Cân bằng thị trường khi cung cầu cùng thay đổi được xác định thế nào?
- Khi cung và cầu cùng thay đổi, điều gì quyết định cân bằng mới?
- Cung và cầu cùng tăng thì giá và lượng cân bằng thay đổi thế nào?
- Cung và cầu cùng giảm thì cân bằng mới được xác định ra sao?
- Khi cung và cầu thay đổi ngược chiều, biến nào khó xác định hơn?
- Làm thế nào xác định chính xác giá và lượng cân bằng khi cả hai cùng thay đổi?
Cân bằng thị trường mới được xác định tại giao điểm giữa đường cung mới và đường cầu mới. Từ giao điểm này, xác định được mức giá cân bằng mới và lượng cân bằng mới. Nếu hai yếu tố thay đổi theo cùng một hướng, một biến có thể xác định được còn biến kia phụ thuộc vào mức độ dịch chuyển. Nếu chúng thay đổi theo hướng ngược nhau, tình hình cũng tương tự.
Khi cung và cầu cùng thay đổi, điều gì quyết định cân bằng mới?
Trước hết cần xác định hai thay đổi diễn ra theo hướng nào:
· Cầu tăng hoặc giảm
· Cung tăng hoặc giảm
Sau đó xác định mức độ dịch chuyển của từng đường. Điểm cân bằng mới không được suy ra chỉ từ việc “cung tăng” hay “cầu tăng”, mà phải xét đồng thời cả hai dịch chuyển.
Về mặt cơ chế, thị trường luôn tìm đến mức giá tại đó lượng người mua muốn mua bằng lượng người bán muốn bán. Khi đường cung và đường cầu cùng dịch chuyển, điều kiện cân bằng vẫn giữ nguyên, nhưng giao điểm của chúng thay đổi.
Vì vậy, có thể khái quát:
Giá cân bằng mới = giá tại giao điểm của cung mới và cầu mới
Lượng cân bằng mới = lượng tại giao điểm của cung mới và cầu mới
Đây là cơ sở để phân tích mọi trường hợp cung cầu cùng thay đổi.

Cung và cầu cùng tăng thì giá và lượng cân bằng thay đổi thế nào?
Khi cầu tăng và cung tăng, hai tác động lên thị trường đi theo hai hướng khác nhau đối với giá.
Cầu tăng tạo áp lực tăng giá và tăng lượng cân bằng. Trong khi đó, cung tăng tạo áp lực giảm giá và tăng lượng cân bằng.
Do đó:
· Lượng cân bằng có xu hướng tăng vì cả cầu tăng và cung tăng đều thúc đẩy lượng giao dịch
· Giá cân bằng không thể xác định chỉ từ hướng dịch chuyển, vì cầu tăng tạo áp lực tăng giá còn cung tăng tạo áp lực giảm giá
Giá cuối cùng tăng, giảm hay gần như không đổi phụ thuộc vào mức độ dịch chuyển tương đối của cung và cầu.
Ví dụ, nếu cầu tăng mạnh hơn đáng kể so với cung, áp lực tăng giá có thể chiếm ưu thế. Ngược lại, nếu cung tăng mạnh hơn, giá có thể giảm. Nếu hai tác động cân bằng nhau theo điều kiện của mô hình, giá có thể không thay đổi đáng kể.
Cung và cầu cùng giảm thì cân bằng mới được xác định ra sao?
Khi cầu giảm và cung giảm, tác động lên lượng cân bằng cùng chiều: cả hai đều làm lượng giao dịch cân bằng giảm.
Tuy nhiên, tác động lên giá lại ngược chiều:
· Cầu giảm tạo áp lực giảm giá
· Cung giảm tạo áp lực tăng giá
Vì vậy:
· Lượng cân bằng có xu hướng giảm
· Giá cân bằng chưa thể kết luận chỉ dựa trên hướng dịch chuyển
Nếu cầu giảm mạnh hơn cung, áp lực giảm giá có thể lớn hơn. Nếu cung giảm mạnh hơn cầu, giá có thể tăng. Trường hợp mức độ thay đổi tương đối cân bằng, giá có thể ít thay đổi.
Điểm quan trọng là không được suy luận rằng “cả cung và cầu đều giảm thì giá chắc chắn giảm”. Kết luận đó bỏ qua tác động tăng giá của việc cung giảm.
Khi cung và cầu thay đổi ngược chiều, biến nào khó xác định hơn?
Có hai trường hợp đáng chú ý.
Cầu tăng, cung giảm
Cầu tăng gây áp lực tăng giá và tăng lượng, trong khi cung giảm gây áp lực tăng giá nhưng giảm lượng.
Do đó:
· Giá cân bằng có xu hướng tăng
· Lượng cân bằng chưa thể xác định chỉ từ hướng dịch chuyển
Lượng cuối cùng phụ thuộc vào việc cầu tăng mạnh đến đâu so với mức cung giảm.
Cầu giảm, cung tăng
Cầu giảm tạo áp lực giảm giá và giảm lượng, còn cung tăng tạo áp lực giảm giá và tăng lượng.
Do đó:
· Giá cân bằng có xu hướng giảm
· Lượng cân bằng chưa thể xác định chỉ từ hướng dịch chuyển
Một lần nữa, cần so sánh mức độ dịch chuyển của hai đường cung và cầu để xác định lượng cân bằng mới.
Làm thế nào xác định chính xác giá và lượng cân bằng khi cả hai cùng thay đổi?
Cách xác định cần thực hiện theo trình tự:
1. Xác định cân bằng ban đầu: tìm giao điểm của đường cung và đường cầu ban đầu
2. Xác định hướng dịch chuyển của cầu: cầu tăng thì đường cầu dịch sang phải, cầu giảm thì dịch sang trái
3. Xác định hướng dịch chuyển của cung: cung tăng thì đường cung dịch sang phải, cung giảm thì dịch sang trái
4. Xác định mức độ dịch chuyển tương đối nếu dữ liệu cho phép
5. Tìm giao điểm mới giữa đường cung và đường cầu sau khi dịch chuyển
6. Đọc giá và lượng tại giao điểm mới để có giá cân bằng và lượng cân bằng mới
Có thể tóm tắt kết quả theo bốn trường hợp chính:
|
Thay đổi |
Giá cân bằng |
Lượng cân bằng |
|
Cầu tăng, cung tăng |
Không xác định trước |
Tăng |
|
Cầu giảm, cung giảm |
Không xác định trước |
Giảm |
|
Cầu tăng, cung giảm |
Tăng |
Không xác định trước |
|
Cầu giảm, cung tăng |
Giảm |
Không xác định trước |
Bảng trên cho thấy khi cung và cầu cùng thay đổi, không phải lúc nào cả giá và lượng đều có thể xác định chỉ bằng dấu của sự thay đổi. Với biến chưa xác định, cần thêm thông tin về độ lớn dịch chuyển, độ co giãn hoặc phương trình cung cầu để tính chính xác.
Trong trường hợp có phương trình cung và cầu, cân bằng mới được tìm bằng cách cho lượng cầu bằng lượng cung sau khi các hàm đã được điều chỉnh theo những thay đổi mới. Khi đó, nghiệm của hệ cung – cầu cho biết trực tiếp giá và lượng cân bằng.
Khi cung cầu cùng thay đổi, cân bằng thị trường mới luôn được xác định tại giao điểm của đường cung mới và đường cầu mới. Quy tắc quan trọng nhất là phải xét đồng thời hướng và mức độ dịch chuyển của cả hai đường. Cầu và cung cùng tăng thường làm lượng cân bằng tăng nhưng giá chưa xác định; cùng giảm thường làm lượng cân bằng giảm nhưng giá chưa xác định. Khi một bên tăng và bên kia giảm, giá có thể xác định theo hướng chung, còn lượng thường cần biết thêm mức độ thay đổi để kết luận.
