của từng địa bàn.

Một nơi có tỷ trọng lao động nông nghiệp rất cao thường thể hiện sự phụ thuộc lớn hơn vào sản xuất dựa trên đất đai và tài nguyên tự nhiên. Nếu việc làm công nghiệp và dịch vụ còn ít, khả năng đa dạng hóa sinh kế cũng hạn chế hơn.

Ngược lại, nơi lao động phi nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn thường có nhiều kênh tạo thu nhập hơn. Người dân có thể làm nông nghiệp, sản xuất công nghiệp, xây dựng, kinh doanh, vận tải hoặc cung cấp dịch vụ trong cùng một không gian nông thôn.

Điểm quan trọng là không nên xem tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm tự thân là bằng chứng đủ để kết luận kinh tế phát triển tốt hơn. Chất lượng của quá trình chuyển dịch còn phụ thuộc vào loại việc làm mới được tạo ra, năng suất, thu nhập, tính ổn định và khả năng bảo đảm quyền lợi của người lao động.

Chẳng hạn, năm 2025 tỷ lệ việc làm phi chính thức của Việt Nam vẫn ở mức 63,1% tổng số lao động có việc làm. Cục Thống kê coi đây là một hạn chế của thị trường lao động vì nhiều việc làm chưa gắn đầy đủ với hợp đồng, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi cơ bản.

Do đó, một cơ cấu có nhiều lao động phi nông nghiệp hơn phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế, nhưng muốn đánh giá chất lượng chuyển đổi còn phải nhìn sâu hơn vào đặc tính của việc làm.

Không nên đồng nhất cơ cấu lao động với cơ cấu giá trị kinh tế

Đây là giới hạn quan trọng khi sử dụng cơ cấu lao động để đọc cấu trúc kinh tế.

Tỷ trọng lao động cho biết bao nhiêu người đang làm việc trong một ngành, trong khi cơ cấu giá trị kinh tế phản ánh ngành đó tạo ra bao nhiêu giá trị. Hai đại lượng có liên quan nhưng không đồng nhất.

Một ngành có thể sử dụng rất nhiều lao động nhưng năng suất bình quân trên mỗi lao động thấp. Ngược lại, một ngành sử dụng ít lao động hơn nhưng có công nghệ, vốn hoặc giá trị gia tăng cao hơn nên tạo ra phần giá trị kinh tế lớn.

ILO cũng xem việc lao động chuyển khỏi khu vực nông nghiệp có năng suất thấp sang những hoạt động có năng suất cao hơn là một thành phần quan trọng của quá trình chuyển đổi cơ cấu.

Vì vậy, nếu chỉ nhìn thấy 51,93% lao động nông thôn làm nông, lâm nghiệp và thủy sản thì không thể suy ra rằng khu vực này tạo ra đúng 51,93% giá trị kinh tế của nông thôn.

Muốn đánh giá đầy đủ hơn cần kết hợp cơ cấu lao động với năng suất lao động, thu nhập, cơ cấu sản xuất, quy mô doanh nghiệp, mức độ cơ giới hóa và khả năng tiếp cận thị trường.

Cách đọc cơ cấu lao động để nhận biết hướng thay đổi của kinh tế nông thôn

Cơ cấu lao động có giá trị nhất khi được xem xét như một quá trình thay vì một con số tại một thời điểm.

Trước hết cần xác định tỷ trọng lao động của ba nhóm lớn: nông, lâm nghiệp và thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ. Sau đó so sánh chúng qua các kỳ điều tra để xác định lao động đang chuyển về phía nào.

Nếu tỷ trọng nông nghiệp giảm đồng thời công nghiệp và dịch vụ tăng, có cơ sở để nhận diện quá trình đa dạng hóa kinh tế. Nếu cơ cấu hộ sản xuất thay đổi theo cùng hướng, bằng chứng về chuyển dịch cấu trúc càng rõ.

Tuy nhiên, bước cuối cùng phải là kiểm tra chất lượng của sự chuyển dịch: lao động chuyển sang công việc có năng suất và thu nhập tốt hơn hay chỉ chuyển từ một dạng việc làm dễ tổn thương sang một dạng khác.

Với Việt Nam, số liệu năm 2025 cho thấy một bức tranh tương đối rõ: nông nghiệp vẫn sử dụng hơn một nửa lao động nông thôn, nhưng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ cộng lại đã chiếm gần một nửa lực lượng lao động. Đồng thời, tỷ trọng lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản đã giảm so với năm 2016.

Đó là dấu hiệu của một nền kinh tế nông thôn đang chuyển từ cấu trúc chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang cấu trúc đa ngành hơn.

Cơ cấu lao động nông thôn phản ánh cấu trúc kinh tế thông qua cách nguồn nhân lực được phân bổ giữa nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Nông nghiệp chiếm tỷ trọng lao động lớn cho thấy khu vực này vẫn giữ vai trò nền tảng; trong khi lao động công nghiệp và dịch vụ gia tăng thể hiện quá trình đa dạng hóa sinh kế và mở rộng các hoạt động phi nông nghiệp.

Dữ liệu năm 2025 cho thấy quá trình chuyển dịch này đã diễn ra rõ ràng ở Việt Nam, nhưng chưa làm mất vai trò trung tâm của nông nghiệp. Vì vậy, cách diễn giải phù hợp nhất không phải là “nông thôn đã rời bỏ nông nghiệp”, mà là kinh tế nông thôn đang chuyển từ mô hình phụ thuộc mạnh vào nông nghiệp sang cấu trúc đa ngành, trong đó nông nghiệp vẫn giữ vị trí quan trọng.


Hỏi đáp về Cơ cấu lao động nông thôn

Cơ cấu lao động nông thôn là gì?

Cơ cấu lao động nông thôn là sự phân bố lao động ở khu vực nông thôn theo các ngành hoặc nhóm hoạt động kinh tế. Khi phân tích cấu trúc kinh tế, cách chia thành nông, lâm nghiệp và thủy sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại và dịch vụ giúp nhận diện lĩnh vực nào đang sử dụng phần lớn nguồn nhân lực.

Lao động nông nghiệp giảm có đồng nghĩa nông nghiệp suy giảm không?

Không. Tỷ trọng lao động nông nghiệp có thể giảm trong khi quy mô hoặc giá trị sản xuất nông nghiệp vẫn tăng nếu năng suất, vốn, công nghệ và quy mô sản xuất được cải thiện. Vì vậy cần phân biệt tỷ trọng lao động với sản lượng và giá trị gia tăng.

Vì sao lao động phi nông nghiệp tăng được xem là dấu hiệu chuyển dịch cơ cấu?

Vì công nghiệp, xây dựng, thương mại và dịch vụ phải tạo ra hoặc mở rộng nhu cầu việc làm thì mới có khả năng hấp thụ thêm lao động. Khi quá trình này diễn ra bền vững, nền kinh tế nông thôn trở nên đa dạng hơn và giảm mức phụ thuộc tuyệt đối vào nông nghiệp.

Năm 2025 lao động nông thôn Việt Nam phân bố như thế nào?

Theo kết quả chính thức của Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025, tại ngày 01/7/2025 khu vực nông thôn có khoảng 31,77 triệu lao động; nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 51,93%, công nghiệp và xây dựng 24,03%, thương mại, vận tải và các dịch vụ khác 24,04%.

12/08/2026 07:31:25
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN