Đổi mới để phát triển!

Vai trò kinh tế nông thôn đối với phát triển khu vực

Kinh tế nông thôn tạo việc làm, nâng thu nhập và tạo các liên kết sản xuất – dịch vụ giúp khu vực nông thôn phát triển. Bài viết làm rõ cơ chế tác động, bằng chứng và những điều kiện để vai trò này chuyển thành phát triển thực chất.
Kinh tế nông thôn không chỉ là sản xuất nông nghiệp. Trong cách tiếp cận phát triển, nó còn bao gồm các hoạt động phi nông nghiệp diễn ra và gắn với không gian nông thôn như cung ứng đầu vào, chế biến, vận tải, thương mại, dịch vụ và các hình thức tự làm hoặc doanh nghiệp nhỏ. Danh mục hướng dẫn của ILO về kinh tế nông thôn cũng đặt tăng trưởng nông nghiệp bên cạnh đa dạng hóa kinh tế, tài chính, hạ tầng, dịch vụ và các hoạt động phi nông nghiệp, cho thấy phát triển nông thôn cần được nhìn như một hệ thống kinh tế rộng hơn riêng khâu sản xuất nông nghiệp.
Vai trò kinh tế nông thôn đối với phát triển khu vực

Vì vậy, vai trò kinh tế nông thôn không nên được đo đơn thuần bằng số người có việc làm hay quy mô sản lượng. Điều quan trọng hơn là hoạt động kinh tế có tạo ra việc làm có năng suất, nâng thu nhập, giữ lại giá trị trong khu vực và hình thành những liên kết đủ mạnh để thu nhập tiếp tục quay trở lại sản xuất, dịch vụ và đầu tư tại địa phương hay không. ILO đồng thời lưu ý rằng kinh tế nông thôn có tiềm năng tạo việc làm và giảm nghèo nhưng vẫn tồn tại phổ biến các thiếu hụt về việc làm thỏa đáng như phi chính thức, lương thấp và thiếu bảo trợ xã hội.

Kinh tế nông thôn tạo việc làm tại chỗ và mở rộng cơ hội lao động

Vai trò trực tiếp nhất của kinh tế nông thôn là tạo không gian việc làm cho dân cư ngay tại khu vực họ sinh sống. Việc làm này không chỉ nằm ở trồng trọt, chăn nuôi hay lâm nghiệp mà còn xuất hiện ở khâu cung cấp vật tư, sửa chữa máy móc, thu mua, sơ chế, chế biến, kho vận, bán lẻ và nhiều dịch vụ phục vụ hộ gia đình và cơ sở sản xuất. ILO xem tạo việc làm là một trong những tiềm năng trung tâm của kinh tế nông thôn và nhấn mạnh cả việc làm nông nghiệp lẫn quá trình đa dạng hóa kinh tế nông thôn.

Cơ chế tạo việc làm có tính dây chuyền. Khi sản xuất nông nghiệp mở rộng hoặc có năng suất cao hơn, nhu cầu về đầu vào và dịch vụ trước sản xuất có thể tăng; sau thu hoạch, nhu cầu phân loại, chế biến, đóng gói, vận chuyển và thương mại cũng tăng. FAO gọi đây là các liên kết sản xuất ngược và xuôi giữa khu vực nông nghiệp và phi nông nghiệp. Nhờ vậy, một đơn vị hoạt động ở khâu sản xuất có thể tạo thêm nhu cầu lao động ở nhiều mắt xích khác, thay vì chỉ tạo việc làm ngay trên đồng ruộng.

Tuy nhiên, “có việc làm” chưa đồng nghĩa với “phát triển”. Nếu phần lớn việc làm có năng suất thấp, thu nhập thấp, thời gian làm việc thiếu ổn định hoặc nằm trong khu vực phi chính thức thì khả năng cải thiện đời sống và tích lũy của hộ gia đình vẫn hạn chế. Đây là lý do ILO đặt mục tiêu việc làm thỏa đáng ở trung tâm của phát triển kinh tế nông thôn, thay vì chỉ nhấn mạnh số lượng cơ hội lao động.

Vai trò kinh tế nông thôn đối với việc làm, thu nhập và phát triển

Thu nhập tăng giúp giảm nghèo và kích thích cầu trong khu vực

Kinh tế nông thôn tác động đến phát triển thông qua thu nhập của hộ gia đình. Khi năng suất, giá trị sản phẩm hoặc cơ hội việc làm tăng, hộ có thêm nguồn lực cho tiêu dùng, học tập, chăm sóc sức khỏe, đầu tư sản xuất và tích lũy. Ở cấp độ khu vực, phần thu nhập được chi cho hàng hóa và dịch vụ địa phương trở thành doanh thu của hộ kinh doanh và doanh nghiệp khác, từ đó tạo thêm vòng việc làm và thu nhập. FAO mô tả cơ chế này là liên kết chi tiêu giữa hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp.

Bằng chứng về vai trò giảm nghèo đặc biệt rõ ở nông nghiệp, một bộ phận quan trọng của kinh tế nông thôn. Tổng hợp nghiên cứu của World Bank cho thấy tăng trưởng phát sinh từ nông nghiệp nhìn chung có hiệu quả giảm nghèo cao gấp khoảng 2–3 lần so với cùng mức tăng trưởng phát sinh từ các khu vực khác. Con số này không thể suy rộng máy móc cho toàn bộ kinh tế nông thôn, nhưng nó cho thấy tại các địa bàn mà sinh kế còn gắn mạnh với nông nghiệp, tăng năng suất và thu nhập nông nghiệp có thể là điểm khởi đầu quan trọng để cải thiện thu nhập của nhóm nghèo.

Tác động lan tỏa vẫn phụ thuộc vào nơi thu nhập được chi tiêu và khả năng đáp ứng của nguồn cung địa phương. Nếu người dân tăng thu nhập nhưng phần lớn hàng hóa, dịch vụ và đầu vào phải mua từ bên ngoài, một phần lớn sức cầu sẽ “rò” khỏi nền kinh tế tại chỗ. Các nghiên cứu liên kết farm/non-farm của FAO cho thấy hiệu ứng số nhân địa phương phụ thuộc vào cấu trúc thị trường, khả năng cung ứng và mức độ gắn kết giữa làng, thị trấn và các thị trường bên ngoài; phân phối lợi ích quá bất bình đẳng cũng có thể làm yếu tác động tạo việc làm từ cầu địa phương.

Liên kết chuỗi giá trị tạo hiệu ứng lan tỏa ngoài nông nghiệp

Một nền kinh tế nông thôn phát triển không dừng ở việc sản xuất nguyên liệu. Giá trị có thể được tạo thêm khi sản phẩm đi qua các khâu cung ứng đầu vào, bảo quản, chế biến, vận chuyển, tiếp thị và phân phối. FAO phân biệt ba nhóm liên kết quan trọng: liên kết ngược với các ngành cung cấp đầu vào cho nông nghiệp; liên kết xuôi với các hoạt động sử dụng nông sản làm đầu vào, đặc biệt là chế biến và phân phối; và liên kết chi tiêu khi thu nhập từ một hoạt động tạo cầu cho hoạt động khác.

Cơ chế này giải thích vì sao kinh tế nông thôn có thể tạo giá trị vượt ra ngoài sản lượng nông nghiệp ban đầu. Chẳng hạn, khi một vùng sản xuất cần vật tư, dịch vụ máy móc và vận tải, rồi tiếp tục cần sơ chế, đóng gói và thương mại sau thu hoạch, cùng một dòng sản phẩm có thể nuôi nhiều hoạt động kinh tế khác nhau. Nếu các mắt xích đó được thực hiện tại địa phương, phần lớn hơn của giá trị gia tăng và thu nhập lao động có cơ hội được giữ lại trong khu vực, qua đó làm dày thị trường việc làm nông thôn. Cơ chế về liên kết sản xuất và chi tiêu này được FAO coi là nền tảng để hiểu tác động rộng của tăng trưởng nông nghiệp lên kinh tế phi nông nghiệp.

