Rào cản gia nhập thị trường ảnh hưởng vận hành thế nào?
- Rào cản gia nhập thị trường là gì và vì sao ảnh hưởng đến cạnh tranh?
- Rào cản gia nhập làm thay đổi số người bán như thế nào?
- Rào cản gia nhập tác động đến cơ chế cạnh tranh ra sao?
- Những loại rào cản nào có thể làm thay đổi vận hành thị trường?
- Rào cản gia nhập ảnh hưởng thế nào đến giá và quyền lực thị trường?
- Khi nào rào cản gia nhập làm thị trường kém cạnh tranh hơn?
Rào cản gia nhập thị trường là gì và vì sao ảnh hưởng đến cạnh tranh?
Trong một thị trường có rào cản gia nhập thấp, doanh nghiệp mới có thể tham gia tương đối dễ dàng khi nhận thấy cơ hội lợi nhuận. Sự xuất hiện của người bán mới làm tăng nguồn cung và tạo thêm áp lực cạnh tranh đối với các doanh nghiệp đang hoạt động
Ngược lại, khi rào cản gia nhập cao, doanh nghiệp mới phải vượt qua nhiều điều kiện trước khi có thể cạnh tranh thực sự. Những điều kiện này có thể đến từ yêu cầu vốn lớn, lợi thế kinh tế theo quy mô, quyền kiểm soát nguồn lực, công nghệ, bằng sáng chế, quy định pháp lý hoặc mức độ trung thành của khách hàng với các thương hiệu hiện hữu
Cơ chế cơ bản có thể diễn giải theo chuỗi:
Rào cản gia nhập tăng → số doanh nghiệp mới có khả năng tham gia giảm → áp lực cạnh tranh tiềm năng giảm → doanh nghiệp hiện hữu có nhiều dư địa duy trì quyền lực thị trường hơn
Do đó, rào cản gia nhập là một trong những yếu tố quyết định khả năng thị trường tự tạo thêm đối thủ cạnh tranh khi xuất hiện cơ hội lợi nhuận

Rào cản gia nhập làm thay đổi số người bán như thế nào?
Tác động rõ nhất của rào cản gia nhập nằm ở khả năng hình thành số lượng người bán trong dài hạn
Nếu doanh nghiệp mới có thể gia nhập tương đối dễ, lợi nhuận kinh tế cao có xu hướng thu hút thêm đối thủ. Khi số người bán tăng, mỗi doanh nghiệp phải chia sẻ khách hàng và chịu áp lực lớn hơn về giá, chất lượng, đổi mới hoặc dịch vụ
Khi rào cản cao, cơ chế này bị hạn chế. Một doanh nghiệp đang có lợi thế có thể duy trì vị trí trong thời gian dài mà không dễ bị doanh nghiệp mới thay thế. Vì vậy, thị trường có thể duy trì số lượng người bán tương đối ít ngay cả khi nhu cầu và lợi nhuận tạo ra sức hấp dẫn đối với người mới
Điều này không có nghĩa mọi thị trường có ít doanh nghiệp đều nhất thiết có rào cản gia nhập cao. Số người bán còn phụ thuộc vào quy mô thị trường, cấu trúc chi phí, mức độ khác biệt hóa sản phẩm và công nghệ. Rào cản gia nhập là một cơ chế giải thích tại sao sự gia nhập của đối thủ mới có thể bị hạn chế
Một số chỉ báo có thể dùng để theo dõi kết quả này gồm:
· Số lượng doanh nghiệp đang hoạt động
· Tỷ lệ gia nhập và rời khỏi thị trường
· Mức độ tập trung thị trường như HHI hoặc tỷ lệ thị phần của nhóm doanh nghiệp lớn
· Biến động thị phần trước và sau khi xuất hiện doanh nghiệp mới
Rào cản gia nhập tác động đến cơ chế cạnh tranh ra sao?
Rào cản gia nhập không chỉ ảnh hưởng đến số lượng người bán mà còn thay đổi áp lực cạnh tranh mà doanh nghiệp hiện hữu phải đối mặt
Khi khả năng gia nhập cao, doanh nghiệp đang hoạt động phải tính đến cả cạnh tranh hiện tại và cạnh tranh tiềm năng. Nếu duy trì giá quá cao hoặc chất lượng quá thấp, lợi nhuận có thể thu hút doanh nghiệp mới tham gia. Vì vậy, ngay cả doanh nghiệp chưa xuất hiện vẫn có thể tạo ra sức ép đối với hành vi của doanh nghiệp hiện hữu
Khi rào cản gia nhập cao, áp lực này yếu hơn. Doanh nghiệp hiện hữu có thể có nhiều khả năng duy trì mức giá, thị phần hoặc lợi nhuận mà không lập tức đối mặt với nguy cơ xuất hiện đối thủ mới
Vì thế, cần phân biệt hai lớp cạnh tranh:
· Cạnh tranh hiện hữu: Áp lực giữa các doanh nghiệp đang bán trên thị trường
· Cạnh tranh tiềm năng: Áp lực đến từ khả năng doanh nghiệp mới gia nhập
Một thị trường có ít người bán nhưng rào cản thấp vẫn có thể chịu áp lực cạnh tranh đáng kể nếu doanh nghiệp mới có thể nhanh chóng tham gia. Ngược lại, số người bán ít cùng với rào cản cao thường làm suy yếu cơ chế điều chỉnh thông qua gia nhập mới
Những loại rào cản nào có thể làm thay đổi vận hành thị trường?
Các rào cản khác nhau tác động đến thị trường thông qua những cơ chế khác nhau
Rào cản vốn xuất hiện khi doanh nghiệp phải bỏ ra lượng vốn lớn trước khi có thể đạt quy mô hoạt động đủ sức cạnh tranh. Chi phí đầu tư ban đầu càng lớn, số doanh nghiệp có khả năng tham gia càng bị giới hạn
Lợi thế kinh tế theo quy mô tạo ra bất lợi chi phí cho doanh nghiệp mới nếu doanh nghiệp hiện hữu đã sản xuất ở quy mô lớn. Khi chi phí bình quân giảm mạnh theo sản lượng, người mới có thể phải đạt sản lượng lớn ngay từ đầu để cạnh tranh về chi phí
Rào cản công nghệ và quyền sở hữu trí tuệ có thể hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ, sáng chế hoặc bí quyết cần thiết để cung cấp sản phẩm tương đương
Rào cản pháp lý phát sinh từ giấy phép, điều kiện kinh doanh, hạn ngạch hoặc các yêu cầu tuân thủ. Những điều kiện này có thể làm tăng chi phí và thời gian cần thiết để gia nhập
Rào cản thương hiệu và mạng lưới khiến doanh nghiệp mới khó thu hút khách hàng ngay cả khi có đủ vốn và công nghệ. Hiệu ứng mạng lưới đặc biệt có thể làm lợi thế của doanh nghiệp hiện hữu tăng lên khi số người sử dụng dịch vụ đã lớn
Điểm chung của các cơ chế trên là chúng làm tăng chi phí hoặc giảm khả năng cạnh tranh của người mới so với doanh nghiệp đang hoạt động
Rào cản gia nhập ảnh hưởng thế nào đến giá và quyền lực thị trường?
Tác động đến giá không diễn ra theo một quy luật đơn giản rằng “rào cản càng cao thì giá càng cao”. Cơ chế quan trọng hơn là rào cản thay đổi mức độ cạnh tranh mà doanh nghiệp phải đối mặt
Nếu rào cản cao giúp doanh nghiệp hiện hữu duy trì vị trí mà không dễ bị đối thủ mới gia nhập, quyền lực thị trường có thể lớn hơn. Khi đó, khả năng định giá và mức độ duy trì lợi nhuận có thể ít bị cạnh tranh tiềm năng kiềm chế hơn
Một số chỉ báo kinh tế thường được dùng để đánh giá kết quả này gồm:
· Mức độ tập trung thị trường
· Biên lợi nhuận hoặc biên giá – chi phí
· Mức chênh lệch giữa giá và chi phí biên
· Tỷ lệ gia nhập và rời khỏi thị trường
· Biến động thị phần giữa các doanh nghiệp
Tuy nhiên, các chỉ báo này không thể tự mình chứng minh rằng rào cản gia nhập là nguyên nhân duy nhất tạo ra quyền lực thị trường. Cấu trúc chi phí, mức độ khác biệt hóa sản phẩm, cầu thị trường và hành vi cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cũng có thể tác động đồng thời
Đây là ranh giới quan trọng: rào cản gia nhập tạo điều kiện cho quyền lực thị trường được duy trì, nhưng không tự động quyết định mức giá hoặc lợi nhuận cụ thể
Khi nào rào cản gia nhập làm thị trường kém cạnh tranh hơn?
Rào cản gia nhập có ý nghĩa lớn nhất đối với cạnh tranh khi doanh nghiệp mới thực sự có khả năng tạo thêm áp lực đáng kể lên doanh nghiệp hiện hữu
Có thể hình dung cơ chế theo ba trường hợp
Rào cản thấp: Lợi nhuận hoặc cơ hội thị trường có khả năng thu hút người mới → số người bán có thể tăng → cạnh tranh được củng cố
Rào cản trung bình: Doanh nghiệp mới vẫn có thể gia nhập nhưng phải đạt một số điều kiện về vốn, công nghệ hoặc khách hàng → cạnh tranh tiềm năng tồn tại nhưng phản ứng chậm hơn
Rào cản cao: Chi phí hoặc điều kiện gia nhập khiến rất ít doanh nghiệp có khả năng tham gia → số người bán khó tăng nhanh → áp lực cạnh tranh tiềm năng yếu hơn
Tuy vậy, rào cản không phải lúc nào cũng có tác động tiêu cực. Một số rào cản có thể phục vụ mục tiêu chất lượng, an toàn hoặc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Vấn đề kinh tế nằm ở việc rào cản đó có cần thiết, tương xứng với mục tiêu hay tạo ra sự hạn chế gia nhập lớn hơn lợi ích mà nó mang lại
Vì vậy, đánh giá một thị trường không nên chỉ hỏi “có bao nhiêu doanh nghiệp?”, mà cần hỏi thêm “doanh nghiệp mới có dễ tham gia khi có cơ hội hay không?”. Hai thị trường cùng có ít người bán nhưng mức độ cạnh tranh có thể rất khác nếu một thị trường có khả năng gia nhập cao còn thị trường kia bị khóa bởi các rào cản lớn
Rào cản gia nhập thị trường tác động đến cơ chế vận hành chủ yếu thông qua việc kiểm soát khả năng xuất hiện của đối thủ mới. Khi rào cản tăng, số doanh nghiệp có khả năng tham gia thường giảm, cạnh tranh tiềm năng yếu đi và doanh nghiệp hiện hữu có điều kiện duy trì quyền lực thị trường lâu hơn. Khi rào cản thấp, cơ hội lợi nhuận có thể thu hút người bán mới, từ đó tạo thêm áp lực cạnh tranh và thúc đẩy thị trường điều chỉnh
Do đó, muốn hiểu tác động của rào cản gia nhập, cần xem xét đồng thời chi phí và điều kiện gia nhập, khả năng xuất hiện người bán mới, mức độ tập trung, quyền lực thị trường và các giới hạn khiến kết luận không thể áp dụng một cách tuyệt đối
