Cấu trúc thị trường được hình thành từ những yếu tố nào?
- Số lượng và quy mô tương đối của chủ thể tạo nền cạnh tranh
- Mức tập trung cho biết thị phần đang tập trung vào ai
- Rào cản gia nhập quyết định khả năng xuất hiện đối thủ mới
- Ba yếu tố kết hợp như thế nào để tạo cấu trúc thị trường?
- Các dạng cấu trúc thị trường khác nhau ở ba yếu tố này ra sao?
- Cách nhận diện cấu trúc thị trường trong thực tế
Không nên xác định cấu trúc thị trường chỉ bằng cách đếm doanh nghiệp. Hai thị trường đều có 10 doanh nghiệp có thể rất khác nhau nếu một nơi chia thị phần khá đều, còn nơi kia để phần lớn doanh số rơi vào hai doanh nghiệp lớn. Mức tập trung cao cũng chưa chắc bền vững nếu doanh nghiệp mới có thể gia nhập dễ dàng.
Ba yếu tố trên là trọng tâm của cách phân tích trong bài này, không phải toàn bộ biến số có thể ảnh hưởng cạnh tranh. Mức độ khác biệt của sản phẩm, thông tin thị trường và hành vi chiến lược cũng có thể quan trọng trong những mô hình cụ thể. “Chủ thể” ở đây được hiểu chủ yếu là doanh nghiệp hoặc người bán; cấu trúc phía người mua là một hướng phân tích khác.
Số lượng và quy mô tương đối của chủ thể tạo nền cạnh tranh
Số doanh nghiệp cho biết có bao nhiêu bên trực tiếp tranh giành khách hàng, còn quy mô tương đối cho biết sức nặng của từng bên. Khi có nhiều doanh nghiệp nhỏ với thị phần gần nhau, quyết định của một doanh nghiệp thường ít khả năng làm thay đổi toàn bộ thị trường. Khi chỉ có vài doanh nghiệp lớn hoặc một doanh nghiệp vượt trội rõ rệt, hành động của từng bên có thể ảnh hưởng đáng kể đến phần còn lại.
Giả sử một thị trường có 10 doanh nghiệp. Nếu mỗi doanh nghiệp nắm khoảng 10% thị phần, quyền lực phân tán khá đều. Nếu hai doanh nghiệp cùng nắm 40% và tám doanh nghiệp còn lại chia nhau 20%, thị trường vẫn có 10 chủ thể nhưng quyền lực kinh tế tập trung hơn nhiều.
Bởi vậy, “nhiều doanh nghiệp” hay “ít doanh nghiệp” chỉ là điểm xuất phát. Muốn hiểu cấu trúc, phải xem số lượng đi cùng phân bố quy mô; nếu không, một nhóm nhỏ kiểm soát phần lớn doanh số, sản lượng hoặc khách hàng có thể bị che khuất sau tổng số chủ thể tưởng như lớn.

Mức tập trung cho biết thị phần đang tập trung vào ai
Mức tập trung chuyển câu hỏi “có bao nhiêu doanh nghiệp?” thành câu hỏi chính xác hơn: “thị phần được phân bổ như thế nào?”. Hai thước đo cơ bản trong phân tích cấu trúc thị trường là tỷ lệ tập trung CRn và chỉ số Herfindahl–Hirschman, thường viết là HHI.
CRn cộng thị phần của n doanh nghiệp lớn nhất:
CRn = s₁ s₂ ... sₙ
Chẳng hạn, CR4 là tổng thị phần của bốn doanh nghiệp dẫn đầu. Chỉ số này dễ đọc và cho biết nhóm đầu ngành chiếm bao nhiêu phần thị trường, nhưng không phản ánh đầy đủ cách thị phần được chia bên trong nhóm. CR4 bằng 80% có thể xuất hiện khi bốn doanh nghiệp mỗi bên khoảng 20%, hoặc khi một doanh nghiệp rất lớn và ba doanh nghiệp còn lại nhỏ hơn đáng kể.
HHI bình phương thị phần của từng doanh nghiệp rồi cộng lại:
HHI = s₁² s₂² ... sₙ²
Nếu thị phần được tính theo phần trăm, HHI nằm từ gần 0 đến 10.000. Một doanh nghiệp nắm 100% thị trường tạo HHI bằng 10.000; khi thị phần được chia cho nhiều doanh nghiệp nhỏ, HHI giảm. Phép bình phương khiến doanh nghiệp có thị phần lớn đóng góp nhiều hơn vào chỉ số, nên HHI phản ánh độ lệch quy mô tốt hơn việc chỉ đếm số chủ thể.
