Biến động nguồn cung và giá liên hệ với nhau thế nào?
- Vì sao nguồn cung giảm thường làm giá tăng?
- Nguồn cung tăng tạo áp lực giảm giá theo cơ chế nào?
- Mức thiếu hụt hay dư thừa quyết định áp lực lên giá ra sao?
- Vì sao cùng một biến động nguồn cung nhưng giá thay đổi khác nhau?
- Biến động nguồn cung tác động đến giá trong ngắn hạn và dài hạn khác nhau
- Có thể dự đoán giá từ biến động nguồn cung như thế nào?
Hiểu mối quan hệ này cần phân biệt ba trạng thái: thiếu hụt nguồn cung, cân bằng tương đối và dư thừa nguồn cung. Đồng thời, cần xem xét cơ chế khiến một thay đổi về sản lượng hoặc khả năng cung ứng chuyển thành thay đổi về giá
Vì sao nguồn cung giảm thường làm giá tăng?
Khi nguồn cung giảm nhưng nhu cầu chưa giảm tương ứng, lượng hàng có thể bán ra thấp hơn lượng mà người mua muốn mua tại mức giá cũ. Khoảng chênh lệch này tạo ra áp lực điều chỉnh giá
Cơ chế có thể diễn ra theo chuỗi:
Nguồn cung giảm → lượng hàng sẵn có giảm → cạnh tranh giữa người mua tăng → mức giá cân bằng có xu hướng tăng
Ví dụ, một thị trường có 100 đơn vị hàng hóa và mức giá cân bằng là 50. Nếu một sự cố sản xuất khiến lượng cung khả dụng giảm còn 80 đơn vị trong khi nhu cầu vẫn ở mức tương đương, người mua có thể phải chấp nhận mức giá cao hơn để có được lượng hàng khan hiếm. Mức giá mới thực tế tăng bao nhiêu còn phụ thuộc vào khả năng người mua giảm nhu cầu và khả năng người bán bổ sung nguồn cung
Điểm quan trọng là thiếu hụt nguồn cung không tự động đồng nghĩa với một mức tăng giá cố định. Nếu người mua có nhiều sản phẩm thay thế hoặc có thể trì hoãn mua, áp lực tăng giá sẽ yếu hơn

Nguồn cung tăng tạo áp lực giảm giá theo cơ chế nào?
Khi nguồn cung tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của thị trường, người bán phải cạnh tranh để đưa hàng đến người mua. Nếu nhu cầu chưa tăng tương ứng, lượng hàng tồn hoặc hàng chưa bán được có thể gia tăng
Cơ chế khi đó thường là:
Nguồn cung tăng → hàng hóa sẵn có nhiều hơn → áp lực cạnh tranh giữa người bán tăng → giá có xu hướng giảm
Chẳng hạn, nếu một thị trường đang tiêu thụ khoảng 100 đơn vị nhưng sản lượng tăng lên 130 đơn vị mà nhu cầu vẫn gần như không đổi, 30 đơn vị bổ sung có thể tạo áp lực lên giá. Người bán có thể phải giảm giá, tăng khuyến mại hoặc điều chỉnh sản lượng để đưa thị trường trở lại trạng thái cân bằng
Tuy nhiên, nguồn cung tăng không phải lúc nào cũng khiến giá giảm mạnh. Nếu nhu cầu đồng thời tăng đủ nhanh, phần cung bổ sung có thể được thị trường hấp thụ mà không tạo ra dư thừa đáng kể
Mức thiếu hụt hay dư thừa quyết định áp lực lên giá ra sao?
Có thể hình dung tác động của biến động nguồn cung thông qua khoảng cách giữa lượng cung thực tế và lượng cầu tại mức giá hiện hành
|
Trạng thái |
Quan hệ cung – cầu |
Áp lực giá thường gặp |
|
Thiếu hụt |
Cung thấp hơn nhu cầu |
Giá có xu hướng tăng |
|
Gần cân bằng |
Cung và cầu tương đối cân bằng |
Giá ít chịu áp lực từ riêng phía cung |
|
Dư thừa |
Cung cao hơn nhu cầu |
Giá có xu hướng giảm |
Mức độ thiếu hụt hoặc dư thừa càng lớn thì áp lực điều chỉnh càng đáng kể, nhưng vẫn không thể suy ra rằng giá sẽ tăng hoặc giảm theo đúng tỷ lệ phần trăm của nguồn cung
Ví dụ, nguồn cung giảm 10% không có nghĩa giá chắc chắn tăng 10%. Nếu người mua dễ dàng chuyển sang sản phẩm thay thế, nhu cầu đối với hàng hóa ban đầu có thể giảm, làm hạn chế mức tăng giá. Ngược lại, với hàng hóa thiết yếu ít có sản phẩm thay thế, cùng một mức giảm nguồn cung có thể tạo ra áp lực giá lớn hơn
Vì sao cùng một biến động nguồn cung nhưng giá thay đổi khác nhau?
