Đánh giá sử dụng nguồn lực bền vững bằng tiêu chí nào?
- Hiệu quả sử dụng là điều kiện đầu tiên của tính bền vững
- Khả năng duy trì nguồn lực cho biết hiệu quả có thể kéo dài hay không
- Mức tiêu hao và thất thoát cho thấy chất lượng quản lý nguồn lực
- Sức chống chịu phản ánh khả năng duy trì hiệu quả khi điều kiện thay đổi
- Khả năng duy trì sinh kế phải được đánh giá cùng hiệu quả sản xuất
- Nên đánh giá bằng một bộ chỉ tiêu thay vì một chỉ số duy nhất
Một cách tiếp cận phù hợp là coi tính bền vững như sự kết hợp giữa hai câu hỏi: nguồn lực đang được sử dụng hiệu quả đến đâu và khả năng tiếp tục sử dụng nguồn lực đó trong dài hạn như thế nào? Từ hai câu hỏi này có thể xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá có khả năng áp dụng cho đất đai, lao động, vốn, nước, tài nguyên sinh học và các nguồn lực sản xuất khác ở nông thôn.
Hiệu quả sử dụng là điều kiện đầu tiên của tính bền vững
Một nguồn lực được sử dụng bền vững trước hết phải tạo được kết quả tương xứng với lượng nguồn lực đã投入. Tuy nhiên, hiệu quả cần được hiểu rộng hơn việc đạt sản lượng cao.
Có thể đo hiệu quả thông qua các tỷ lệ như:
· Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất
· Thu nhập hoặc giá trị gia tăng trên một lao động
· Giá trị sản xuất trên một đơn vị vốn
· Sản lượng hoặc giá trị tạo ra trên một đơn vị nước tưới
· Chi phí đầu vào trên một đơn vị sản phẩm
· Tỷ lệ giá trị gia tăng so với tổng giá trị sản xuất
Ví dụ, nếu hai mô hình cùng sử dụng một hecta đất nhưng mô hình thứ nhất tạo giá trị cao hơn nhờ tổ chức sản xuất tốt hơn, giảm thất thoát và sử dụng đầu vào hợp lý, hiệu quả nguồn lực của mô hình này cao hơn.
Nhưng hiệu quả cao trong một thời điểm chưa đủ chứng minh tính bền vững. Một hệ thống có thể tăng sản lượng bằng cách khai thác quá mức đất, nước hoặc lao động. Khi đó hiệu quả ngắn hạn tăng nhưng khả năng duy trì nguồn lực lại giảm.
Do đó, chỉ tiêu hiệu quả phải luôn được đặt cạnh chỉ tiêu về khả năng duy trì.

Khả năng duy trì nguồn lực cho biết hiệu quả có thể kéo dài hay không
Tiêu chí quan trọng thứ hai là khả năng bảo toàn hoặc tái tạo nguồn lực sau quá trình sử dụng.
Với nguồn lực có khả năng phục hồi, cần xem tốc độ khai thác có vượt quá khả năng phục hồi hay không. Với nguồn lực hữu hạn, cần đánh giá mức tiêu hao và khả năng thay thế hoặc sử dụng tiết kiệm hơn.
Đối với đất nông nghiệp, dấu hiệu cần theo dõi có thể bao gồm độ phì, hàm lượng hữu cơ, khả năng giữ nước, mức xói mòn và tình trạng thoái hóa. Một mô hình tạo lợi nhuận cao nhưng khiến chất lượng đất giảm liên tục qua nhiều vụ không thể được đánh giá là bền vững.
Đối với nước, có thể theo dõi lượng nước sử dụng trên đơn vị sản phẩm, khả năng bổ sung nguồn nước và xu hướng suy giảm nguồn cung. Nếu sản xuất ngày càng cần nhiều nước trong khi khả năng tiếp cận nước ngày càng thấp, khả năng duy trì của hệ thống đang suy yếu.
Đối với vốn sản xuất, cần xem khả năng tái đầu tư sau mỗi chu kỳ. Một hộ có doanh thu cao nhưng phải vay ngày càng nhiều để duy trì cùng quy mô sản xuất đang có mức bền vững tài chính thấp hơn một hộ có khả năng tái tạo vốn từ chính hoạt động sản xuất.
Điểm cốt lõi là phải quan sát xu hướng của nguồn lực qua nhiều chu kỳ, thay vì chỉ đo trạng thái tại một thời điểm.
Mức tiêu hao và thất thoát cho thấy chất lượng quản lý nguồn lực
Hai hệ thống có thể tạo ra cùng một sản lượng nhưng mức độ bền vững khác nhau nếu lượng đầu vào và thất thoát khác nhau.
Nhóm chỉ tiêu này có thể được xây dựng dưới dạng cường độ sử dụng:
Cường độ nguồn lực = Lượng nguồn lực sử dụng / Kết quả đầu ra
Cường độ càng giảm trong khi chất lượng và quy mô đầu ra vẫn được duy trì thì hiệu suất sử dụng nguồn lực càng được cải thiện.
Trong sản xuất nông nghiệp, có thể theo dõi lượng nước, năng lượng, vật tư, lao động hoặc chi phí cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm. Đồng thời cần tính đến tỷ lệ thất thoát trong thu hoạch, bảo quản, vận chuyển và chế biến.
Chẳng hạn, tăng sản lượng 10% nhưng phải tăng lượng nước và vật tư 30% cho thấy hiệu quả biên của nguồn lực đang giảm. Ngược lại, nếu sản lượng được duy trì trong khi lượng đầu vào giảm, hệ thống đang tạo ra giá trị bằng cách sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, giảm đầu vào cũng không tự động đồng nghĩa với bền vững. Việc cắt giảm phân bón, lao động hoặc đầu tư xuống dưới mức cần thiết có thể làm năng suất và chất lượng nguồn lực suy giảm về sau. Vì vậy, cần đánh giá đồng thời mức tiết kiệm và kết quả dài hạn.
Sức chống chịu phản ánh khả năng duy trì hiệu quả khi điều kiện thay đổi
Một hệ thống sử dụng nguồn lực có thể đạt hiệu quả tốt trong điều kiện bình thường nhưng trở nên rất dễ tổn thương khi giá đầu vào tăng, thời tiết bất lợi hoặc thị trường thay đổi.
Vì thế, mức độ bền vững còn phải được đánh giá thông qua sức chống chịu.
Có thể xem xét:
· Mức độ phụ thuộc vào một nguồn thu nhập
· Mức độ phụ thuộc vào một loại cây trồng, vật nuôi hoặc thị trường
· Tỷ lệ vốn vay trong tổng vốn sản xuất
· Khả năng dự phòng vốn và vật tư
· Khả năng thay thế nguồn đầu vào
· Khả năng điều chỉnh quy mô sản xuất khi điều kiện thay đổi
· Mức độ ổn định của thu nhập qua các năm
Ví dụ, một hộ tạo lợi nhuận cao nhưng toàn bộ thu nhập phụ thuộc vào một loại nông sản có giá biến động mạnh sẽ có rủi ro lớn hơn hộ đạt lợi nhuận thấp hơn một chút nhưng có nhiều nguồn thu bổ trợ.
Đây là một đánh đổi quan trọng: tối đa hóa hiệu quả hiện tại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tối đa hóa tính bền vững. Duy trì một phần nguồn lực dự phòng hoặc đa dạng hóa hoạt động đôi khi làm giảm lợi nhuận tức thời nhưng lại tăng khả năng tồn tại của hệ thống khi có cú sốc.
Khả năng duy trì sinh kế phải được đánh giá cùng hiệu quả sản xuất
Nguồn lực kinh tế ở nông thôn gắn trực tiếp với sinh kế của hộ gia đình và cộng đồng. Do đó, một phương thức sử dụng nguồn lực khó được coi là bền vững nếu kết quả sản xuất tăng nhưng khả năng duy trì sinh kế của người sử dụng nguồn lực lại suy giảm.
Các chỉ tiêu phù hợp gồm:
· Thu nhập ròng của hộ
· Thu nhập trên ngày công lao động
· Mức độ ổn định của thu nhập
· Khả năng trang trải chi phí sản xuất
· Khả năng tái đầu tư
· Khả năng tạo việc làm ổn định
· Mức độ phụ thuộc vào nợ
· Khả năng duy trì nguồn lực sản xuất qua các chu kỳ
Một chỉ số đặc biệt hữu ích là thu nhập ròng thay vì chỉ nhìn vào doanh thu.