CRn và HHI vẫn chỉ mô tả phân bố thị phần tại một thời điểm. Chúng chưa cho biết đối thủ mới có thể gia nhập nhanh đến đâu, nên một chỉ số tập trung cao chưa đủ để kết luận cấu trúc đó sẽ duy trì lâu dài.
Rào cản gia nhập quyết định khả năng xuất hiện đối thủ mới
Rào cản gia nhập là những điều kiện làm doanh nghiệp mới khó tham gia thị trường hoặc khó đạt quy mô đủ để cạnh tranh hiệu quả. Cơ chế khá trực tiếp: nếu doanh nghiệp hiện hữu có vị thế hấp dẫn nhưng đối thủ mới có thể vào nhanh với chi phí hợp lý, áp lực cạnh tranh có thể tăng; nếu gia nhập tốn kém, chậm hoặc phụ thuộc vào nguồn lực khó tiếp cận, vị thế của doanh nghiệp dẫn đầu dễ kéo dài hơn.
Rào cản có thể đến từ vốn đầu tư ban đầu lớn, lợi thế kinh tế theo quy mô, quyền tiếp cận công nghệ hoặc kênh phân phối, hiệu ứng mạng lưới, điều kiện cấp phép và yêu cầu pháp lý. Tầm quan trọng của từng rào cản phụ thuộc vào ngành. Một yêu cầu vốn rất lớn có thể quyết định khả năng tham gia ngành hạ tầng nhưng không phải trở ngại tương đương đối với một dịch vụ địa phương quy mô nhỏ.
Cần phân biệt “khó gia nhập” với “chưa có ai gia nhập”. Thị trường ít doanh nghiệp không tự động chứng minh rào cản cao; nguyên nhân có thể là quy mô thị trường nhỏ hoặc cơ hội sinh lợi chưa hấp dẫn. Đánh giá rào cản cần nhìn vào chi phí, thời gian, nguồn lực và điều kiện thực tế mà một đối thủ mới phải vượt qua.
Ba yếu tố kết hợp như thế nào để tạo cấu trúc thị trường?
Ba yếu tố tạo thành một chuỗi giải thích. Số lượng và quy mô doanh nghiệp mô tả các bên đang hiện diện; mức tập trung cho biết quyền lực hiện tại phân bố ra sao; rào cản gia nhập cho biết phân bố đó dễ bị thách thức đến mức nào.
Nhiều doanh nghiệp, thị phần phân tán và rào cản thấp thường tạo áp lực cạnh tranh mạnh hơn vì khách hàng có nhiều lựa chọn và doanh nghiệp mới có khả năng xuất hiện khi cơ hội sinh lợi mở ra. Ngược lại, khi một vài doanh nghiệp nắm phần lớn thị phần và việc gia nhập đòi hỏi vốn, công nghệ, mạng lưới hoặc điều kiện pháp lý khó đáp ứng, cấu trúc tập trung có khả năng duy trì lâu hơn.
Trường hợp đáng chú ý là mức tập trung cao nhưng rào cản thấp. Thị trường hiện tại có thể đang tập trung, song vị thế của nhóm dẫn đầu dễ bị thách thức hơn so với một thị trường có cùng mức tập trung nhưng rào cản cao. Chiều ngược lại cũng có thể xảy ra: nhiều doanh nghiệp đang hiện diện nhưng rào cản tăng lên có thể làm khả năng xuất hiện đối thủ mới suy giảm về sau.
Cấu trúc thị trường vì thế nên được đọc như một trạng thái có cơ chế duy trì và thay đổi, không phải nhãn cố định rút ra từ một chỉ báo đơn lẻ.
Các dạng cấu trúc thị trường khác nhau ở ba yếu tố này ra sao?
Bốn dạng thường dùng trong kinh tế vi mô có thể được đặt cạnh ba yếu tố để thấy khác biệt. Đây là các mô hình lý thuyết giúp nhận diện; thị trường thực tế có thể nằm giữa các dạng hoặc không khớp hoàn toàn với một mô hình.
|
Dạng cấu trúc |
Số lượng/quy mô chủ thể |
Mức tập trung |
Rào cản gia nhập |
Ý nghĩa cạnh tranh |
|
Cạnh tranh hoàn hảo |
Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ, tương đối đồng đều |
Rất thấp |
Rất thấp |
Một doanh nghiệp riêng lẻ gần như không có quyền lực thị trường |
|
Cạnh tranh độc quyền |
Nhiều doanh nghiệp, quy mô tương đối phân tán |
Thường thấp |
Tương đối thấp |
Mỗi doanh nghiệp có một phần quyền lực nhưng vẫn chịu áp lực thay thế |
|
Độc quyền nhóm |
Một số ít doanh nghiệp lớn chiếm phần đáng kể |
Thường cao |
Có ý nghĩa |
Quyết định của một doanh nghiệp dễ tác động đến phản ứng của các đối thủ lớn khác |
|
Độc quyền |
Một doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ hoặc gần toàn bộ phía bán |
Cực cao; HHI bằng 10.000 nếu thị phần là 100% |
Cao và đủ bền |
Áp lực cạnh tranh trực tiếp từ đối thủ hiện hữu rất hạn chế |
Ba trục này không phân biệt được mọi mô hình một cách hoàn chỉnh. Ví dụ, cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh độc quyền đều có thể có nhiều doanh nghiệp, mức tập trung thấp và rào cản tương đối thấp; khác biệt hóa sản phẩm là tiêu chí bổ sung quan trọng để tách hai dạng. Do đó, bảng trên nên được dùng để đọc cấu trúc theo phạm vi của ba yếu tố, không phải thay thế toàn bộ lý thuyết về các dạng thị trường.
Cách nhận diện cấu trúc thị trường trong thực tế
Trước khi đếm doanh nghiệp hoặc tính HHI, cần xác định phạm vi thị trường đang đo. Nếu gộp các sản phẩm không thực sự thay thế cho nhau hoặc chọn khu vực địa lý quá rộng, số chủ thể và thị phần có thể bị pha loãng; nếu phạm vi quá hẹp, mức tập trung có thể bị phóng đại.
Sau đó có thể đi theo bốn bước:
1. Xác định các doanh nghiệp đang cạnh tranh trực tiếp và ước tính thị phần theo một thước đo nhất quán như doanh thu, sản lượng hoặc số khách hàng
2. Xem phân bố quy mô, không chỉ tổng số doanh nghiệp, để nhận ra doanh nghiệp dẫn đầu và độ chênh giữa nhóm lớn với nhóm còn lại
3. Tính CRn hoặc HHI khi có dữ liệu thị phần, qua đó lượng hóa mức tập trung thay vì chỉ mô tả “cao” hay “thấp”
4. Đánh giá rào cản gia nhập qua vốn, công nghệ, quy mô tối thiểu, kênh phân phối, mạng lưới, giấy phép và thời gian cần để một đối thủ mới cạnh tranh hiệu quả
Kết quả phải được đọc cùng nhau. HHI cao cho biết thị phần đang tập trung, nhưng đánh giá cấu trúc sẽ thiếu nếu không biết mức tập trung đó có dễ bị phá vỡ bởi gia nhập mới hay không. Số doanh nghiệp lớn cũng không bảo đảm cạnh tranh mạnh nếu phần lớn thị phần vẫn nằm trong tay vài chủ thể.
Cấu trúc còn thay đổi theo thời gian khi doanh nghiệp gia nhập, rút lui, tăng trưởng hoặc mất thị phần. Khi đánh giá một thị trường thực tế, nên xem cả dữ liệu hiện tại lẫn hướng dịch chuyển của số chủ thể, thị phần và rào cản thay vì gắn nhãn từ một thời điểm đơn lẻ.
Cấu trúc thị trường được hình thành bởi số lượng và quy mô tương đối của doanh nghiệp, mức độ thị phần tập trung, cùng mức độ dễ hay khó để đối thủ mới gia nhập. Số chủ thể cho biết nền cạnh tranh, CRn và HHI lượng hóa mức tập trung, còn rào cản gia nhập cho biết cấu trúc hiện tại có khả năng được duy trì đến đâu. Nhận diện đúng đòi hỏi kết hợp cả ba yếu tố và đọc chúng trong cùng một phạm vi thị trường, thay vì suy luận từ một chỉ báo riêng lẻ.