Phản ứng của giá phụ thuộc đáng kể vào độ co giãn của cầu, độ co giãn của cung và thời gian điều chỉnh
Khi nhu cầu khó thay đổi
Nếu người mua vẫn cần sản phẩm dù giá tăng, cầu tương đối kém co giãn. Trong trường hợp này, một cú giảm nguồn cung có thể chuyển thành mức tăng giá tương đối lớn vì người mua không dễ cắt giảm lượng mua
Khi có nhiều sản phẩm thay thế
Nếu người mua có thể chuyển sang hàng hóa khác, giá tăng sẽ khiến một phần nhu cầu chuyển sang sản phẩm thay thế. Điều này làm giảm áp lực lên giá của sản phẩm ban đầu
Khi người bán có thể nhanh chóng tăng sản lượng
Nguồn cung ban đầu giảm có thể đẩy giá lên, nhưng nếu doanh nghiệp có thể nhanh chóng mở rộng sản xuất hoặc đưa hàng từ nguồn khác vào thị trường, phần thiếu hụt sẽ được bù đắp. Khi đó, áp lực tăng giá có thể chỉ tồn tại trong thời gian ngắn
Khi tồn kho còn lớn
Một cú giảm sản lượng chưa chắc tạo ra thiếu hụt ngay lập tức. Doanh nghiệp có thể sử dụng hàng tồn kho để bù phần nguồn cung bị mất. Vì vậy, khả năng cung ứng thực tế có thể quan trọng hơn chỉ số sản lượng trong một thời điểm
Biến động nguồn cung tác động đến giá trong ngắn hạn và dài hạn khác nhau
Trong ngắn hạn, nguồn cung thường khó điều chỉnh vì doanh nghiệp cần thời gian để tăng công suất, tuyển thêm lao động, nhập nguyên liệu hoặc thay đổi mạng lưới phân phối. Vì vậy, một cú gián đoạn nguồn cung có thể tạo áp lực giá rõ rệt
Trong dài hạn, người bán và người mua có nhiều khả năng thích nghi hơn. Doanh nghiệp có thể đầu tư thêm công suất, tìm nhà cung cấp mới hoặc thay đổi công nghệ. Người tiêu dùng cũng có thể thay đổi sản phẩm, hành vi hoặc mức tiêu thụ
Vì thế, cùng một cú sốc nguồn cung có thể gây biến động giá mạnh trong ngắn hạn nhưng tác động yếu hơn sau khi thị trường có thời gian điều chỉnh
Điều này cũng giải thích tại sao không nên đánh giá biến động nguồn cung và giá chỉ bằng cách so sánh hai con số tại một thời điểm. Cần xem xét cả tốc độ điều chỉnh của cung, cầu, tồn kho và khả năng thay thế
Có thể dự đoán giá từ biến động nguồn cung như thế nào?
Có thể sử dụng một trình tự đơn giản để đánh giá hướng tác động:
1. Xác định nguồn cung đang tăng hay giảm
2. Đánh giá mức thiếu hụt hoặc dư thừa so với nhu cầu
3. Kiểm tra nhu cầu có thay đổi cùng chiều hay không
4. Xem xét sản phẩm thay thế và khả năng người mua điều chỉnh lượng mua
5. Kiểm tra tồn kho và khả năng bổ sung nguồn cung
6. Xác định thị trường đang phản ứng trong ngắn hạn hay đã có thời gian điều chỉnh
Nếu nguồn cung giảm, nhu cầu ổn định, tồn kho thấp và khả năng bổ sung hàng hạn chế, áp lực tăng giá thường mạnh hơn. Ngược lại, nếu nguồn cung tăng, nhu cầu không tăng tương ứng và lượng tồn kho hoặc công suất dư thừa lớn, áp lực giảm giá thường rõ hơn
Do đó, hướng biến động nguồn cung cho biết chiều tác động cơ bản lên giá, còn mức độ thay đổi của giá phụ thuộc vào cách cung và cầu phản ứng với nhau
Nguồn cung và giá có quan hệ chặt chẽ thông qua cơ chế cân bằng thị trường. Khi nguồn cung giảm tạo ra thiếu hụt, giá có xu hướng tăng; khi nguồn cung tăng vượt khả năng hấp thụ của nhu cầu, giá có xu hướng giảm. Tuy nhiên, mức biến động giá không thể xác định chỉ từ phần trăm thay đổi của nguồn cung. Độ co giãn của cầu và cung, tồn kho, sản phẩm thay thế và thời gian điều chỉnh đều quyết định mức độ phản ứng của giá