Thu nhập ròng = Tổng doanh thu – Tổng chi phí
Nếu doanh thu tăng nhưng chi phí đầu vào, chi phí vốn và chi phí duy trì nguồn lực tăng nhanh hơn, khả năng kinh tế thực tế có thể đang giảm.
Tương tự, một mô hình tạo doanh thu lớn nhưng yêu cầu khối lượng lao động gia đình quá cao cũng cần được xem xét lại khi đánh giá hiệu quả. Đầu ra kinh tế phải được đối chiếu với toàn bộ nguồn lực đã sử dụng để tạo ra nó.
Nên đánh giá bằng một bộ chỉ tiêu thay vì một chỉ số duy nhất
Không có một chỉ tiêu riêng lẻ nào phản ánh đầy đủ mức độ sử dụng nguồn lực bền vững. Cách đánh giá phù hợp hơn là xây dựng một bộ chỉ tiêu gồm nhiều nhóm và theo dõi chúng đồng thời.
Có thể tổ chức thành năm nhóm:
|
Nhóm đánh giá |
Câu hỏi cần trả lời |
Chỉ tiêu có thể sử dụng |
|
Hiệu quả kinh tế |
Nguồn lực tạo được bao nhiêu giá trị? |
Giá trị/ha, thu nhập/lao động, lợi nhuận/vốn |
|
Hiệu suất nguồn lực |
Cần bao nhiêu đầu vào để tạo một đơn vị đầu ra? |
Nước/sản phẩm, chi phí/sản phẩm, đầu vào/đầu ra |
|
Khả năng duy trì |
Nguồn lực có được bảo toàn hoặc tái tạo không? |
Chất lượng đất, nguồn nước, khả năng tái đầu tư |
|
Sức chống chịu |
Hệ thống có duy trì được khi xuất hiện biến động không? |
Biến động thu nhập, mức phụ thuộc, dự phòng nguồn lực |
|
Sinh kế |
Việc sử dụng nguồn lực có duy trì được đời sống kinh tế không? |
Thu nhập ròng, việc làm, nợ, khả năng tái sản xuất |
Khi cần tổng hợp thành một thang đánh giá chung, có thể chuẩn hóa từng chỉ tiêu về cùng một thang điểm, chẳng hạn từ 0 đến 100, sau đó tính điểm theo nhóm.
Một cấu trúc tổng quát là:
Điểm bền vững = Σ (Điểm chỉ tiêu × Trọng số chỉ tiêu)
Trọng số không nên được lựa chọn tùy ý. Chúng phải phản ánh loại nguồn lực được đánh giá và mục tiêu thực tế của địa phương. Với khu vực khan hiếm nước, chỉ tiêu hiệu quả nước cần có vai trò lớn hơn. Với khu vực đang đối mặt với thoái hóa đất, khả năng duy trì chất lượng đất phải được ưu tiên.
Điểm tổng hợp cũng không nên che giấu những chỉ tiêu suy giảm nghiêm trọng. Một hệ thống có điểm trung bình tương đối cao nhưng một nguồn lực thiết yếu liên tục suy kiệt vẫn có rủi ro mất bền vững. Vì vậy, ngoài điểm tổng, cần kiểm tra từng chỉ tiêu quan trọng và xu hướng của chúng.
Muốn đánh giá chính xác sử dụng nguồn lực bền vững ở nông thôn, cần kết hợp hai chiều: hiệu quả tạo ra giá trị và khả năng duy trì nguồn lực qua thời gian. Hiệu quả cho biết nguồn lực đang được sử dụng tốt đến đâu; khả năng duy trì cho biết cách sử dụng đó có thể tiếp tục trong tương lai hay không.
Do đó, đánh giá nên dựa trên một bộ chỉ tiêu gồm hiệu quả kinh tế, cường độ sử dụng nguồn lực, mức độ bảo toàn hoặc tái tạo, sức chống chịu và khả năng duy trì sinh kế. Quan trọng hơn, các chỉ tiêu phải được theo dõi qua nhiều chu kỳ và so sánh với chính trạng thái ban đầu hoặc các mô hình tương đồng. Khi hiệu quả được duy trì hoặc cải thiện mà chất lượng, khả năng tái tạo và sức chống chịu của nguồn lực không suy giảm, việc sử dụng nguồn lực mới có cơ sở để được xem là bền vững.