Mức độ lan tỏa không tự động như nhau ở mọi nơi. Nếu cơ sở chế biến, đầu vào, thương mại hoặc dịch vụ chủ yếu nằm ngoài khu vực, hoặc doanh nghiệp địa phương không đủ năng lực đáp ứng nhu cầu mới, phần giá trị phát sinh sẽ chuyển sang thị trường khác. Nghiên cứu của FAO về các mô hình làng và làng–thị trấn cho thấy một phần đáng kể cầu tăng thêm có thể hướng tới hàng hóa từ bên ngoài; điều đó nhấn mạnh rằng “sản xuất tại nông thôn” và “giá trị được giữ lại ở nông thôn” là hai vấn đề khác nhau.

Đa dạng hóa sinh kế giúp thu nhập nông thôn ổn định hơn

Khi hộ nông thôn có nhiều nguồn thu — chẳng hạn kết hợp sản xuất nông nghiệp với chế biến, thương mại, dịch vụ hoặc việc làm ngoài nông trại — mức độ phụ thuộc vào một mùa vụ, một loại sản phẩm hoặc một thị trường có thể giảm. Nghiên cứu của FAO trên 93 cuộc khảo sát thuộc 41 quốc gia cho thấy danh mục sinh kế của hộ gia đình thường gồm nhiều hoạt động và thay đổi theo trình độ phát triển, qua đó khẳng định đa dạng hóa thu nhập là một đặc điểm quan trọng của quá trình chuyển đổi kinh tế nông thôn.

Đa dạng hóa còn tạo liên kết về vốn giữa các hoạt động. Thu nhập phi nông nghiệp có thể giúp hộ mua đầu vào hoặc đầu tư cho sản xuất; ngược lại, lợi nhuận từ nông nghiệp có thể được dùng để mở một hoạt động dịch vụ hay kinh doanh nhỏ. FAO mô tả đây là liên kết đầu tư trong nội bộ hộ và giữa khu vực nông nghiệp – phi nông nghiệp. Khi một nguồn thu suy giảm, nguồn thu khác cũng có thể giúp hộ duy trì tiêu dùng và năng lực sản xuất, làm cho sinh kế bớt dễ tổn thương hơn trước các cú sốc riêng lẻ.

Dù vậy, đa dạng hóa không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tăng phúc lợi. Nghiên cứu FAO năm 2025 sử dụng dữ liệu hộ gia đình hài hòa từ 37 quốc gia đang phát triển cho thấy nông hộ nhỏ vẫn giữ vai trò trung tâm nhưng quy mô đất nhỏ và cơ hội phi nông nghiệp hạn chế có thể cản trở khả năng đạt mức thu nhập đủ sống; kết quả cũng khác nhau đáng kể giữa các vùng. Vì thế, giá trị của đa dạng hóa nằm ở chất lượng và năng suất của nguồn thu mới, chứ không đơn thuần ở số lượng hoạt động mà một hộ tham gia.

Năng suất và giá trị gia tăng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông thôn

Về dài hạn, vai trò kinh tế nông thôn thể hiện ở khả năng chuyển nguồn lực sang những hoạt động có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn. Khi năng suất nông nghiệp tăng, cùng một lượng lao động và tài nguyên có thể tạo ra nhiều giá trị hơn; thu nhập và sức mua tăng tạo thêm thị trường cho chế biến, thương mại và dịch vụ. World Bank coi tăng năng suất nông nghiệp là một động lực của chuyển đổi cơ cấu và dẫn bằng chứng cho thấy ở Bangladesh, năng suất nông nghiệp tăng gắn với tăng việc làm trong cả sản xuất công nghiệp và dịch vụ; tại nông thôn, phần tăng việc làm chủ yếu tập trung ở các cơ sở quy mô nhỏ dưới 10 lao động.

Điểm quan trọng là chuyển dịch cơ cấu không nhất thiết có nghĩa “rời bỏ nông nghiệp”. Có thể hiểu nó là quá trình trong đó nông nghiệp năng suất cao hơn được kết nối với chế biến, logistics, thương mại và dịch vụ, còn lao động dần có thêm lựa chọn ở những hoạt động tạo giá trị cao hơn. Các liên kết mạnh giữa hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp giúp quá trình này diễn ra ngay trong hoặc gần khu vực nông thôn, thay vì để toàn bộ giá trị gia tăng tập trung ở nơi khác. Đây là suy luận phù hợp với bằng chứng của World Bank về chuyển đổi cơ cấu và khung liên kết farm/non-farm của FAO.

