Cung tăng cầu không đổi ảnh hưởng thị trường thế nào?
Cung tăng cầu không đổi làm cân bằng thị trường thay đổi ra sao?
Khi cung tăng do một yếu tố ngoài giá của chính hàng hóa, chẳng hạn chi phí sản xuất giảm, năng suất tăng hoặc số người bán tăng, đường cung dịch chuyển sang phải. Điều đó cho thấy tại mỗi mức giá, người bán sẵn sàng cung ứng một lượng hàng hóa lớn hơn trước.
Nếu đường cầu giữ nguyên và có dạng dốc xuống như thông thường, giao điểm giữa cung và cầu chuyển sang một vị trí mới. Kết quả là:
· Giá cân bằng giảm
· Lượng cân bằng tăng
Giả sử trạng thái ban đầu có giá cân bằng P₀ và lượng cân bằng Q₀. Sau khi đường cung dịch từ S₀ sang S₁, cân bằng mới hình thành tại P₁ và Q₁, với P₁ < P₀ và Q₁ > Q₀.
Đây là sự thay đổi của cung, tức toàn bộ đường cung dịch chuyển. Nó khác với “lượng cung tăng” do giá hàng hóa tăng, trường hợp chỉ tạo ra sự di chuyển dọc theo một đường cung đang có.
Kết luận giá giảm và lượng tăng áp dụng cho trường hợp thông thường khi đường cầu dốc xuống. Mức giảm của giá và mức tăng của lượng không cố định mà còn phụ thuộc vào hình dạng, độ dốc và độ co giãn của thị trường.

Vì sao cung tăng tạo dư cung và kéo giá xuống?
Thị trường không nhất thiết chuyển ngay từ cân bằng cũ sang cân bằng mới. Cơ chế điều chỉnh có thể hiểu rõ nhất nếu giữ nguyên mức giá cân bằng ban đầu ngay sau khi cung tăng.
Dư cung xuất hiện tại mức giá cũ
Trước khi cung thay đổi, tại P₀, lượng cầu bằng lượng cung. Khi đường cung dịch sang phải nhưng giá chưa kịp thay đổi, người bán muốn đưa ra thị trường nhiều hàng hóa hơn trong khi lượng người mua muốn mua tại chính P₀ chưa đổi.
Vì vậy:
Lượng cung mới > lượng cầu tại giá cũ
Thị trường xuất hiện dư cung. Một phần hàng hóa không bán được ở mức giá trước đó, tạo áp lực để người bán giảm giá nhằm tăng khả năng tiêu thụ.
Giá giảm đưa thị trường về cân bằng mới
Khi giá bắt đầu giảm, hai quá trình diễn ra đồng thời.
Trên đường cầu không đổi, giá thấp hơn khiến lượng cầu tăng. Người mua không thay đổi đường cầu; họ chỉ di chuyển đến một điểm khác trên cùng đường cầu.
Trên đường cung mới, giá giảm khiến lượng cung giảm so với lượng mà người bán muốn cung ở mức giá cũ. Hai lượng này tiến gần nhau cho đến khi lượng cầu lại bằng lượng cung.
Tại thời điểm đó, dư cung biến mất và thị trường đạt cân bằng mới. Vì cân bằng mới hình thành ở mức giá thấp hơn nhưng lượng giao dịch cao hơn, cung tăng trong điều kiện cầu không dịch chuyển tạo ra xu hướng giảm giá và tăng sản lượng giao dịch.
Độ co giãn ảnh hưởng mức thay đổi của giá và lượng thế nào?
Hướng thay đổi có thể xác định khá rõ trong mô hình cung–cầu thông thường, nhưng mức độ thay đổi lại phụ thuộc vào phản ứng của người mua và người bán trước biến động giá.
Nếu cầu tương đối co giãn, người mua phản ứng mạnh với việc giá giảm. Chỉ cần giá giảm một mức nhỏ cũng có thể làm lượng cầu tăng đáng kể. Với cùng một cú dịch chuyển cung và các điều kiện khác không đổi, phần điều chỉnh vì thế có xu hướng thể hiện nhiều hơn ở lượng giao dịch và ít hơn ở giá.
Ngược lại, nếu cầu rất kém co giãn, lượng mua thay đổi ít khi giá giảm. Thị trường phải hấp thụ phần cung tăng chủ yếu thông qua mức giá thấp hơn, nên giá có thể giảm tương đối mạnh trong khi lượng cân bằng chỉ tăng ít.
Hai trường hợp cực đoan giúp thấy rõ giới hạn của kết luận thông thường. Nếu cầu hoàn toàn không co giãn và có dạng thẳng đứng, cung tăng có thể làm giá cân bằng giảm nhưng lượng cân bằng không đổi. Nếu cầu hoàn toàn co giãn và có dạng nằm ngang, phần điều chỉnh có thể tập trung vào lượng cân bằng tăng trong khi giá gần như không đổi.
Do đó, “cung tăng cầu không đổi” cho biết hướng tác động cơ bản, nhưng không đủ để xác định giá sẽ giảm bao nhiêu hay lượng sẽ tăng bao nhiêu. Muốn lượng hóa mức biến động thực tế cần biết thêm độ co giãn hoặc độ dốc của các đường cung và cầu.
Ví dụ số về cung tăng khi cầu không đổi
Giả sử một thị trường có hàm cầu:
Qd = 100 − 2P
và hàm cung ban đầu:
Qs₀ = 20 2P
Tại cân bằng ban đầu:
100 − 2P = 20 2P
Suy ra:
P₀ = 20 và Q₀ = 60
Bây giờ giả sử cung tăng thêm 20 đơn vị tại mỗi mức giá, khiến hàm cung mới trở thành:
Qs₁ = 40 2P
Nếu giá vẫn tạm thời ở mức P = 20, lượng cầu là 60 nhưng lượng cung mới đạt 80. Thị trường xuất hiện dư cung 20 đơn vị, tạo áp lực giảm giá.
Cân bằng mới được xác định bằng:
100 − 2P = 40 2P
Suy ra:
P₁ = 15 và Q₁ = 70
Trong ví dụ này, cung tăng làm giá cân bằng giảm từ 20 xuống 15, tương đương giảm 25%, còn lượng cân bằng tăng từ 60 lên 70, tương đương khoảng 16,7%.
Các tỷ lệ 25% và 16,7% chỉ thuộc về bộ hàm cung–cầu trong ví dụ, không phải tỷ lệ chung cho mọi thị trường. Giá trị của ví dụ nằm ở việc cho thấy đầy đủ cơ chế: cung dịch sang phải, dư cung xuất hiện tại giá cũ, giá giảm và lượng giao dịch tăng cho đến khi cung bằng cầu trở lại.
Khi cung tăng cầu không đổi, kết quả điển hình trong mô hình cung–cầu là giá cân bằng giảm và lượng cân bằng tăng. Ngay tại mức giá cũ, lượng hàng được chào bán vượt lượng người mua muốn mua, tạo dư cung và gây áp lực giảm giá. Giá thấp hơn làm lượng cầu tăng dọc theo đường cầu không đổi cho đến khi thị trường thiết lập cân bằng mới. Tuy nhiên, mức thay đổi cụ thể của giá và lượng phụ thuộc vào độ co giãn của thị trường, vì vậy không thể suy ra một tỷ lệ tăng hoặc giảm cố định chỉ từ thông tin rằng cung đã tăng.
