Phạm vi thị trường ảnh hưởng cấu trúc thế nào?
- Phạm vi thị trường xác định những chủ thể nào được tính là đối thủ
- Thị trường càng hẹp, số đối thủ trực tiếp càng dễ giảm
- Thị trường mở rộng làm tăng số lựa chọn cạnh tranh nhưng không phải lúc nào cũng vậy
- Khoảng cách, chi phí và khả năng thay thế là cơ chế cốt lõi
- Phạm vi thị trường làm thay đổi mức độ tập trung và sức mạnh thị trường
- Không phải cứ mở rộng địa lý là cạnh tranh sẽ mạnh hơn
- Phạm vi thị trường cần được xác định theo sức ép cạnh tranh thực tế
Điểm quan trọng là thị trường rộng hơn không tự động đồng nghĩa với cạnh tranh cao hơn, cũng như thị trường hẹp hơn không mặc nhiên là độc quyền. Tác động phụ thuộc vào khả năng người mua chuyển sang nhà cung cấp ở khu vực khác và khả năng doanh nghiệp từ bên ngoài tiếp cận khách hàng trong khu vực.
Phạm vi thị trường xác định những chủ thể nào được tính là đối thủ
Một thị trường chỉ có ý nghĩa khi ranh giới của nó phản ánh những lựa chọn thay thế mà người mua thực sự có thể tiếp cận.
Nếu khách hàng khó di chuyển, chi phí vận chuyển cao hoặc dịch vụ đòi hỏi nhà cung cấp phải hiện diện tại địa phương, phạm vi thị trường thường có xu hướng hẹp. Khi đó, doanh nghiệp ở ngoài khu vực có thể tồn tại nhưng chưa chắc tạo ra sức ép cạnh tranh đáng kể đối với doanh nghiệp bên trong.
Ngược lại, nếu hàng hóa dễ vận chuyển, khách hàng sẵn sàng mua từ nơi khác hoặc doanh nghiệp có thể giao hàng xuyên khu vực với chi phí hợp lý, phạm vi thị trường có thể mở rộng. Khi đó, nhiều nhà cung cấp bên ngoài hơn có khả năng trở thành đối thủ thực tế.
Vì vậy, số chủ thể của một thị trường là số chủ thể có khả năng tạo sức ép cạnh tranh trong phạm vi được xác định, không đơn giản là tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trong cùng ngành.

Thị trường càng hẹp, số đối thủ trực tiếp càng dễ giảm
Khi phạm vi địa lý được thu hẹp từ một vùng xuống một thành phố hoặc từ một thành phố xuống một khu vực nhỏ, nhiều doanh nghiệp ở bên ngoài sẽ bị loại khỏi tập hợp đối thủ trực tiếp.
Cơ chế diễn ra theo chuỗi:
Phạm vi địa lý hẹp → ít nhà cung cấp có khả năng thay thế → ít đối thủ được tính trong thị trường → mỗi doanh nghiệp có thể chiếm tỷ trọng lớn hơn → mức tập trung được đo trong thị trường tăng
Ví dụ, một ngành có 10 doanh nghiệp hoạt động trong toàn vùng nhưng chỉ 3 doanh nghiệp thực sự phục vụ hiệu quả một thành phố. Nếu phân tích ở cấp thành phố, cấu trúc cạnh tranh sẽ khác đáng kể so với khi gộp toàn bộ vùng vào một thị trường.
Điều này không có nghĩa 7 doanh nghiệp còn lại không tồn tại. Vấn đề là họ có tạo đủ sức ép để khách hàng chuyển sang hay không.
Thị trường mở rộng làm tăng số lựa chọn cạnh tranh nhưng không phải lúc nào cũng vậy
Khi phạm vi thị trường được mở rộng, nhiều nhà cung cấp có thể được đưa vào cùng một không gian cạnh tranh. Điều này thường làm tăng số lựa chọn thay thế và khiến mỗi doanh nghiệp chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nếu các doanh nghiệp mới thực sự cạnh tranh được với những doanh nghiệp hiện hữu.
Tuy nhiên, mở rộng ranh giới địa lý chỉ có ý nghĩa khi các doanh nghiệp mới thực sự có khả năng phục vụ khách hàng.
Một nhà sản xuất ở cách xa khách hàng có thể nằm trong cùng một khu vực địa lý rộng nhưng vẫn không phải đối thủ hiệu quả nếu chi phí vận chuyển quá cao. Tương tự, một dịch vụ cần hỗ trợ trực tiếp tại chỗ có thể vẫn bị giới hạn bởi khoảng cách dù khách hàng về lý thuyết có thể tiếp cận nhà cung cấp ở nơi khác.
Do đó, phạm vi thị trường không nên được xác định chỉ bằng bán kính địa lý. Cần xem xét khả năng thay thế thực tế.