Quá trình này cũng có giới hạn. Năng suất cao hơn sẽ không tự động tạo nhiều việc làm tốt nếu lao động thiếu kỹ năng, doanh nghiệp phi nông nghiệp yếu, kết nối thị trường kém hoặc hạ tầng không cho phép các hoạt động chế biến và dịch vụ mở rộng. Nghiên cứu FAO năm 2025 vì thế nhấn mạnh rằng đầu tư nông nghiệp cần được bổ sung bằng giáo dục nông thôn, hạ tầng và tạo việc làm phi nông nghiệp.

Vai trò chỉ chuyển thành phát triển khi việc làm có chất lượng và thị trường hoạt động

Giới hạn quan trọng nhất là chất lượng việc làm. Nghiên cứu ILO công bố năm 2024, dựa trên dữ liệu khảo sát hộ của 58 quốc gia, cho thấy người lao động nông thôn được trả lương theo giờ thấp hơn trung bình khoảng 24% so với lao động đô thị; chỉ khoảng một nửa chênh lệch này được giải thích bởi khác biệt về giáo dục, kinh nghiệm và nhóm nghề. Điều đó cho thấy một khu vực có tỷ lệ tham gia việc làm cao vẫn có thể tồn tại khoảng cách lớn về thu nhập và bảo vệ lao động.

Do đó, để kinh tế nông thôn thực sự thúc đẩy phát triển, cần nhìn đồng thời vào năng suất, chất lượng việc làm, kỹ năng, khả năng tiếp cận thị trường, hạ tầng và cơ hội hình thành hoạt động phi nông nghiệp. ILO coi việc làm thỏa đáng, đa dạng hóa kinh tế, tiếp cận tài chính, dịch vụ và đầu tư hạ tầng là các phần liên kết trong phát triển kinh tế nông thôn; FAO cũng chỉ ra rằng giáo dục, hạ tầng và cơ hội việc làm ngoài nông nghiệp có vai trò bổ trợ cho đầu tư nông nghiệp.

Vì thế, khi đánh giá vai trò kinh tế nông thôn, câu hỏi không chỉ là “khu vực này tạo ra bao nhiêu hoạt động kinh tế?”, mà còn là “hoạt động đó có nâng năng suất và thu nhập không, có tạo chuỗi liên kết tại chỗ không, và có mở rộng cơ hội nghề nghiệp có chất lượng không?”. Nếu ba mắt xích này cùng cải thiện, việc làm và thu nhập mới có khả năng chuyển thành sức mua, đầu tư, doanh nghiệp và dịch vụ mới, tạo một vòng phát triển rộng hơn cho khu vực nông thôn. Cách nhìn này phù hợp với bằng chứng về việc làm thỏa đáng của ILO và cơ chế liên kết sản xuất–chi tiêu của FAO.

Kinh tế nông thôn giữ vai trò nền tảng đối với phát triển khu vực vì nó kết nối ba quá trình: tạo việc làm, tạo thu nhập và tạo liên kết kinh tế. Việc làm giúp dân cư có nguồn sinh kế; thu nhập cao hơn làm tăng khả năng tiêu dùng và đầu tư; còn các liên kết giữa nông nghiệp, chế biến, thương mại và dịch vụ giúp giá trị lan sang nhiều hoạt động khác. Bằng chứng của ILO, FAO và World Bank đều cho thấy tiềm năng này là có thật, nhưng mức độ phát huy phụ thuộc mạnh vào năng suất, chất lượng việc làm và cấu trúc liên kết thị trường.

Vì vậy, phát triển kinh tế nông thôn không nên chỉ hướng đến mở rộng sản lượng hay số lượng việc làm. Kết quả có ý nghĩa hơn là tạo ra việc làm có thu nhập tốt hơn, đa dạng hóa nguồn sống, giữ thêm giá trị gia tăng trong chuỗi tại địa phương và hình thành điều kiện để hộ gia đình, cơ sở sản xuất và doanh nghiệp tiếp tục đầu tư. Khi những điều kiện đó được đáp ứng, kinh tế nông thôn không chỉ duy trì sinh kế mà trở thành động lực nội sinh cho sự phát triển của chính khu vực nông thôn.

12/08/2026 07:29:09
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN