Thị trường điều chỉnh dư cung về cân bằng thế nào?
Cơ chế này mô tả sự điều chỉnh khi các yếu tố khác tương đối ổn định và giá được phép phản ứng. Vì vậy, cần phân biệt thay đổi lượng cung, lượng cầu do giá với sự dịch chuyển của cả đường cung hoặc đường cầu do những nguyên nhân khác.
Dư cung bắt đầu khi lượng cung vượt lượng cầu tại mức giá hiện tại
Tại một mức giá (P_1), thị trường ở trạng thái dư cung nếu lượng cung (Q_s) lớn hơn lượng cầu (Q_d). Quy mô dư cung chính là phần chênh lệch (Q_s-Q_d). Với đường cung dốc lên và đường cầu dốc xuống theo mô hình chuẩn, trạng thái này thường xuất hiện khi giá đang cao hơn giá cân bằng.
Dư cung vì thế không đồng nghĩa với việc “đường cung tăng”. Nó mô tả sự mất cân đối giữa lượng muốn bán và lượng muốn mua tại cùng một mức giá. Chẳng hạn, nếu người bán muốn bán 130 đơn vị nhưng người mua chỉ muốn mua 90 đơn vị ở mức giá hiện tại, thị trường đang dư 40 đơn vị.
Phân biệt này quan trọng đối với toàn bộ quá trình điều chỉnh dư cung. Nếu các yếu tố ngoài giá không thay đổi, giá giảm sau đó chỉ làm thị trường di chuyển dọc theo các đường cung và cầu hiện có, chứ không tự làm hai đường này dịch chuyển.

Hàng không bán hết tạo áp lực kéo giá xuống
Khi lượng hàng được chào bán lớn hơn lượng người mua muốn mua, một phần người bán không thể bán hết ở mức giá hiện tại. Giữ nguyên giá đồng nghĩa với việc tiếp tục đối mặt với hàng tồn, công suất chưa được tiêu thụ hoặc cơ hội giao dịch bị mất.
Người bán vì vậy có động cơ chấp nhận mức giá thấp hơn để tăng khả năng bán hàng. Một số có thể giảm giá niêm yết, đưa ra mức chiết khấu hoặc chấp nhận giá giao dịch thấp hơn; những người bán khác phải phản ứng nếu muốn cạnh tranh cho lượng cầu đang có. Kết quả ở cấp thị trường là áp lực giảm giá.
Áp lực này còn tồn tại chừng nào (Q_s>Q_d). Không cần tất cả người bán đồng thời thay đổi giá, cũng không có một cơ quan trung tâm phải xác định mức giá mới. Chính việc các giao dịch không thể được thực hiện hết ở giá cũ tạo động lực cho quá trình điều chỉnh.
Nếu giá bị cố định hoặc khó thay đổi, động lực giảm giá vẫn có thể tồn tại nhưng chưa chắc chuyển ngay thành một mức giá thị trường thấp hơn.
Giá giảm làm lượng cung giảm và lượng cầu tăng
Khi giá giảm trong điều kiện đường cung và đường cầu không đổi, hai phản ứng diễn ra cùng lúc. Trên đường cung dốc lên, mức giá thấp hơn khiến lượng cung giảm vì một số đơn vị hàng hóa không còn hấp dẫn để sản xuất hoặc đưa ra thị trường. Trên đường cầu dốc xuống, mức giá thấp hơn khiến lượng cầu tăng vì người mua sẵn sàng mua nhiều hơn.
Do đó, phần chênh lệch (Q_s-Q_d) bị thu hẹp từ cả hai phía: lượng muốn bán giảm trong khi lượng muốn mua tăng.
Một ví dụ giả định cho thấy hướng điều chỉnh:
|
Giá |
Lượng cung |
Lượng cầu |
Dư cung |
|
120 |
130 |
90 |
40 |
|
110 |
118 |
102 |
16 |
|
105 |
110 |
110 |
0 |
Khi giá giảm từ 120 xuống 110, dư cung giảm từ 40 xuống 16 đơn vị. Đến mức giá 105 trong ví dụ, lượng cung và lượng cầu cùng bằng 110 nên phần dư cung biến mất. Các con số chỉ nhằm minh họa cơ chế; mức giá và lượng thực tế thay đổi bao nhiêu phụ thuộc vào mức độ phản ứng của người mua và người bán trong từng thị trường.
Về thuật ngữ, đây là lượng cung giảm và lượng cầu tăng, không phải “cung giảm” và “cầu tăng”. Hai cách nói sau thường được dùng cho sự dịch chuyển của cả đường cung hoặc đường cầu, vốn là một cơ chế khác.
Khoảng dư cung thu hẹp cho đến khi thị trường cân bằng
Sau mỗi lần giá giảm, lượng cung và lượng cầu phản ứng theo hai hướng làm phần dư cung nhỏ lại. Nếu tại mức giá mới vẫn còn (Q_s>Q_d), một phần hàng vẫn chưa tìm được người mua và áp lực giảm giá tiếp tục tồn tại.
Quá trình đạt điểm dừng khi (Q_s=Q_d). Tại mức giá này, lượng người bán muốn đưa ra thị trường phù hợp với lượng người mua muốn mua, nên không còn dư cung do mức giá hiện tại tạo ra. Đây là giá cân bằng tương ứng với các điều kiện cung và cầu đang được giả định.
Cân bằng không có nghĩa giá sẽ bất biến vĩnh viễn hay thị trường thực tế không còn hàng tồn kho. Nó có nghĩa rằng, với các điều kiện đang xét, không còn chênh lệch giữa lượng cung và lượng cầu tạo ra áp lực giảm giá do dư cung.
Vì vậy, chỉ quan sát thấy giá đang giảm chưa đủ để kết luận thị trường đã cân bằng. Điểm quan trọng là chênh lệch giữa lượng muốn bán và lượng muốn mua đã được loại bỏ.
Khi nào cơ chế điều chỉnh dư cung bị cản trở?
Kết luận “dư cung làm giá giảm cho đến khi cân bằng” phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh của thị trường. Trước hết, giá phải có khả năng giảm. Nếu tồn tại một mức giá sàn có tính ràng buộc cao hơn giá cân bằng, giá không thể giảm đến mức cần thiết và dư cung có thể tiếp tục tồn tại.
Ngay cả khi không có giới hạn như vậy, hợp đồng đã ký, chu kỳ điều chỉnh giá hoặc độ trễ trong việc thay đổi sản lượng có thể khiến quá trình diễn ra chậm hơn. Người bán có thể giảm giá trước nhưng chưa thể lập tức giảm lượng hàng đã sản xuất, nên lượng cung phản ứng theo thời gian chứ không nhất thiết đồng thời với giá.
Cơ chế chuẩn cũng giả định các yếu tố làm dịch chuyển cung và cầu không thay đổi đáng kể trong lúc thị trường đang điều chỉnh. Nếu thu nhập, thị hiếu, chi phí đầu vào hoặc các điều kiện khác cùng thay đổi, mức cân bằng mục tiêu cũng thay đổi. Khi đó, đường đi thực tế của giá và lượng có thể phức tạp hơn chuỗi điều chỉnh đơn giản trong mô hình.
Vì thế, cơ chế điều chỉnh dư cung mô tả xu hướng cân bằng dưới những điều kiện xác định, chứ không có nghĩa mọi thị trường thực tế đều xóa bỏ dư cung ngay lập tức.
Điều chỉnh dư cung diễn ra thông qua tín hiệu giá: lượng cung vượt lượng cầu khiến người bán chịu áp lực giảm giá; giá thấp hơn làm lượng cung giảm đồng thời làm lượng cầu tăng; phần chênh lệch tiếp tục thu hẹp cho đến khi (Q_s=Q_d). Cơ chế này đưa thị trường về cân bằng khi giá có thể phản ứng và các điều kiện cung – cầu nền tảng không thay đổi đáng kể trong quá trình điều chỉnh.