Khoảng cách, chi phí và khả năng thay thế là cơ chế cốt lõi
Ảnh hưởng của địa lý đến cấu trúc thị trường chủ yếu đi qua khả năng thay thế giữa các nhà cung cấp.
Có thể hình dung:
Khoảng cách tăng → chi phí hoặc bất tiện tăng → khả năng khách hàng chuyển sang nhà cung cấp xa giảm → cạnh tranh xuyên khu vực yếu đi → thị trường có xu hướng phân mảnh hơn
Ngược lại:
Chi phí tiếp cận giảm → khách hàng dễ chuyển sang nhà cung cấp ở khu vực khác → nhiều doanh nghiệp có thể cạnh tranh trong cùng thị trường → phạm vi cạnh tranh mở rộng
Ngoài khoảng cách vật lý, các yếu tố như chi phí vận tải, quy định địa phương, rào cản thương mại, ngôn ngữ, mức độ quen thuộc với thương hiệu và yêu cầu dịch vụ tại chỗ cũng có thể làm thay đổi phạm vi cạnh tranh.
Vì vậy, hai thành phố cách nhau không xa vẫn có thể hình thành hai thị trường riêng nếu khách hàng hầu như không chuyển đổi giữa các nhà cung cấp ở hai nơi.
Phạm vi thị trường làm thay đổi mức độ tập trung và sức mạnh thị trường
Một trong những hệ quả quan trọng nhất là thay đổi cách nhìn về mức độ tập trung.
Giả sử một doanh nghiệp có thị phần lớn trong một thành phố. Nếu chỉ xét thành phố đó, doanh nghiệp có thể có vị thế rất mạnh. Nhưng nếu thị trường thực tế bao gồm cả các tỉnh lân cận, nhiều đối thủ khác có thể được đưa vào phép tính và thị phần của doanh nghiệp sẽ giảm.
Do đó:
· Thị trường hẹp: ít đối thủ hơn, thị phần của từng doanh nghiệp có thể cao hơn và mức tập trung có thể lớn hơn
· Thị trường rộng: nhiều đối thủ hơn, thị phần có thể phân tán hơn và mức tập trung có thể giảm
· Thị trường xác định sai: số đối thủ và thị phần bị đo sai, dẫn đến đánh giá sai về mức độ cạnh tranh
Đây cũng là lý do việc xác định phạm vi thị trường thường đi trước việc đánh giá thị phần và cấu trúc cạnh tranh. Nếu chưa biết doanh nghiệp nào thực sự thuộc cùng thị trường, chưa thể đánh giá chính xác vị trí của từng doanh nghiệp.
Không phải cứ mở rộng địa lý là cạnh tranh sẽ mạnh hơn
Đây là giới hạn quan trọng nhất khi phân tích phạm vi thị trường.
Một thị trường rộng hơn chỉ làm tăng sức ép cạnh tranh nếu các doanh nghiệp mới được đưa vào ranh giới có khả năng thay thế thực tế cho nhau. Nếu chi phí vận chuyển, quy định hoặc yêu cầu dịch vụ khiến khách hàng không thể chuyển đổi, việc mở rộng địa lý trên giấy tờ không phản ánh cấu trúc cạnh tranh thực tế.
Ngược lại, một thị trường nhỏ vẫn có thể cạnh tranh mạnh nếu có nhiều nhà cung cấp dễ thay thế cho nhau.
Vì vậy, quan hệ đúng không phải là:
Thị trường rộng = cạnh tranh cao
mà là:
Phạm vi thị trường càng bao quát nhiều nhà cung cấp có khả năng thay thế thực tế → số đối thủ cạnh tranh hiệu quả càng lớn → sức ép cạnh tranh có xu hướng tăng
Phạm vi thị trường cần được xác định theo sức ép cạnh tranh thực tế
Để đánh giá một thị trường có rộng hay hẹp, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “doanh nghiệp nằm ở đâu?” mà là “khách hàng có thể chuyển sang nhà cung cấp nào nếu điều kiện giao dịch thay đổi?”
Nếu khách hàng có thể dễ dàng chuyển sang doanh nghiệp ở khu vực khác, các doanh nghiệp đó cần được xem xét như một phần của không gian cạnh tranh. Nếu việc chuyển đổi bị cản trở bởi khoảng cách, chi phí hoặc điều kiện phục vụ, thị trường có thể cần được phân tách thành các khu vực nhỏ hơn.
Do đó, phạm vi địa lý ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường thông qua ba biến số liên kết với nhau: số chủ thể có khả năng cạnh tranh, mức độ tập trung của thị trường và sức ép mà các đối thủ tạo ra đối với từng doanh nghiệp. Ranh giới càng phản ánh đúng khả năng thay thế thực tế, việc đánh giá cấu trúc và mức độ cạnh tranh càng có ý nghĩa.
